Hòn Trống Mái là hai khối đá lớn tựa vào nhau trên núi Trường Lệ ở Sầm Sơn, Thanh Hoá; dân gian nhìn thấy trong đó một cặp trống mái, hoặc một đôi vợ chồng, và kể rằng họ thương nhau đến mức hoá đá để không bao giờ rời nhau. Tên gọi đến từ dáng đá: một khối cao hơn như con trống, một khối thấp hơn như con mái, đứng nghiêng về nhau.
Không giống chuyện Vọng Phu, nơi người vợ chờ một mình, chuyện Trống Mái là chuyện của hai người cùng ở lại. Phần dưới gom các bản kể đang lưu hành, giải thích vì sao đôi đá đứng được như vậy, và nhắc những gì nên nói, không nên nói khi kể chuyện này cho khách hay cho con.
Các bản kể phổ biến
Các tuyển tập truyện dân gian xứ Thanh và lời kể của người Sầm Sơn không thống nhất một bản. Có thể gom thành hai hướng chính. Hướng thứ nhất kể về một đôi vợ chồng nghèo làm nghề chài lưới dưới chân núi. Họ thương nhau, cùng nhau vượt qua sóng gió, đến khi gặp hoạn nạn thì không chịu rời nhau, cùng hoá thành hai khối đá trên núi nhìn ra biển.
Hướng thứ hai mang màu sắc thần thoại hơn: một cặp chim trống mái từ trời xuống, hoặc một đôi tiên, mê cảnh biển Sầm Sơn mà ở lại, rồi hoá đá. Ở bản này, đá không chỉ là dấu tích của người, mà là dấu tích của một cuộc gặp giữa trời và đất.
Hai hướng có một điểm chung đáng chú ý: không có kẻ ác, không có trừng phạt. Đôi đá là kết quả của sự gắn bó, không phải lời nguyền. Đây có lẽ là lý do người Sầm Sơn thường kể chuyện này với giọng ấm áp, và vì sao hòn Trống Mái được nhiều đôi vợ chồng chọn làm nơi chụp ảnh kỷ niệm.
Khi kể lại, bạn nên dùng những câu như "người Sầm Sơn kể rằng" hay "có bản kể", và nói rõ có nhiều bản. Đừng chọn một bản rồi gọi đó là "sự tích chính xác", vì chính người địa phương cũng kể khác nhau.
Đá đứng được như vậy là nhờ đâu
Núi Trường Lệ là một khối núi đá nhỏ nhô ra sát biển. Đá ở đây chủ yếu là đá cứng dạng khối, khác với núi đá vôi ở Lạng Sơn hay Hạ Long. Loại đá này khi bị phong hoá thường không tạo ra trụ cao mà tạo ra những khối tròn, nằm chồng lên nhau, vì nước và gió ăn mòn theo các khe nứt, làm phần góc cạnh tròn dần qua thời gian rất dài.
Khi lớp đất và đá vụn xung quanh bị rửa trôi, những khối tròn còn lại nằm nghiêng tựa vào nhau ở thế cân bằng. Nhìn từ một góc, hai khối ấy như hai con chim đứng đối mặt. Hiện tượng đá chồng cân bằng như vậy có ở nhiều vùng đá cứng ven biển trên thế giới, và ở đâu cũng sinh ra những tên gọi, những câu chuyện tương tự.
Giải thích địa chất không làm mất câu chuyện. Nó chỉ trả lời một câu hỏi khác: đá đứng thế nào. Còn câu hỏi vì sao người ta gọi đó là Trống Mái và kể chuyện vợ chồng thì thuộc về văn hoá, và câu trả lời nằm trong đời sống của làng chài.
Vì sao một làng chài lại kể chuyện vợ chồng hoá đá
Biển chia lìa người thương. Với làng chài, mỗi chuyến ra khơi là một lần chia tay có thể không có ngày gặp lại. Một câu chuyện về đôi vợ chồng không bao giờ rời nhau là câu chuyện người làng chài muốn nghe nhất.
Núi là chỗ nhìn ra biển. Người ở nhà thường lên chỗ cao để trông thuyền về. Đôi đá trên núi Trường Lệ đứng đúng ở chỗ ấy, như hai người đang cùng trông ra khơi.
Tên gọi theo con vật quen thuộc. Gà trống, gà mái là hình ảnh của mọi sân nhà nông thôn. Đặt tên theo con vật gần gũi giúp trẻ con nhớ ngay, và câu chuyện dễ đi từ người lớn sang trẻ nhỏ.
Một câu chuyện không có buồn đau. Nhiều chuyện đá hoá người khác đều kết thúc buồn. Chuyện Trống Mái thì có thể kể thành chuyện vui, hợp với không khí của một vùng biển đón khách. Có lẽ vì vậy mà bản kể hiện nay ngày càng thiên về tình yêu hơn là mất mát.
Hòn Trống Mái và những chỗ khác trên núi Trường Lệ
Trên cùng ngọn núi còn có một số di tích và cảnh quan khác, mỗi nơi gắn với lớp chuyện riêng. Bảng dưới chỉ nhắc để bạn biết hòn Trống Mái nằm trong một quần thể, không đi sâu vào từng nơi.
| Địa điểm | Là gì | Liên quan đến chuyện Trống Mái thế nào |
|---|---|---|
| Hòn Trống Mái | Hai khối đá tựa vào nhau | Nhân vật chính của chuyện kể |
| Đền Độc Cước | Đền thờ vị thần một chân, nằm trên một mỏm đá của núi | Chuyện khác hẳn, về vị thần giữ biển; hai câu chuyện cùng làm nên "núi có chuyện" trong trí nhớ người Sầm Sơn |
| Các mỏm đá nhìn ra biển | Chỗ đứng ngắm biển, ngắm thuyền | Đúng tầm nhìn mà câu chuyện đôi vợ chồng trông ra khơi gợi tới |
| Bãi biển phía dưới | Bãi tắm và bến thuyền của làng chài | Nơi sinh sống của những người đầu tiên kể chuyện |
Vị thần ở đền Độc Cước có thân thế và truyền thuyết riêng, được kể ở những bài về các vị thần. Ở đây chỉ cần biết hai câu chuyện cùng nằm trên một ngọn núi, nên khách đến thăm thường nghe cả hai một lúc và dễ nhập làm một.
Những điều nên nói rõ khi kể chuyện
Hòn Trống Mái là điểm tham quan đông khách, nên quanh đó có nhiều lời truyền mới. Khi kể cho người khác, bạn nên tách bạch:
- Chuyện đôi vợ chồng hay đôi chim hoá đá là truyện dân gian có nhiều bản, không có văn bản cổ nào chép thành một bản chuẩn.
- Những lời như "đôi nào đến đây chụp ảnh sẽ bền lâu" là lời quảng bá hoặc lời vui của khách, không phải phần của truyện cổ. Có thể kể cho vui, nhưng không nên nói như một lời hứa.
- Tên "Trống Mái" gọi theo hình dáng; ở vịnh Hạ Long cũng có một đôi đá được gọi là hòn Trống Mái hay hòn Gà Chọi, nhưng đó là cảnh khác, chuyện khác.
- Đá trên núi là cảnh quan cần giữ gìn: không trèo lên đá, không khắc tên lên đá. Một câu nhắc là đủ, vì đôi đá đứng ở thế cân bằng tự nhiên và đã có nhiều vết khắc của khách thiếu ý thức.
Nói rõ như vậy giúp người nghe phân biệt được truyện cổ với lời truyền mới, mà vẫn giữ được nét vui của chuyến đi.
Kể chuyện Trống Mái cho trẻ nhỏ
Với trẻ con, hòn Trống Mái là một câu chuyện dễ kể vì không có chi tiết đáng sợ. Bạn có thể bắt đầu bằng câu hỏi: con thấy hai hòn đá này giống con gì? Hầu hết trẻ sẽ nói giống hai con gà, hai con chim hoặc hai người. Từ đó kể tiếp: ngày xưa người ở đây cũng thấy vậy, và họ kể rằng đó là một đôi vợ chồng thương nhau lắm.
Sau đó có thể kể cả hai bản, bản đôi vợ chồng làng chài và bản đôi chim từ trời xuống, rồi hỏi trẻ thích bản nào hơn. Cách này giúp trẻ hiểu một điều quan trọng về truyện dân gian: không có bản duy nhất, mỗi người kể theo cách mình thích, và người nghe cũng được chọn.
Nếu đi cùng trẻ lớn hơn, có thể ghép thêm phần giải thích địa chất ở trên: vì sao đá tròn, vì sao đá đứng tựa vào nhau được. Trẻ sẽ thấy cùng một tảng đá có thể được nhìn bằng mắt người kể chuyện và bằng mắt nhà khoa học, hai cách nhìn không loại trừ nhau.
Chờ một mình và ở lại cùng nhau: đặt cạnh chuyện Vọng Phu
Người Việt có hai kiểu chuyện đá hoá người gắn với tình vợ chồng, và đặt chúng cạnh nhau sẽ thấy rõ cái riêng của hòn Trống Mái. Ở chuyện Vọng Phu, người chồng ra đi, người vợ ở lại một mình, và tảng đá là hình ảnh của sự chờ đợi không có hồi kết. Câu chuyện mang nỗi buồn của ly tán: chiến tranh, lính thú, biển cả cướp người thân.
Ở chuyện Trống Mái, hai người cùng ở lại. Tảng đá không ghi lại sự vắng mặt mà ghi lại sự có mặt: hai khối đá tựa vào nhau, không khối nào đứng một mình. Nếu Vọng Phu là câu chuyện của người ở nhà, thì Trống Mái là câu chuyện của một mái nhà còn đủ cả hai.
Sự khác nhau ấy có thể liên quan tới chính hình dáng đá. Một trụ đá đứng riêng trên núi dễ gợi ra một người đứng ngóng; hai khối đá áp vào nhau dễ gợi ra một đôi. Người kể chuyện không bịa ra từ hư không, họ đọc hình đá rồi tìm trong vốn chuyện của mình câu chuyện hợp nhất với hình ấy.
Với người làm nội dung hay giáo viên, đặt hai chuyện cạnh nhau là một cách hay để nói về truyện dân gian: cùng một chất liệu là đá và tình vợ chồng, nhưng mỗi nơi kể ra một cảm xúc khác, tuỳ cảnh và tuỳ đời sống của người kể.
Hòn Trống Mái trong đời sống Sầm Sơn hôm nay
Từ một câu chuyện của làng chài, hòn Trống Mái dần trở thành hình ảnh nhận diện của cả vùng biển Sầm Sơn. Đôi đá xuất hiện trong ảnh giới thiệu du lịch, trên bưu thiếp, trong các bộ ảnh cưới của các cặp đôi địa phương. Người ở xa nhắc tới Sầm Sơn thường nhớ biển trước, rồi nhớ đến đôi đá trên núi.
Sự phổ biến ấy có hai mặt. Mặt tốt là câu chuyện được nhiều người biết hơn bao giờ hết, kể cả lớp trẻ vốn ít nghe ông bà kể chuyện. Mặt cần lưu tâm là câu chuyện bị giản lược thành một khẩu hiệu tình yêu, các bản kể khác nhau bị gộp làm một, và chi tiết về đời sống làng chài, vốn là gốc rễ của chuyện, dần bị lãng quên.
Nếu bạn có dịp trò chuyện với người già ở các làng ven núi Trường Lệ, hãy hỏi họ ngày bé được nghe chuyện Trống Mái thế nào. Những bản kể ấy, dù ngắn, là phần quý nhất của câu chuyện, vì chúng giữ được giọng của người làng chài trước khi câu chuyện trở thành lời giới thiệu du lịch.
Câu hỏi thường gặp
Hòn Trống Mái ở Sầm Sơn nằm ở đâu?
Hòn Trống Mái nằm trên núi Trường Lệ, một khối núi nhỏ nhô ra sát biển ở Sầm Sơn, Thanh Hoá. Từ chỗ đôi đá có thể nhìn xuống bãi biển và vùng biển phía trước. Trên cùng ngọn núi còn có đền Độc Cước và một số mỏm đá ngắm cảnh khác.
Truyền thuyết hòn Trống Mái kể gì?
Các bản kể chia thành hai hướng chính. Một hướng kể về đôi vợ chồng làng chài thương nhau, không chịu rời nhau mà cùng hoá đá. Hướng khác kể về một cặp chim trống mái hay một đôi tiên từ trời xuống, mê cảnh biển mà ở lại hoá đá. Không bản nào là bản chuẩn.
Vì sao gọi là hòn Trống Mái?
Tên gọi đến từ hình dáng: một khối đá cao hơn như con trống, một khối thấp hơn như con mái, đứng nghiêng tựa vào nhau. Dân gian đặt tên theo con vật quen thuộc trong đời sống nông thôn, rồi các câu chuyện về đôi vợ chồng, đôi chim được kể kèm theo.
Hòn Trống Mái ở Sầm Sơn và ở vịnh Hạ Long có phải là một không?
Không. Đó là hai cảnh khác nhau. Ở Sầm Sơn là đôi đá trên núi Trường Lệ; ở vịnh Hạ Long là một đôi đá nhô lên giữa biển, còn được gọi là hòn Gà Chọi. Hai nơi trùng tên vì cùng có dáng hai con gà đối nhau.
Đôi đá có thể bị đổ không?
Đôi đá nằm ở thế cân bằng tự nhiên sau quá trình phong hoá rất dài, nên được coi là ổn định trong điều kiện bình thường. Tuy vậy, cảnh quan nào cũng cần được giữ gìn: không trèo lên đá, không khắc tên, không đẩy thử. Đó là cách đơn giản nhất để đôi đá còn cho đời sau.
Có tài liệu cổ nào chép chuyện hòn Trống Mái không?
Chưa thấy một văn bản cổ đáng tin nào chép chuyện hòn Trống Mái thành một bản cố định. Câu chuyện chủ yếu được lưu giữ qua lời kể của người địa phương và các tuyển tập truyện dân gian xứ Thanh biên soạn về sau. Vì vậy nên kể kèm các chữ "tương truyền", "có bản kể".