Hồ Gươm có tên chữ là Hoàn Kiếm, nghĩa là "trả gươm", gắn với truyền thuyết vua Lê Lợi trả thanh gươm thần cho Rùa Vàng sau khi đánh thắng quân Minh. Nhưng trước khi được gọi là Hoàn Kiếm, hồ đã có nhiều tên khác: Lục Thủy vì nước xanh, Thủy Quân vì là nơi tập thủy binh, Tả Vọng và Hữu Vọng khi hồ bị chia làm hai. Cái tên đang dùng là lớp sau cùng của một chuỗi tên gọi.
Bài này tách hai lớp ấy ra: lớp tên hồ mà các tài liệu địa chí và nghiên cứu Hà Nội ghi nhận, và lớp chuyện kể về thanh gươm với các dị bản của nó. Bài không bàn về Rùa Vàng như một linh vật trong hệ thống thần thoại, chỉ nhìn chuyện từ phía mặt hồ: vì sao một câu chuyện có thể đặt tên cho cả một vùng nước giữa kinh thành, và nên kể lại nó thế nào cho đúng.
Hồ Gươm đã mang những tên nào
Các tên dưới đây được nhắc nhiều trong sách viết về Hà Nội xưa. Mốc thời gian của từng tên còn được các nhà nghiên cứu bàn tiếp, nên bảng chỉ ghi giai đoạn tương đối và cách giải thích phổ biến.
| Tên gọi | Giai đoạn thường được nhắc | Cách giải thích | Mức chắc chắn |
|---|---|---|---|
| Lục Thủy (nước xanh) | Trước và trong thời Lê sơ | Gọi theo màu nước, kiểu đặt tên tả cảnh rất phổ biến | Được nhiều sách nhắc, nguồn gốc cụ thể khó xác định |
| Thủy Quân | Thời Lê sơ | Hồ từng là nơi duyệt, tập thủy binh của triều đình | Có trong nhiều tài liệu địa chí về kinh thành |
| Tả Vọng, Hữu Vọng | Thời Lê trung hưng | Hồ bị chia đôi bởi một con đường, phần bắc gọi Tả Vọng, phần nam gọi Hữu Vọng | Được ghi nhận rộng; phần Hữu Vọng về sau bị lấp gần hết |
| Hoàn Kiếm, hồ Gươm | Dùng phổ biến về sau, nay là tên chính | Gắn với truyền thuyết Lê Lợi trả gươm | Truyền thuyết có từ lâu; thời điểm tên này thành tên chính còn được bàn |
Điều đáng chú ý là tên Hoàn Kiếm không thay hẳn các tên cũ trong một ngày. Một vùng nước giữa đô thị có thể cùng lúc mang tên hành chính, tên văn chương và tên dân gian. Người Hà Nội nói "hồ Gươm" trong đời thường, còn văn bản thì viết "hồ Hoàn Kiếm"; hai tên song song là chuyện bình thường của địa danh Việt.
Tên Hữu Vọng gần như đã biến mất khỏi trí nhớ đô thị vì phần hồ phía nam bị san lấp trong quá trình mở mang phố xá cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Khi đọc sách cũ thấy cái tên ấy, bạn nên hiểu đó là một vùng nước từng nối liền với hồ Gươm hôm nay chứ không phải một hồ khác ở xa.
Bản kể trả gươm quen thuộc nhất
Bản kể mà nhiều thế hệ học sinh được học trong sách giáo khoa Ngữ văn có thể tóm như sau. Trong những năm đầu khởi nghĩa Lam Sơn, một người đánh cá tên Lê Thận ba lần kéo lưới đều chỉ được một thanh sắt; nhìn kỹ thì đó là lưỡi gươm có khắc chữ. Về sau, chính Lê Lợi thấy một chuôi gươm nạm ngọc trên ngọn cây đa, đem về tra vào lưỡi thì vừa khít. Thanh gươm theo nghĩa quân qua các trận đánh.
Khi đất nước đã yên, vua Lê Thái Tổ ngồi thuyền dạo trên hồ giữa kinh thành. Một con rùa lớn nổi lên, nói rằng Long Quân sai đến đòi lại gươm. Vua tháo gươm trao cho rùa, rùa ngậm gươm lặn xuống. Từ đó hồ mang tên Hoàn Kiếm. Trong bản kể này, con rùa chỉ xuất hiện đúng một lần như sứ giả; ai muốn tìm hiểu Kim Quy như một nhân vật thần thoại xuyên suốt nhiều truyện có thể đọc ở các chuyên mục về linh vật.
Cấu trúc của chuyện rất gọn: vật thiêng được trao, vật thiêng giúp việc lớn, việc xong thì trả lại. Chính cái kết "trả lại" làm chuyện khác hẳn các truyện bảo vật thông thường. Người kể muốn nói rằng sức mạnh dùng cho việc chung không phải là của riêng người cầm, và một triều đại mới cần nhận rằng mình được trao chứ không tự chiếm. Đây là cách đọc của nhiều nhà nghiên cứu văn học dân gian, không phải lời giải duy nhất.
Các dị bản và những chỗ không khớp
Nơi tìm thấy gươm. Có bản kể đặt việc tìm lưỡi gươm và chuôi gươm ở vùng Thanh Hoá, quê hương của Lê Lợi và nhiều tướng Lam Sơn. Có bản không nói rõ nơi chốn. Vì chuyện trả gươm diễn ra ở Thăng Long còn chuyện nhận gươm diễn ra ở quê nhà, câu chuyện tự nhiên nối hai vùng đất của một triều đại.
Lý do trả gươm. Bản phổ biến để rùa chủ động đòi. Có lời kể khác cho rằng gươm tự rung lên, tự động trong vỏ khi thuyền ra giữa hồ, như một dấu hiệu đến lúc phải trả. Hai cách kể cùng một ý: việc trả không phải do vua tự nghĩ ra.
Con số và chi tiết. Số lần kéo lưới, hình dạng chuôi gươm, chữ khắc trên lưỡi gươm khác nhau tùy người kể. Một số bản nhắc hai chữ "Thuận Thiên" trên gươm, trùng với niên hiệu của Lê Thái Tổ. Chi tiết này nên kể kèm chữ "tương truyền".
Thời điểm câu chuyện được ghi. Chưa có bằng chứng cho thấy chuyện được ghi thành văn ngay ở thế kỷ 15. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng nó đã lưu truyền miệng một thời gian dài rồi mới được chép lại, và tên Hoàn Kiếm phổ biến dần theo chuyện kể.
Phần sử sách xác nhận được và phần thuộc về lời kể
Những gì sử sách ghi rõ: Lê Lợi lãnh đạo khởi nghĩa Lam Sơn, đánh đuổi quân Minh, lên ngôi năm 1428, đặt niên hiệu Thuận Thiên, đóng đô ở Thăng Long và đổi tên kinh thành là Đông Kinh. Vùng hồ giữa kinh thành có thật và đã được sử dụng vào việc quân. Đó là phần khung có thể kiểm chứng.
Những gì thuộc về lời kể: lưỡi gươm trong lưới cá, chuôi gươm trên ngọn đa, con rùa biết nói và hành động trả gươm. Không có bia ký hay văn bản hành chính đương thời nào ghi lại một nghi lễ như vậy. Điều đó không làm câu chuyện mất giá trị, vì truyền thuyết không sinh ra để làm biên bản, nó sinh ra để giải thích ý nghĩa của một sự kiện cho cộng đồng.
Khi kể cho trẻ em hoặc cho khách tham quan, cách an toàn là tách bằng lời: "Sử chép Lê Lợi đánh thắng quân Minh và lên ngôi ở Thăng Long. Dân gian kể thêm rằng ông được gươm thần và trả gươm ở hồ này, nên hồ có tên Hoàn Kiếm." Hai câu ấy giữ được cả sự thật lẫn vẻ đẹp của chuyện, mà không ai phải cãi nhau xem rùa có biết nói hay không.
Gò Rùa, Tháp Rùa và lớp chuyện kể đến sau
Giữa hồ có một gò đất nhỏ mà người Hà Nội quen gọi là gò Rùa. Ngọn tháp nhỏ trên gò, tức Tháp Rùa, được xây vào cuối thế kỷ 19, khi Hà Nội đã có người Pháp. Kiểu tháp pha trộn nét Âu và nét Á, khác hẳn kiến trúc thời Lê. Như vậy, hình ảnh quen thuộc nhất của hồ Gươm trên bưu thiếp lại là công trình trẻ hơn câu chuyện trả gươm cả mấy trăm năm.
Quanh ngọn tháp ấy cũng có chuyện kể riêng. Người dân phố cổ từng truyền nhau rằng người bỏ tiền xây tháp là một bá hộ giàu có, xây tháp để có chỗ đặt hài cốt cha mình ngay giữa hồ đẹp nhất kinh thành. Lời đồn này được nhắc trong nhiều bài viết về Hà Nội xưa, nhưng nên giữ đúng tư cách của nó là lời đồn, không có tài liệu nào kiểm chứng việc chôn cất trên gò.
Ở bờ bắc, đền Ngọc Sơn với cầu Thê Húc và Tháp Bút là một cụm di tích khác, được tu sửa lớn vào giữa thế kỷ 19. Cụm đền này có câu chuyện riêng về học trò và chữ nghĩa, khác với chuyện thanh gươm. Khi dẫn khách quanh hồ, bạn có thể dùng ba lớp thời gian này làm khung: chuyện gươm thế kỷ 15, đền Ngọc Sơn thế kỷ 19, Tháp Rùa cuối thế kỷ 19. Người nghe sẽ thấy hồ Gươm là một cuốn sách nhiều chương chứ không phải một truyện ngắn.
Những con rùa thật và chuyện kể sống tiếp
Hồ Gươm từng có những cá thể rùa lớn sống thật. Năm 1967, một con rùa rất lớn được vớt lên và làm tiêu bản, hiện trưng bày ở khu đền Ngọc Sơn. Con rùa cuối cùng được biết đến trong hồ mất vào đầu năm 2016. Người Hà Nội gọi chúng bằng chữ "cụ", một cách gọi pha lẫn tôn trọng và thân mật, và mỗi lần cụ rùa nổi lên là một tin được truyền đi khắp phố.
Giới khoa học từng tranh luận về việc những con rùa này thuộc loài nào. Một nhà nghiên cứu Việt Nam đề xuất đây là một loài riêng và đặt tên gắn với Lê Lợi; nhiều nhà khoa học khác xếp chúng vào loài giải khổng lồ đã biết ở Trung Quốc. Cuộc tranh luận cho thấy câu chuyện dân gian có sức nặng đến mức thấm cả vào cách đặt tên khoa học.
Với người kể chuyện, những con rùa thật là cầu nối tuyệt vời giữa truyền thuyết và hiện tại, nhưng cũng là chỗ dễ trượt. Đừng nói "cụ rùa chính là con rùa nhận gươm", vì không ai biết tuổi thật của cá thể nào đủ để khẳng định như vậy. Cách nói hợp lý hơn: hồ từng có những con rùa lớn sống thật, và người dân gắn hình ảnh của chúng với Rùa Vàng trong truyền thuyết.
Kể lại chuyện hồ Gươm cho đúng: một lộ trình lời kể
Nếu bạn là hướng dẫn viên, giáo viên hay đơn giản là người dẫn con đi dạo quanh hồ, đây là thứ tự kể vừa đủ sự thật vừa đủ hấp dẫn, mỗi bước chỉ cần vài câu.
- Mở bằng câu hỏi: "Con có biết vì sao hồ này tên là hồ Gươm không?" Để người nghe đoán trước, họ sẽ nhớ câu trả lời lâu hơn.
- Kể bản trả gươm quen thuộc, giữ chữ "tương truyền" hoặc "dân gian kể" ở câu đầu. Không cần nói đi nói lại, một lần là đủ đánh dấu.
- Nói thêm phần sử: Lê Lợi có thật, khởi nghĩa Lam Sơn có thật, triều Lê đóng đô ở đây có thật.
- Chỉ tay về các lớp tên: hồ từng gọi Lục Thủy, Thủy Quân, từng bị chia làm hai. Người nghe thường thích thú khi biết một nơi quen thuộc có những cái tên lạ.
- Chỉ Tháp Rùa và nói rõ nó được xây muộn hơn nhiều, tránh để trẻ nghĩ tháp có từ thời vua Lê.
- Kết bằng ý nghĩa: chuyện trả gươm nói về việc dùng sức mạnh cho việc chung rồi trao lại. Mỗi người nghe có thể tự rút ra điều riêng.
Lộ trình này mất chừng mười phút đứng bên bờ hồ. Nó không thay được sách sử, nhưng đủ để người nghe ra về với một câu chuyện có đầu có cuối và biết phần nào là sử, phần nào là truyền thuyết.
Câu hỏi thường gặp
Hồ Gươm và hồ Hoàn Kiếm có phải là một không?
Là một. Hoàn Kiếm là tên chữ Hán Việt, nghĩa là trả gươm; hồ Gươm là cách gọi nôm của người Hà Nội. Văn bản hành chính và bản đồ thường ghi hồ Hoàn Kiếm, còn trong đời sống thì hai tên được dùng song song như nhau.
Chuyện Lê Lợi trả gươm có thật không?
Sử sách xác nhận Lê Lợi khởi nghĩa, đánh thắng quân Minh và lên ngôi ở Thăng Long. Chuyện nhận gươm thần và trả gươm cho rùa là truyền thuyết, không có văn bản đương thời ghi lại như một sự kiện. Nên kể nó như văn học dân gian gắn với một nhân vật có thật.
Tháp Rùa có từ thời vua Lê không?
Không. Tháp Rùa được xây trên gò giữa hồ vào cuối thế kỷ 19, muộn hơn thời Lê Lợi khoảng bốn thế kỷ rưỡi. Kiến trúc tháp có pha trộn yếu tố phương Tây, phản ánh giai đoạn Hà Nội thay đổi mạnh vào cuối thế kỷ 19.
Hồ Hữu Vọng nằm ở đâu?
Hữu Vọng là phần phía nam của hồ khi hồ bị chia đôi thời Lê trung hưng. Phần này về sau bị san lấp gần hết trong quá trình mở mang phố xá, nên ngày nay gần như không còn dấu vết rõ trên mặt đất, chỉ còn trong sách cũ và bản vẽ xưa.
Vì sao dân gian lại chọn con rùa làm sứ giả đòi gươm?
Trong văn hoá Việt, rùa thường gắn với sự bền lâu và với các chuyện có Long Quân, như chuyện nỏ thần ở Cổ Loa. Hồ có rùa lớn sống thật, nên hình ảnh rùa nổi lên giữa hồ vừa quen mắt người dân, vừa nối chuyện trả gươm với những truyền thuyết dựng nước có trước.
Kể chuyện trả gươm cho trẻ nhỏ cần lưu ý gì?
Chuyện này nhẹ nhàng, hợp kể cho trẻ. Nên giữ chữ dân gian kể ở đầu, và khi trẻ hỏi rùa có biết nói không thì có thể đáp rằng đây là truyện ông bà kể để nhớ ơn người đánh giặc. Cách đáp ấy không phủ nhận niềm tin mà vẫn giúp trẻ phân biệt chuyện với sử.