MauNhiem.comMầu Nhiệm
Truyền thuyết núi, hang, đá và đảo

Sự tích nàng Tô Thị ở Lạng Sơn: người mẹ bế con chờ chồng hoá đá và các bản kể

Nàng Tô Thị bế con đứng chờ chồng trên núi đá Lạng Sơn: chuyện kể gì, có mấy bản, phần nào là lời kể, phần nào là cảnh thật, và kể cho trẻ nhỏ thế nào.

Limestone peak above Lang Son town at dawn, a lone rock pinnacle on the ridge shaped like a standing woman, mist over rooftops, distant figures walking uphill

Nàng Tô Thị là nhân vật chính của sự tích Hòn Vọng Phu ở Lạng Sơn: một người vợ bế con lên núi ngóng chồng đi xa, chờ mãi không thấy về, cuối cùng hoá thành tảng đá đứng trông về phương xa. Tảng đá mang tên nàng nằm trên một ngọn núi đá vôi ở thành phố Lạng Sơn, gần phố Kỳ Lừa và chùa Tam Thanh, và đã đi vào câu ca dao quen thuộc: "Đồng Đăng có phố Kỳ Lừa, có nàng Tô Thị, có chùa Tam Thanh".

Phần dưới kể lại chuyện theo bản phổ biến nhất, chỉ ra những chỗ các bản kể khác nhau, tách phần cảnh quan có thật với phần lời kể, và gợi ý cách kể cho trẻ nhỏ trước chuyến đi xứ Lạng. Đây là truyện dân gian, được giữ trong trí nhớ cộng đồng; không có văn bia hay chính sử nào xác nhận nàng Tô Thị là người có thật, và cũng không cần phải có thì câu chuyện mới đáng kể.

Chuyện kể gì: bản phổ biến nhất

Bản được in trong nhiều tuyển tập truyện cổ và sách địa chí địa phương bắt đầu từ hai anh em mồ côi sống nương nhau. Một hôm, trong lúc đùa nghịch hay chặt củi, người anh lỡ tay gây một vết thương trên đầu em gái. Tưởng em đã chết, người anh sợ hãi bỏ làng ra đi, lưu lạc nhiều năm. Người em được dân làng cứu, lớn lên, mang trên đầu một vết sẹo.

Nhiều năm sau, hai người gặp lại ở một vùng đất khác mà không nhận ra nhau, thành vợ chồng và có một đứa con. Một ngày, khi chải tóc cho vợ, người chồng thấy vết sẹo cũ, hỏi chuyện và hiểu ra sự thật. Không nói được với ai, chàng tìm cớ đi xa, có bản nói đi lính thú, có bản nói đi làm ăn nơi biên ải, rồi không trở lại.

Người vợ ngày ngày bế con lên đỉnh núi trông theo con đường chồng đi. Năm này qua năm khác, mưa nắng dãi dầu, hai mẹ con hoá thành đá, vẫn giữ dáng người đứng ngóng. Người đời gọi tảng đá là Hòn Vọng Phu, nghĩa là hòn đá trông chồng, và gọi người vợ là nàng Tô Thị.

Khi kể cho trẻ nhỏ, nhiều người lớn bỏ đoạn hai anh em lấy nhau và chỉ giữ ý chính: người chồng đi xa, người vợ thương chồng, chờ mãi thành đá. Cách lược ấy không làm hỏng câu chuyện, vì cốt lõi mà dân gian muốn giữ là lòng chờ đợi thuỷ chung.

Những chỗ các bản kể khác nhau

Truyện truyền miệng nên mỗi người kể giữ một chi tiết khác. Bảng dưới gom những điểm khác biệt hay gặp khi đối chiếu các tuyển tập truyện cổ và lời kể địa phương; không bản nào được coi là "bản gốc".

Chi tiếtBản phổ biếnCác biến thể hay gặp
Nguyên do chia lìaHai anh em lấy nhau vì không nhận ra, người chồng phát hiện vết sẹo rồi bỏ điKhông có đoạn anh em; chồng đơn giản là đi lính, đi buôn rồi mất tin
Người chồng đi đâuĐi xa không rõ nơiĐi lính thú nơi biên ải, đi phu, ra biển
Tên người vợTô ThịNhiều bản không gọi tên, chỉ gọi "người vợ", "nàng"
Kết thúcHai mẹ con hoá đá trên núiCó bản chỉ nói người vợ hoá đá, có bản nhấn mạnh cả đứa con trên tay cũng hoá đá theo mẹ
Nơi xảy raNúi đá ở xứ LạngCùng cốt truyện được gắn cho nhiều nơi khác trên cả nước

Điều đáng chú ý là cốt truyện "người vợ chờ chồng hoá đá" không chỉ thuộc về Lạng Sơn. Nó xuất hiện ở nhiều địa phương Việt Nam và cả trong truyện kể Trung Hoa với tên gọi tương tự. Lạng Sơn là nơi cái tên Tô Thị gắn chặt nhất với một tảng đá cụ thể, nhờ câu ca dao và nhờ vị trí trên con đường lên biên giới mà bao thế hệ người đi lính, đi buôn từng qua lại.

Tảng đá thật: phần nào là cảnh, phần nào là chuyện

Phần có thật trước hết là địa hình. Thành phố Lạng Sơn nằm giữa vùng núi đá vôi, những khối đá lâu ngày bị nước mưa hoà tan, gió bào mòn, để lại các trụ đá đứng riêng trên sườn núi. Một trong những trụ đá ấy, nhìn từ dưới lên ở góc thích hợp, có dáng người đứng, phần trên như có một bóng nhỏ áp vào ngực. Từ hình dáng ấy, người xưa thấy một người mẹ bế con.

Phần có thật thứ hai là lịch sử của chính tảng đá trong đời sống hiện đại. Theo các bài báo và tư liệu địa phương, tảng đá nguyên bản bị sụp đổ vào đầu thập niên 1990, sau đó được phục dựng để giữ hình ảnh quen thuộc. Người thăm hôm nay vì vậy nhìn thấy một khối đá đã được con người can thiệp; điều này không làm câu chuyện kém giá trị, nhưng là thông tin đúng nên nói rõ khi thuyết minh.

Phần còn lại, từ hai anh em, vết sẹo đến tên Tô Thị, thuộc về lời kể. Không có bia ký, chính sử hay gia phả nào ghi lại một người phụ nữ như vậy. Một số nhà nghiên cứu văn hoá dân gian xem tên "Tô Thị" như một cái tên được đặt cho nhân vật để câu chuyện có chỗ bám, giống cách nhiều truyện cổ gọi nhân vật theo họ phổ biến của vùng. Đây là nhận định có tính giả thuyết, nên chỉ nêu như một cách hiểu.

Vì sao chuyện này sống lâu ở xứ Lạng

Vị trí biên ải. Lạng Sơn từ lâu là cửa ngõ phía bắc, nơi những đoàn người đi lính, đi phu, đi sứ qua lại. Chuyện người đàn ông đi xa không về là chuyện có thật của biết bao gia đình vùng này; tảng đá trở thành nơi gửi gắm nỗi chờ chung ấy.

Câu ca dao giữ chỗ cho chuyện. Câu "Đồng Đăng có phố Kỳ Lừa, có nàng Tô Thị, có chùa Tam Thanh" đặt nàng Tô Thị ngang hàng với một khu chợ và một ngôi chùa, biến nhân vật truyện cổ thành một "địa danh". Người thuộc câu ca dao trước khi biết chuyện, rồi tìm đến chuyện từ câu ca.

Hình ảnh dễ nhớ. Một người mẹ bế con đứng trên đỉnh núi là hình ảnh chỉ cần nhìn một lần là nhớ. Truyện có hình ảnh mạnh thường sống lâu hơn truyện chỉ có tình tiết.

Văn học và âm nhạc kể lại. Đề tài Hòn Vọng Phu đi vào thơ, vào ca khúc, tiêu biểu là bộ ba ca khúc "Hòn Vọng Phu" của nhạc sĩ Lê Thương. Mỗi lần được kể lại bằng một hình thức mới, câu chuyện lại có thêm người biết.

Đọc chuyện bằng con mắt hôm nay

Đọc truyện dân gian không có nghĩa là phải chấp nhận mọi giá trị trong đó. Với chuyện nàng Tô Thị, có mấy lớp nghĩa người đọc hôm nay hay bàn:

  • Lòng thuỷ chung là lớp nghĩa rõ nhất, cũng là lý do ông bà ta kể chuyện này cho con cháu.
  • Nỗi đau chiến tranh, ly tán: người vợ chờ chồng là hình ảnh của mọi gia đình có người ra đi không về, nên truyện thường được nhắc lại trong thơ ca thời chiến.
  • Gánh nặng đặt lên người phụ nữ: nhiều người đọc hiện đại nhận ra người chịu đựng trong truyện luôn là người vợ; đọc như vậy không phải là chê truyện, mà là thấy truyện phản chiếu đời sống của một thời.
  • Sự im lặng của người chồng: ở bản có đoạn hai anh em, người chồng chọn ra đi thay vì nói thật. Đây là chỗ hay để bàn với học sinh lớn: câu chuyện buồn vì một điều không được nói ra.
  • Đá như trí nhớ: tảng đá giữ câu chuyện lâu hơn đời người, giống như các tấm bia giữ tên người đã khuất.

Không cách đọc nào là duy nhất đúng. Một câu chuyện dân gian sống được qua nhiều thế kỷ chính vì mỗi thế hệ tìm thấy trong nó điều mình cần.

Kể chuyện cho trẻ trước chuyến đi Lạng Sơn

Nếu gia đình bạn định lên Lạng Sơn, kể trước câu chuyện giúp trẻ đứng trước tảng đá với một sự tò mò có nội dung, thay vì chỉ thấy "một hòn đá". Một cách kể gọn trong mười phút:

  1. Hỏi trẻ đã bao giờ phải chờ ai rất lâu chưa, chờ bố mẹ đi làm về, chờ ông bà lên chơi. Từ cảm giác quen thuộc ấy, dẫn vào chuyện một người mẹ chờ chồng.
  2. Kể bản lược: người chồng phải đi xa, người vợ bế con lên núi ngóng mỗi ngày, lâu đến mức hoá thành đá. Với trẻ nhỏ, không cần kể đoạn hai anh em.
  3. Cho trẻ xem ảnh dãy núi đá vôi, hỏi trẻ thấy hình gì trong các khối đá. Trẻ sẽ tự nhận ra vì sao người xưa thấy người trong đá.
  4. Nói rõ đây là chuyện kể dân gian: "Ngày xưa người ta kể rằng…". Trẻ hiểu khác biệt giữa chuyện kể và sự việc có thật mà vẫn thích chuyện.
  5. Khi đến nơi, để trẻ tự tìm góc nhìn thấy dáng người bế con. Một câu an toàn là đủ: đường lên núi có bậc đá, nên dắt tay trẻ và đi giày đế bám.

Với học sinh lớn hơn, có thể so sánh với một hòn Vọng Phu ở địa phương khác để thấy cùng một cốt truyện được mỗi vùng kể theo cách riêng.

Quanh tảng đá: Kỳ Lừa, Tam Thanh và cảnh núi xứ Lạng

Câu ca dao gom ba địa điểm vào một hơi thở, và trên thực tế chúng cũng nằm không xa nhau. Phố Kỳ Lừa là khu chợ lâu đời của thành phố Lạng Sơn, nơi người miền xuôi và người các dân tộc vùng cao gặp nhau mua bán. Chùa Tam Thanh nằm trong một hang động đá vôi, ánh sáng lọt vào từ cửa động, tạo nên không gian rất khác những ngôi chùa đồng bằng. Tảng đá nàng Tô Thị đứng trên ngọn núi gần đó, như một mốc nhìn thấy được từ nhiều phía.

Cách xếp ba địa điểm ấy nói nhiều về cách người xưa nhớ một vùng đất: một nơi để buôn bán, một nơi để lễ Phật, một nơi để kể chuyện. Người đi xa trở về chỉ cần nhắc câu ca dao là đủ gợi cả xứ Lạng. Trong hệ thống hang động quanh đây còn có động Nhị Thanh, gắn với tên Ngô Thì Sĩ, vị quan từng trấn nhậm Lạng Sơn cuối thế kỷ mười tám và để lại dấu tích trong động; phần này thuộc về giai thoại danh nhân, chỉ nhắc để người đọc thấy chuyện Tô Thị nằm giữa một vùng núi đá dày tầng lịch sử.

Nếu bạn đến thăm, thử để ý cách người bán hàng, người chạy xe ôm ở đây kể chuyện nàng Tô Thị. Mỗi người thường giữ một chi tiết khác nhau, có người nhấn vào đứa con, có người nhấn vào con đường người chồng ra đi. Nghe nhiều bản trong một buổi chính là cách hay nhất để hiểu một truyện dân gian còn đang sống.

Câu hỏi thường gặp

Nàng Tô Thị có phải là người có thật không?

Không có bia ký, chính sử hay tư liệu nào xác nhận nàng Tô Thị là người có thật. Đây là nhân vật trong truyện dân gian gắn với một trụ đá tự nhiên trên núi đá vôi ở Lạng Sơn. Câu chuyện có giá trị như văn học dân gian và trí nhớ cộng đồng, không cần là sự kiện lịch sử.

Tượng đá nàng Tô Thị hiện nay có còn là đá nguyên bản không?

Theo tư liệu báo chí và địa phương, khối đá nguyên bản đã sụp đổ vào đầu thập niên 1990 và sau đó được phục dựng. Vì vậy tảng đá bạn thấy hôm nay có phần do con người làm lại để giữ hình ảnh quen thuộc. Khi kể chuyện cho người khác, nên nói rõ điều này.

Câu ca dao về nàng Tô Thị là câu nào?

Câu quen thuộc nhất là "Đồng Đăng có phố Kỳ Lừa, có nàng Tô Thị, có chùa Tam Thanh". Câu ca dao nhắc ba địa điểm của xứ Lạng, trong đó nàng Tô Thị được nhắc như một địa danh. Có bản ca dao kéo dài thêm vài câu sau, lời không thống nhất giữa các tuyển tập.

Có nên kể đoạn hai anh em lấy nhau cho trẻ nhỏ nghe không?

Với trẻ nhỏ, nhiều phụ huynh và giáo viên chọn bản lược: người chồng đi xa, người vợ chờ mãi hoá đá. Cốt lõi của truyện là lòng chờ đợi thuỷ chung, nên bỏ đoạn đó không làm sai câu chuyện. Học sinh lớn hơn có thể đọc bản đầy đủ và bàn về ý nghĩa.

Truyện Hòn Vọng Phu ở Lạng Sơn có giống truyện ở nơi khác không?

Có. Cốt truyện người vợ chờ chồng hoá đá xuất hiện ở nhiều địa phương Việt Nam và cả trong truyện kể Trung Hoa. Mỗi nơi gắn câu chuyện vào một khối đá có dáng người của vùng mình, tên nhân vật và nguyên do chia lìa thì khác nhau tuỳ bản kể.

Tên gọi Vọng Phu nghĩa là gì?

Vọng Phu là từ Hán Việt, "vọng" là trông ngóng, "phu" là chồng. Hòn Vọng Phu nghĩa là hòn đá trông chồng. Tên này gọi theo nội dung câu chuyện, nên ở đâu có chuyện người vợ chờ chồng hoá đá thì ở đó dễ có một hòn Vọng Phu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183