MauNhiem.comMầu Nhiệm
Truyền thuyết thành quách, kinh đô

Thành nhà Hồ và chuyện đá xây thành: lời kể dân gian bên cạnh khảo cổ học

Thành nhà Hồ xây năm 1397 bằng những khối đá lớn: dân gian kể gì về việc kéo đá, xây trong ba tháng, vữa mật mía, và khảo cổ học trả lời những lời kể ấy đến đâu.

Massive grey stone blocks of the Ho dynasty citadel gate in Thanh Hoa, arched passage, rice field beyond, a farmer walking far away with a buffalo, overcast light

Thành nhà Hồ (còn gọi Tây Đô, thành Tây Giai) được Hồ Quý Ly cho xây năm 1397 ở vùng An Tôn, Thanh Hoá, nổi tiếng vì mặt ngoài ghép bằng những khối đá xanh rất lớn; quanh việc xây thành có nhiều lời kể dân gian: đá được kéo từ núi gần đó, thành xây xong chỉ trong vài tháng, vữa trộn mật mía, và những khối đá khít đến mức không lách lưỡi dao vào được.

Thành được UNESCO ghi danh là di sản văn hoá thế giới năm 2011. Giá trị kiến trúc thì đã có nhiều công trình bàn; ở đây chỉ đi vào các chuyện kể: dân gian nói gì về việc xây thành, phần nào khảo cổ học kiểm tra được, và vì sao một tòa thành kiên cố như vậy lại để lại câu chuyện về một triều đại rất ngắn.

Tòa thành ra đời trong hoàn cảnh nào

Cuối thế kỷ XIV, nhà Trần suy yếu, quyền lực thực tế nằm trong tay Hồ Quý Ly. Năm 1397, khi vẫn còn là quyền thần dưới triều Trần, ông cho người đi xem đất và xây thành ở động An Tôn, vùng Vĩnh Lộc của Thanh Hoá ngày nay, rồi ép triều đình dời đô từ Thăng Long về đây. Thành mới được gọi là Tây Đô, đối lại với Đông Đô là Thăng Long.

Năm 1400, Hồ Quý Ly lập nhà Hồ, đặt quốc hiệu Đại Ngu. Triều đại này chỉ tồn tại khoảng bảy năm; năm 1407, quân Minh đánh bại nhà Hồ. Như vậy tòa thành đồ sộ nhất bằng đá của thời ấy phục vụ một triều đại rất ngắn ngủi, và sự chênh lệch ấy là mảnh đất màu mỡ cho các lời kể và lời bình đời sau.

Thành có mặt bằng gần vuông, bốn cổng theo bốn hướng, cổng chính phía nam có ba cửa vòm. Mặt ngoài tường ghép bằng đá khối, phía trong là lũy đất đắp dày, bên ngoài có hào. Bên trong vòng thành từng có cung điện, nhưng nay chủ yếu chỉ còn dấu vết nền móng, phần lớn diện tích là đồng ruộng và làng xóm.

Những lời kể quen thuộc về việc xây thành

Đến thành nhà Hồ, bạn sẽ nghe người địa phương và thuyết minh viên kể lại nhiều chuyện về việc xây dựng. Những lời kể thường gặp nhất:

  • Đá kéo từ núi gần đó. Dân gian kể đá được khai thác ở các núi đá vôi lân cận như núi An Tôn, rồi kéo về bằng sức người và voi, có khi lăn trên những cây gỗ tròn.
  • Thành xây rất nhanh. Lời kể phổ biến nói thành hoàn thành chỉ trong khoảng ba tháng. Sử cũ có ghi việc xây thành vào năm 1397, còn thời gian cụ thể thì mỗi nguồn nói một khác.
  • Vữa mật mía. Nhiều người kể đá được gắn với nhau bằng vữa vôi trộn mật mía, một chi tiết rất hay nghe ở nhiều công trình cổ Việt.
  • Khít không lách lưỡi dao. Người ta hay nói các khối đá được mài khít đến mức không lách được lưỡi dao vào khe.
  • Nhân lực khổng lồ. Lời kể nói hàng vạn người được huy động, nhiều người kiệt sức; chi tiết này thường được dùng để giải thích vì sao dân không theo nhà Hồ.

Mỗi lời kể có một mức độ đúng khác nhau, và một số đã được khảo cổ học hay quan sát thực địa kiểm tra lại. Điều đáng quý ở chúng là cho thấy người dân sống quanh thành luôn tự hỏi làm sao người xưa dựng nổi những bức tường ấy, và mỗi thế hệ lại đưa ra một câu trả lời.

Lời kể nào khảo cổ học kiểm tra được

Các đợt khảo sát, khai quật và nghiên cứu hồ sơ di sản đã giúp đối chiếu một số lời kể với thực tế. Bảng dưới tóm tắt ở mức phổ thông, có thể thay đổi khi có kết quả nghiên cứu mới.

Lời kểĐiều quan sát hay nghiên cứu cho thấyCách nói khi kể lại
Đá lấy từ núi gần đóĐá cùng loại với đá vôi ở các núi lân cận; giới nghiên cứu đã xác định được những khu khai thác cổCó cơ sở, nói "các nhà nghiên cứu xác định"
Khối đá rất lớnCó những khối dài nhiều mét, nặng nhiều tấn, đặt ở cổng và chân tườngĐúng, không cần phóng đại thêm
Khít không lách lưỡi daoNhiều đoạn ghép rất khít, có khối được đẽo khớp với khối bên cạnhĐúng ở nhiều đoạn, không phải mọi đoạn
Vữa mật míaLớp ốp đá ở nhiều đoạn được giới thiệu là xếp khô, không dùng vữaNói là lời kể, chưa thấy xác nhận
Xây xong trong ba thángSử ghi năm xây, thời gian cụ thể còn được bànNói "lời kể phổ biến"
Voi kéo đáHợp lý với kỹ thuật thời ấy nhưng không có chứng cứ trực tiếpNói "có thể", "dân gian kể"

Bảng cho thấy lời kể dân gian không hề "sai hết" hay "đúng hết". Phần mô tả những gì mắt thấy (khối đá lớn, ghép khít) thường đúng; phần giải thích cách làm (vữa đặc biệt, thời gian kỷ lục) thì cần dè dặt hơn.

Một tòa thành vững và một triều đại ngắn

Trong ký ức người Việt, thành nhà Hồ gợi lên một câu hỏi lớn hơn chuyện kỹ thuật: vì sao tòa thành kiên cố ấy không giữ được triều đại xây nó? Sử cũ ghi lại câu nói nổi tiếng của Hồ Nguyên Trừng, con trai Hồ Quý Ly, khi triều đình bàn chuyện chống quân Minh: ông không sợ đánh, chỉ sợ lòng dân không theo. Câu nói ấy được trích lại nhiều đời, như một bản tổng kết cho cả triều đại.

Lời kể dân gian về việc huy động sức dân để kéo đá, xây thành vì thế không chỉ là chuyện kỹ thuật. Nó gắn với nhận thức rằng sức mạnh của tường thành không thay được sự ủng hộ của con người. Các nhà sử học hiện đại đánh giá nhà Hồ phức tạp hơn nhiều, ghi nhận những cải cách về tiền tệ, giáo dục, quân sự; nhưng hình ảnh tòa thành đá đứng lặng giữa đồng vẫn là biểu tượng đọng lại trong lời kể.

Khi kể chuyện thành nhà Hồ cho người khác, bạn có thể đặt hai lớp này cạnh nhau: tòa thành là kỳ tích kỹ thuật thật sự, và đồng thời là lời nhắc về giới hạn của kỹ thuật. Không cần chọn một trong hai.

Mô-típ xây thành trong truyền thuyết Việt: từ Cổ Loa đến Tây Đô

Đặt thành nhà Hồ cạnh các tòa thành khác trong ký ức dân gian, ta thấy một mô-típ lặp lại: việc xây thành luôn là thử thách vượt sức người. Ở Cổ Loa, truyền thuyết kể thành ban ngày đắp ban đêm lở, phải có thần Rùa Vàng giúp mới xong. Ở Thăng Long, có chuyện thành đắp bị sụt lở, phải nhờ thần chỉ lối. Ở Tây Đô, không có vị thần nào hiện lên; thay vào đó là hình ảnh hàng vạn người kéo đá và một thời gian hoàn thành ngắn đến khó tin.

Sự khác biệt ấy rất đáng chú ý. Hai tòa thành cổ hơn được giải thích bằng phép màu, còn thành nhà Hồ được giải thích bằng sức người và sự cưỡng ép. Có thể vì thành nhà Hồ ra đời muộn, khi sử sách đã ghi chép kỹ hơn; cũng có thể vì ký ức về triều Hồ vốn mang sắc thái phê phán, nên người kể không gán cho nó sự trợ giúp của thần linh.

Đọc như vậy, lời kể dân gian về thành nhà Hồ không đơn thuần là thông tin kỹ thuật bị phóng đại. Nó là một cách đánh giá: tòa thành này được dựng bằng mồ hôi của dân, không phải bằng ân huệ của thần. Người kể lại hôm nay có thể giữ nguyên sắc thái ấy mà vẫn công bằng với những thành tựu thật của thời Hồ.

Những chuyện kể nhỏ quanh tòa thành

Cổng thành và đường vào. Người địa phương có thói quen gọi các cổng theo hướng (cổng Nam, cổng Bắc, cổng Đông, cổng Tây) và gắn mỗi cổng với một vài lời kể về việc vua quan ra vào. Những chuyện ấy thường không có nguồn thành văn, nên nghe như lời kể địa phương.

Đàn Nam Giao. Cách thành không xa có di tích đàn tế Nam Giao của nhà Hồ, nơi nhà vua tế trời đất. Khảo cổ học đã khai quật và làm rõ nhiều phần của đàn. Chuyện kể quanh đàn chủ yếu liên quan đến nghi lễ, ít có yếu tố thần kỳ.

Ruộng trong thành. Phần lớn diện tích bên trong thành ngày nay là ruộng và làng. Người dân đào đất làm ruộng thỉnh thoảng gặp gạch ngói cũ, và từ đó sinh ra những lời kể về cung điện dưới lòng đất. Bạn nên nhắc rằng mọi hiện vật phát hiện được thuộc về di sản, cần báo cho cơ quan quản lý, không tự ý đào bới.

Tên gọi thành Tây Giai. Dân quanh vùng hay gọi là thành Tây Giai hay thành Tây Kinh. Mỗi tên gọi mang một lớp lịch sử: Tây Đô là tên đối với Đông Đô, còn các tên khác là cách gọi địa phương lâu đời.

Nghe và kể chuyện thành nhà Hồ có trách nhiệm

Đây là những gợi ý cho khách tham quan, thuyết minh viên và người làm nội dung khi kể lại các chuyện về tòa thành:

  1. Mở bằng các mốc chắc chắn: năm 1397 xây thành, năm 1400 lập nhà Hồ, năm 1407 nhà Hồ thất bại, năm 2011 thành được ghi danh di sản thế giới.
  2. Khi kể chuyện xây thành, nói rõ "lời kể", "dân gian nói" với các chi tiết như ba tháng, vữa mật mía.
  3. Không phóng đại số liệu kiểu "khối đá nặng cả trăm tấn" nếu chưa có nguồn; số đúng đã đủ ấn tượng.
  4. Không trèo lên tường thành để chụp ảnh, không cạy, khắc lên đá; tường đá đã đứng hơn sáu thế kỷ và cần được giữ nguyên.
  5. Nếu kể về lao động khổ cực khi xây thành, giữ giọng tôn trọng với những người thợ vô danh, không biến thành chuyện ma quái.
  6. Kết bằng câu hỏi mở cho người nghe: vì sao một tòa thành kiên cố lại không giữ được triều đại xây nó?

Với học sinh, câu hỏi cuối thường dẫn đến một cuộc trao đổi tốt hơn bất kỳ bài giảng nào. Với khách du lịch, nó giúp chuyến đi không dừng ở mấy bức ảnh bên cổng đá.

Câu hỏi thường gặp

Thành nhà Hồ có thật sự xây xong trong ba tháng không?

Đây là lời kể phổ biến, thường được nhắc khi giới thiệu thành. Sử cũ ghi năm xây là 1397, còn thời gian hoàn thành cụ thể thì các nguồn nói khác nhau. Khi kể lại, bạn nên nói đây là lời kể và không khẳng định như một sự thật đã kiểm chứng.

Đá xây thành nhà Hồ được lấy từ đâu?

Các nhà nghiên cứu cho rằng đá được khai thác từ những núi đá vôi trong vùng, gần vị trí thành. Lời kể dân gian thường nhắc tên núi An Tôn. Việc vận chuyển những khối đá lớn bằng phương tiện thời ấy vẫn là đề tài được quan tâm nghiên cứu.

Thành nhà Hồ có dùng vữa mật mía không?

Chuyện vữa mật mía là lời kể rất phổ biến ở nhiều công trình cổ Việt. Với lớp ốp đá ngoài của thành nhà Hồ, nhiều tài liệu giới thiệu các khối đá được xếp chồng khít mà không cần vữa. Bạn nên coi chi tiết mật mía là lời kể dân gian.

Vì sao gọi là Tây Đô?

Khi Hồ Quý Ly dời đô về Thanh Hoá, kinh đô mới được gọi là Tây Đô để phân biệt với Đông Đô là Thăng Long. Dân địa phương còn gọi thành bằng những tên khác như thành Tây Giai, thành An Tôn theo địa danh xưa.

Thành nhà Hồ được công nhận di sản thế giới năm nào?

Thành nhà Hồ được UNESCO ghi danh là di sản văn hoá thế giới năm 2011. Giá trị được ghi nhận chủ yếu nằm ở kỹ thuật xây thành bằng đá và ý nghĩa của tòa thành trong lịch sử kiến trúc khu vực.

Tham quan thành nhà Hồ cần lưu ý gì?

Thành là di sản đang được bảo vệ, nên không trèo lên tường, không cạy hay khắc lên đá, không tự ý nhặt hay đào hiện vật trong khu vực thành. Nếu thấy vật cổ lộ ra, hãy báo cho ban quản lý di tích thay vì tự lấy đi.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183