Am Mỵ Châu ở Cổ Loa là một ngôi miếu nhỏ dưới gốc cây cổ thụ, thờ một khối đá hình người không có đầu mà dân làng gọi là tượng Mỵ Châu; giếng Ngọc là cái giếng tròn nằm giữa hồ nước trước đền Thượng, nơi theo truyền thuyết Trọng Thủy đã nhảy xuống. Hai điểm này cách nhau không xa và là chỗ chuyện Mỵ Châu – Trọng Thủy "đứng trên mặt đất", thay vì chỉ nằm trong sách.
Phần lớn người đến Cổ Loa biết truyện qua sách giáo khoa, nhưng câu chuyện dân làng kể quanh am và giếng có những chi tiết không có trong sách: pho tượng được tìm thấy ra sao, vì sao không có đầu, nước giếng có gì khác. Bài này tách lời làng khỏi sách cổ, để bạn nghe chuyện ở di tích mà vẫn biết mình đang nghe loại chuyện nào.
Những điểm ở Cổ Loa gắn với chuyện Mỵ Châu
Khu di tích Cổ Loa nằm ở ngoại thành phía bắc Hà Nội, trên đất huyện Đông Anh cũ. Trong vùng lõi có nhiều công trình, nhưng chỉ vài nơi gắn trực tiếp với chuyện Mỵ Châu – Trọng Thủy:
- Vòng thành đất: dấu vết các lớp thành uốn lượn mà dân gian gọi là thành Ốc. Đây là "sân khấu" của toàn bộ câu chuyện, và là phần khảo cổ học khẳng định được.
- Đền Thượng: đền thờ An Dương Vương, trung tâm của lễ hội đầu xuân. Theo lời kể, đây là khu vực nội thành xưa.
- Giếng Ngọc: giếng tròn ở giữa hồ trước đền Thượng, được gắn với cái chết của Trọng Thủy và chuyện rửa ngọc.
- Am Mỵ Châu: miếu nhỏ dưới gốc cây cổ thụ, dân làng còn gọi là am Bà Chúa, thờ khối đá không đầu.
- Đình Ngự Triều Di Quy: đình làng gần đó, được nhắc như nơi sinh hoạt cộng đồng gắn với tục thờ An Dương Vương.
Khi đi, bạn sẽ thấy các công trình hiện nay phần lớn được dựng lại hoặc trùng tu ở những thời kỳ muộn hơn rất nhiều so với thời An Dương Vương. Kiến trúc ấy là lớp của các triều đại sau, còn câu chuyện mới là lớp cổ. Hai lớp sống chồng lên nhau, đó là điều bình thường ở các di tích Việt.
Am Mỵ Châu và pho tượng đá không đầu
Điều khiến khách đứng lâu nhất ở am Mỵ Châu là khối đá đặt trong khám thờ: có dáng một người ngồi, phủ khăn áo, nhưng không có đầu. Người làng kể chuyện về khối đá này theo nhiều bản. Bản hay nghe nhất nói rằng sau khi Mỵ Châu mất ở bờ biển, thân xác nàng hoá thành đá, trôi dạt rồi được người đánh cá vớt lên, đưa về Cổ Loa thờ. Có người kể thêm rằng khối đá ấy không ai nhấc nổi cho đến khi khấn đưa nàng về quê cha.
Những bản kể này không có trong Lĩnh Nam chích quái hay trong sử cũ; chúng là lời làng, hình thành quanh một hiện vật cụ thể. Đọc như văn học dân gian, chi tiết "không đầu" nối thẳng với cái kết bằng gươm trong truyện, còn chi tiết "trôi về" là cách dân làng đưa người con gái bị xử tội trở lại với đất quê, như một sự tha thứ.
Về phía hiện vật, chưa có công bố phổ biến nào xác định niên đại và nguồn gốc khối đá. Người đến thăm chỉ nên nói "dân làng kể rằng", không nên khẳng định đó là di cốt hay tượng thời cổ. Khi chụp ảnh, giữ khoảng cách với khám thờ và hỏi người trông am trước; với dân làng, đây vẫn là nơi thờ đang sống, không phải một hiện vật trưng bày.
Giếng Ngọc giữa hồ trước đền Thượng
Giếng Ngọc có miệng tròn, nằm giữa một hồ nước rộng trước đền Thượng. Thành giếng nhô lên trên mặt hồ, nên nhìn từ bờ trông như một cái vòng đặt trên nước. Dân Cổ Loa gọi đây là giếng Ngọc, sách cũ có nơi gọi là giếng Trọng Thủy.
Theo truyện Rùa Vàng trong Lĩnh Nam chích quái, sau khi tìm thấy xác Mỵ Châu và đem về táng, Trọng Thủy thương nhớ, khi tắm thấy như bóng vợ dưới nước nên lao xuống giếng mà chết. Người đời sau mò được ngọc trai ở biển, đem rửa bằng nước giếng này thì ngọc thêm sáng. Từ đó giếng mang tên Ngọc.
Lời làng thêm vào đó vài chi tiết: nước giếng trong quanh năm dù hồ xung quanh đục; ngày hội có lễ lấy nước giếng. Những điều này nên nghe như phong tục và lời kể địa phương. Việc giếng ở vị trí hiện nay có đúng là giếng trong truyện hay không, sách vở không đủ để trả lời; điều chắc chắn là cộng đồng Cổ Loa từ lâu đã chọn nơi này để gửi câu chuyện, và chính lựa chọn ấy đã thành một phần của di tích.
Ngọc trai rửa nước giếng: một cái kết được thêm vào
Nó khép lại số phận cả hai nhân vật. Máu Mỵ Châu hoá ngọc ở biển, Trọng Thủy chết ở giếng trong thành. Ngọc rửa nước giếng thì sáng: hai người không gặp lại được nhau trong truyện, nhưng gặp nhau trong hình ảnh. Đây là cấu trúc rất quen trong truyện dân gian Việt, nơi người chết bị chia lìa được nối lại bằng một vật.
Nó là lời biện hộ một nửa cho Mỵ Châu. Lời khấn trước khi chết (nếu có lòng phản thì hoá cát bụi, nếu bị lừa thì hoá ngọc) biến ngọc trai thành bằng chứng cho sự trong sạch của nàng. Người kể không xoá tội để lộ nỏ, nhưng khẳng định nàng không phản bội.
Nó không phải để đem đi chứng minh. Có người đi Cổ Loa và hỏi có thể rửa ngọc ở giếng không. Chi tiết này thuộc về truyện, không phải một thử nghiệm. Hồ và giếng là di tích, khách không nên tự ý lấy nước hay thả vật gì xuống.
Nó lan sang các nơi khác. Hình ảnh ngọc trai Mỵ Châu được nhắc trong thơ ca và đặt tên cho sản vật, cửa hàng ở nhiều nơi ven biển. Đó là dấu hiệu một chi tiết văn học đã rời khỏi di tích để sống riêng, nhưng gốc của nó vẫn là cái giếng ở Cổ Loa.
Vì sao làng thờ một người con gái mà sách cổ coi là có lỗi
Nhìn từ sách sử, Mỵ Châu là người để lộ bí mật nỏ thần, một lỗi dẫn tới mất nước. Vậy mà ở chính kinh đô cũ, nàng lại có am thờ riêng, được dân làng gọi bằng tiếng tôn xưng Bà Chúa. Sự trái ngược này là chỗ thú vị nhất của di tích, và là chìa khoá để hiểu lời làng khác sách ở đâu.
Cách giải thích phổ biến của các nhà nghiên cứu văn hoá dân gian là cộng đồng nơi xảy ra bi kịch không phán xét như người viết sử. Với sử thần, câu hỏi là vì sao mất nước. Với dân làng, Mỵ Châu là con gái của vị vua được thờ ở đền Thượng, là người cùng chịu bi kịch. Lập am cho nàng ngay cạnh đền thờ vua cha là cách đặt hai cha con lại gần nhau sau cuộc chia lìa ở bờ biển.
Cũng có cách đọc khác: người mất oan hay mất trong hoàn cảnh bi thương thường được dân gian lập nơi thờ, vừa để tưởng nhớ vừa để yên lòng cộng đồng. Tục ấy gặp ở rất nhiều làng Việt, không riêng gì Cổ Loa. Bạn không cần chọn một cách giải thích duy nhất; điều đáng giữ là nhận ra lời làng mang một thái độ bao dung mà sách sử thường không có, và thái độ ấy cũng là một tư liệu về người Việt.
Lời làng và sách cổ khác nhau ở đâu
Khi nghe chuyện ở Cổ Loa, bạn sẽ gặp lẫn lộn hai nguồn. Bảng này giúp nhận ra câu nào có trong sách, câu nào là truyền miệng của làng.
| Chi tiết | Có trong sách cổ | Chủ yếu là lời làng |
|---|---|---|
| Trọng Thủy nhảy giếng trong thành | Có (truyện Rùa Vàng) | |
| Rửa ngọc bằng nước giếng thì sáng | Có | Làng thêm chuyện nước giếng trong quanh năm |
| Tượng đá không đầu ở am | Không | Có, nhiều bản về cách tượng được tìm thấy |
| Xác Mỵ Châu hoá đá trôi về | Không | Có, kể ở am và trong hội |
| Giếng ở đúng vị trí hiện nay | Sách không xác định | Làng khẳng định theo truyền thống |
| Mỵ Châu được thờ như Bà Chúa | Không | Có, theo tục thờ của làng |
Bảng không nhằm hạ thấp lời làng. Truyền miệng là nguồn quan trọng của văn hoá dân gian, chỉ cần người kể lại nói rõ "dân làng kể" để người nghe không lẫn với ghi chép thành văn. Muốn biết sâu hơn, bạn có thể hỏi các cụ trong ban quản lý di tích hay người trông am; mỗi người lưu giữ một bản hơi khác, và chính sự khác nhau ấy là tư liệu.
Đến Cổ Loa nghe chuyện cho đúng cách
Không bàn lộ trình hay giờ mở cửa, đây chỉ là mấy điều giúp bạn nghe và kể lại chuyện ở am và giếng một cách tử tế:
- Đọc trước truyện Rùa Vàng một lần, để khi nghe lời làng bạn nhận ra chi tiết nào mới, chi tiết nào đã có trong sách.
- Đi vòng thành đất trước, rồi mới vào đền Thượng, giếng Ngọc và am. Theo thứ tự này, câu chuyện có không gian của nó.
- Ở am Mỵ Châu, giữ yên lặng và hỏi người trông am trước khi chụp; với làng đây là chỗ thờ.
- Không ném tiền, không thả vật gì xuống giếng hay hồ, không trèo lên thành giếng để chụp.
- Ghi lại tên người kể và ngày nghe nếu bạn định viết hay làm video, để người sau có thể đối chiếu.
- Khi kể lại, dùng những cụm như "dân làng kể", "theo truyện Rùa Vàng", thay vì nói như sự thật đã được chứng minh.
Nếu đi đúng dịp hội đầu năm, bạn sẽ thấy câu chuyện được nhắc lại trong không khí rất khác ngày thường. Nhưng ngay cả một buổi sáng vắng, đứng bên giếng nhìn ra vòng thành đất cũng đủ để hiểu vì sao truyện này sống được lâu đến thế.
Câu hỏi thường gặp
Am Mỵ Châu có phải là mộ của Mỵ Châu không?
Không có tư liệu nào xác nhận am là mộ. Theo truyện Rùa Vàng, Trọng Thủy đem xác Mỵ Châu về táng ở Loa Thành, nhưng sách không chỉ vị trí. Am hiện nay là nơi thờ theo truyền thống của làng, và lời kể về khối đá không đầu là truyền miệng địa phương.
Vì sao tượng Mỵ Châu ở am không có đầu?
Dân làng giải thích bằng chính kết cục của truyện: nàng bị vua cha xử bằng gươm ở bờ biển, thân xác hoá đá trôi về. Về mặt hiện vật, nguồn gốc và niên đại khối đá chưa được công bố rõ trong tài liệu phổ biến, nên chỉ nên nói đây là lời kể.
Giếng Ngọc có phải là giếng nhìn thấy được không?
Có. Giếng nằm giữa hồ trước đền Thượng, miệng tròn nhô lên khỏi mặt nước, đứng trên bờ là thấy. Khách không cần và cũng không nên tìm cách lại gần miệng giếng; quan sát từ bờ hồ là đủ để hình dung câu chuyện.
Nước giếng Ngọc có được dùng trong lễ hội không?
Theo lời kể địa phương, nước giếng được dùng trong nghi lễ của làng vào dịp hội. Chi tiết nghi thức thuộc về lễ hội và có thể thay đổi theo thời gian, nên nếu cần chính xác để viết bài, bạn nên hỏi trực tiếp ban quản lý di tích.
Có nên kể chuyện tượng đá không đầu cho trẻ nhỏ?
Có thể, nếu kể nhẹ: "Dân làng tin rằng cô ấy trở về làng dưới hình một hòn đá, nên lập am thờ." Không cần nhấn vào chi tiết thiếu đầu. Phần lớn trẻ sẽ chú ý tới chuyện trở về hơn là chuyện đáng sợ, nếu người lớn không gợi ý theo hướng ngược lại.
Muốn tìm hiểu thêm lời kể của làng Cổ Loa thì hỏi ai?
Ban quản lý khu di tích, người trông am, các cụ cao tuổi trong làng thường giữ nhiều lời kể nhất. Bạn nên hỏi với thái độ người học, ghi chép cẩn thận, và chấp nhận mỗi người kể một bản; đối chiếu nhiều bản mới thấy được hình dạng thật của truyền thống truyền miệng.