Người Việt nhìn đá thành người, thành vật vì ba lý do chồng lên nhau: mắt người vốn có xu hướng tìm khuôn mặt và hình dáng quen thuộc trong mọi vật; địa hình Việt Nam có rất nhiều núi đá vôi và đá ven biển bị phong hoá thành hình kỳ lạ; và truyện kể dân gian có sẵn mô-típ "hoá đá" để biến một hình dáng thành một câu chuyện.
Từ hòn Vọng Phu, hòn Trống Mái, hòn Con Cóc đến hòn Phụ Tử, cả nước có hàng trăm tảng đá mang tên người, tên vật. Bài này không kể lại từng chuyện mà lùi lại một bước, giải thích cơ chế chung: vì sao người ta thấy, vì sao đá lại có những hình ấy, và vì sao thấy rồi thì phải kể thành chuyện.
Lý do thứ nhất: mắt người đi tìm hình quen
Các nhà tâm lý học gọi hiện tượng nhìn thấy khuôn mặt, hình người, hình con vật trong những thứ ngẫu nhiên như mây, vết ố trên tường, ổ điện là pareidolia. Đây không phải trí tưởng tượng quá đà của riêng ai, mà là cách bộ não người vận hành: chúng ta được "lập trình" để nhận ra khuôn mặt và dáng người rất nhanh, vì trong đời sống, nhận nhầm một hòn đá là người còn an toàn hơn nhận nhầm một người là hòn đá.
Một khối đá đứng riêng trên sườn núi, phần trên nhỏ hơn phần dưới, đủ để não người đọc thành một người đứng. Hai khối đá áp vào nhau đủ để đọc thành một đôi. Một khối đá thấp, tròn, có phần nhô ra phía trước đủ để đọc thành con cóc. Trẻ con làm việc này một cách tự nhiên; người lớn chỉ khác ở chỗ đặt được tên và kể được chuyện.
Hiểu điều này giúp người kể chuyện tôn trọng hơn những cái tên dân gian, và hiểu vì sao cùng một tảng đá, người làng này thấy người đứng, người làng kia thấy con vật. Người xưa không "mê tín" khi thấy người trong đá; họ thấy đúng như mọi người, ở mọi thời, đều thấy.
Lý do thứ hai: đất nước nhiều đá biết "tạo hình"
Việt Nam có diện tích núi đá vôi lớn, trải từ cao nguyên đá phía bắc, qua Lạng Sơn, Hạ Long, Ninh Bình, đến Quảng Trị. Đá vôi tan được trong nước mưa có tính axit nhẹ, nên qua thời gian rất dài, các khối đá bị khoét thành trụ, tháp, vòm, hang, với những hình thù không lặp lại. Mỗi vùng karst là một xưởng điêu khắc tự nhiên.
Dọc bờ biển miền Trung và một phần Nam Bộ, đá granit và các loại đá cứng khác lại bị phong hoá theo kiểu khác: các khối đá nứt theo nhiều hướng, góc cạnh tròn dần, để lại những tảng tròn chồng lên nhau, tựa vào nhau. Hòn Chồng ở Nha Trang, hòn Trống Mái ở Sầm Sơn là những ví dụ quen thuộc.
Thêm vào đó, sóng biển và gió tạo ra những mỏm đá nhô, hốc đá, cột đá ven bờ. Kết quả là gần như vùng nào ở Việt Nam cũng có sẵn những khối đá "có dáng". Lý do thứ nhất cần lý do thứ hai mới phát huy: mắt người có tìm hình đến đâu, cũng cần đá có hình để tìm.
Những kiểu hình thường gặp và tên gọi đi kèm
Tên đá theo hình dáng ở Việt Nam có thể gom thành vài nhóm lớn. Bảng dưới chỉ nêu ví dụ đã được nhắc rộng rãi; mỗi địa phương có thêm rất nhiều tên nhỏ khác.
| Kiểu hình | Ví dụ tên gọi | Câu chuyện thường đi kèm |
|---|---|---|
| Một người đứng | Hòn Vọng Phu, nàng Tô Thị | Người vợ chờ chồng hoá đá |
| Một đôi | Hòn Trống Mái, hòn Gà Chọi | Đôi vợ chồng, đôi chim không rời nhau |
| Cha con, mẹ con | Hòn Phụ Tử | Tình cha con, mẹ con |
| Con vật | Hòn Con Cóc, núi Voi, núi Rồng | Thường chỉ là tên, ít khi có truyện dài |
| Đồ vật | Hòn Đỉnh Hương, núi Bút, núi Ấn | Tên mang tính ví von, gắn với lễ nghi hoặc chữ nghĩa |
| Dấu vết | Dấu bàn tay ở Hòn Chồng, các vết lõm "dấu chân" | Người khổng lồ, nhân vật phi thường |
Có một quy luật đáng chú ý: hình người thường kéo theo truyện dài, hình con vật và đồ vật thường chỉ dừng ở tên gọi. Có lẽ vì người ta dễ tưởng tượng số phận cho một con người hơn là cho một con cóc.
Lý do thứ ba: truyện kể có sẵn mô-típ hoá đá
Truyện dân gian Việt Nam, cũng như nhiều nền văn hoá khác, có mô-típ "hoá đá": nhân vật vì quá thương, quá chờ, quá đau, hay vì phạm lỗi mà biến thành đá. Mô-típ này là chiếc cầu nối giữa một tảng đá có dáng người và một câu chuyện. Đá có dáng người đứng ngóng, thì người ấy hẳn đã chờ ai đó rất lâu; đá có dáng hai người, thì hai người ấy hẳn đã không chịu rời nhau.
Điều đáng chú ý là hoá đá trong truyện Việt hiếm khi là hình phạt đáng sợ. Phần lớn là một cách giữ lại: tình yêu, lòng chờ đợi, sự gắn bó được giữ lại mãi mãi dưới dạng đá. Đá trở thành trí nhớ của cộng đồng, bền hơn đời người.
Các nhà nghiên cứu văn hoá dân gian thường gọi những truyện này là truyện giải thích, hay truyện về nguồn gốc cảnh vật. Chúng trả lời câu hỏi "vì sao chỗ này có hòn đá hình người", nhưng câu trả lời bao giờ cũng mang theo giá trị mà cộng đồng muốn truyền lại.
Hòn Phụ Tử: khi đá thay đổi, câu chuyện ở lại
Hòn Phụ Tử ở vùng biển Hà Tiên, nay thuộc An Giang sau sắp xếp tỉnh năm 2025, là cặp đá nhô lên giữa biển, một hòn lớn và một hòn nhỏ, được dân gian gọi là cha và con. Tên gọi đi kèm những lời kể về tình cha con, chi tiết khác nhau theo người kể.
Điều làm hòn Phụ Tử trở thành một ví dụ đáng suy nghĩ là chính tảng đá đã thay đổi trong đời sống hiện đại. Theo các bài báo địa phương, khối đá lớn hơn, hòn Cha, đã sụp xuống biển vào khoảng giữa thập niên 2000 do sóng biển xâm thực chân đá. Tên gọi và câu chuyện thì vẫn còn, người ta vẫn nhắc đến hòn Phụ Tử dù hình dáng cha con không còn nguyên vẹn.
Trường hợp này, cũng như việc tảng đá nàng Tô Thị ở Lạng Sơn từng đổ và được phục dựng, cho thấy đá không vĩnh cửu như ta tưởng. Phong hoá đã tạo ra hình dáng thì cũng có thể xoá đi hình dáng. Câu chuyện, ngược lại, có thể sống lâu hơn chính hòn đá đã sinh ra nó, nếu còn người kể.
Đọc một tảng đá có tên bằng ba con mắt
Con mắt người kể chuyện. Hỏi tảng đá được kể là ai, vì sao hoá đá, có mấy bản. Đây là lớp văn hoá, nơi tảng đá mang theo giá trị của cộng đồng.
Con mắt nhà địa chất. Hỏi đá là loại gì, phong hoá theo kiểu nào, vì sao có hình ấy. Đây là lớp tự nhiên, giải thích hình dáng mà không cần đến nhân vật.
Con mắt người bảo tồn. Hỏi tảng đá có đang bị xâm thực, có bị khắc tên, có cần được bảo vệ không. Đây là lớp trách nhiệm, vì không còn đá thì câu chuyện mất chỗ neo.
Ba con mắt không loại trừ nhau. Một người hướng dẫn tốt có thể kể chuyện, giải thích đá và nhắc giữ gìn trong cùng một lần dừng chân, chỉ mất vài phút. Người nghe nhờ vậy nhớ được cả ba lớp, và biết lớp nào là lời kể, lớp nào là hiểu biết khoa học.
Một hoạt động cho gia đình và lớp học
Hiện tượng nhìn đá thành người là cửa vào rất tốt để trẻ thích văn hoá dân gian và khoa học cùng lúc. Một hoạt động đơn giản có thể làm ở bất cứ đâu có đá:
- Cho trẻ quan sát một bãi đá, một sườn núi hay thậm chí một bức tường đá, tìm những hình người, hình vật mà trẻ thấy.
- Mỗi trẻ đặt tên cho một tảng đá theo hình dáng, rồi kể một câu chuyện ngắn vì sao nó có hình ấy.
- Người lớn kể một truyện hoá đá có thật trong dân gian, như hòn Vọng Phu, để trẻ so với câu chuyện mình vừa nghĩ.
- Giải thích ngắn bằng địa chất: mưa, gió, sóng đã làm đá có hình ấy qua rất nhiều năm.
- Kết bằng một điều nhỏ: không khắc, không vẽ lên đá, để người sau còn thấy hình như mình đã thấy.
Trẻ sẽ hiểu rằng người xưa đặt tên và kể chuyện về đá giống hệt như các em vừa làm, chỉ khác là câu chuyện của người xưa được kể đi kể lại qua nhiều đời.
Những ngộ nhận hay gặp về đá có tên
Quanh những tảng đá có tên thường có vài ngộ nhận lặp đi lặp lại. Nhận ra chúng giúp bạn nghe và kể chuyện tỉnh táo hơn:
- "Đá có hình người vì từng là người thật": đây là lời truyện, không phải lời giải thích. Hình dáng đá đến từ phong hoá, còn câu chuyện là cách con người gửi nghĩa vào hình dáng ấy.
- "Tảng đá này mãi mãi không đổi": đá cũng bị xâm thực, nứt vỡ, sụp đổ, như trường hợp hòn Phụ Tử hay tảng đá nàng Tô Thị.
- "Mỗi tảng đá chỉ có một câu chuyện đúng": hầu hết đá có tên đều có nhiều bản kể; bản in trong sách du lịch chỉ là một trong số đó.
- "Chuyện càng chi tiết càng cổ": thực tế ngược lại thường đúng hơn, các chi tiết cụ thể như năm tháng, tên người hay được thêm vào về sau.
- "Chạm vào đá sẽ gặp điều lành hay điều dữ": đó là lời đồn, không thuộc về truyện cổ; còn chạm, trèo, khắc lên đá thì chắc chắn làm tảng đá mau hư.
Gỡ được những ngộ nhận này, câu chuyện về đá không mất đi chút nào vẻ đẹp, mà còn được đặt đúng chỗ của nó: một sáng tạo văn hoá của con người trước cảnh tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
Pareidolia là gì?
Pareidolia là thuật ngữ tâm lý học chỉ hiện tượng nhìn thấy khuôn mặt, hình người hay hình con vật trong những thứ ngẫu nhiên như mây, đá, vết ố. Đây là cách bộ não người vận hành bình thường, giúp nhận ra khuôn mặt nhanh, và là một lý do khiến đá khắp nơi được đặt tên theo hình người.
Vì sao Việt Nam có nhiều đá hình thù kỳ lạ?
Việt Nam có nhiều vùng núi đá vôi, nơi nước mưa hoà tan đá thành trụ, tháp, hang. Ven biển lại có đá granit bị phong hoá thành những khối tròn chồng lên nhau. Sóng và gió tiếp tục bào mòn, nên vùng nào cũng có những khối đá có dáng đặc biệt.
Truyện hoá đá trong dân gian Việt thường mang ý nghĩa gì?
Phần lớn truyện hoá đá của người Việt gắn với lòng chờ đợi, tình vợ chồng, tình cha mẹ con cái. Hoá đá thường là cách giữ lại tình cảm ấy mãi mãi, ít khi là hình phạt đáng sợ. Tảng đá trở thành nơi cộng đồng gửi gắm giá trị mình muốn truyền lại.
Hòn Phụ Tử hiện nay còn nguyên không?
Theo các bài báo địa phương, khối đá lớn của hòn Phụ Tử, thường gọi là hòn Cha, đã sụp xuống biển khoảng giữa thập niên 2000 do sóng xâm thực chân đá. Tên gọi và câu chuyện vẫn được nhắc đến, dù hình dáng cha con không còn nguyên vẹn như trước.
Có nên gọi việc đặt tên đá theo hình người là mê tín không?
Không nên. Nhìn thấy hình người trong đá là phản ứng tự nhiên của mắt người, ở mọi nền văn hoá và mọi thời. Đặt tên và kể chuyện về những tảng đá ấy là một hoạt động văn hoá, giúp cộng đồng ghi nhớ cảnh vật và giá trị của mình.
Làm sao để trẻ vừa thích truyện hoá đá vừa hiểu khoa học?
Bạn có thể kể truyện trước, nói rõ là chuyện người xưa kể, rồi giải thích ngắn bằng địa chất về việc mưa, gió, sóng tạo hình cho đá. Trẻ hoàn toàn có thể giữ cả hai: thích câu chuyện và hiểu cơ chế tự nhiên, không thấy mâu thuẫn.