MauNhiem.comMầu Nhiệm
Mô-típ chuyện linh ứng: đọc như văn học dân gian

Mô-típ tượng trôi dạt vào bến: vì sao thần trong chuyện làng hay đến bằng đường nước

Tượng gỗ trôi sông mắc vào bến, trai làng khiêng không nổi, chỉ một người nhấc được: mô-típ lặp lại từ Bắc vào Nam và ra cả Nhật, châu Âu. Nó kể gì?

Low morning view of a quiet river landing in the Red River delta, an old wooden boat tied to bamboo poles, mist over water, village roofs faint behind

Mô-típ tượng trôi dạt vào bến là một khuôn chuyện rất quen trong truyền thuyết lập đền, lập chùa: một pho tượng, một khúc gỗ quý hay một bài vị theo dòng nước trôi về, mắc lại ở bến làng, đông người khiêng không nhúc nhích, cho tới khi đúng một người (hoặc đúng một cách làm) thì nhấc lên nhẹ bẫng; nơi vật ấy chịu dừng trở thành nơi dựng đền. Khuôn chuyện này có mặt trong sự tích chùa Dâu ở Bắc Ninh, trong bản kể của người Việt về Thiên Y A Na ở Khánh Hoà, trong chuyện pho tượng Bà ở núi Sam, và có những bản gần giống ở Nhật Bản lẫn châu Âu.

Bài này không bàn chuyện tượng có thật nặng lên hay không. Bài đọc mô-típ ấy như người làm văn học dân gian vẫn đọc: nó gồm những mảnh nào, mảnh nào thay đổi theo vùng, và vì sao một cộng đồng cần kể rằng vị thần của mình "tự tìm đến" chứ không phải do ai mang về. Những chuyện đã có bài riêng trên trang (chùa Dâu, Bà Chúa Xứ núi Sam) ở đây chỉ được nhắc như ví dụ.

Bốn mảnh ghép của một chuyện tượng trôi

Vật đến từ nơi khác. Pho tượng, khúc gỗ hay bài vị không sinh ra ở làng. Nó trôi từ thượng nguồn, từ ngoài biển, từ một nơi không ai biết rõ. Chi tiết này quan trọng: vị thần không thuộc về một dòng họ nào trong làng, nên không dòng họ nào nhận thần làm "của riêng nhà mình" theo nghĩa sở hữu. Thần là của chung vì thần là khách.

Vật dừng lại ở đúng một chỗ. Dòng nước đưa vật trôi qua nhiều bến nhưng nó chỉ mắc ở bến này. Người kể thường nhấn rằng nước chảy xiết mà vật đứng yên, hoặc đẩy ra rồi lại quay vào. Đây là cách nói rằng sự lựa chọn đến từ phía thần, không từ phía người.

Sức người không đủ. Mười người, rồi hai mươi người, rồi cả trai đinh trong làng đều không khiêng nổi. Chi tiết "nặng bất thường" đánh dấu ranh giới giữa vật thường và vật thiêng: sức lực, của cải, quyền chức đều không mua được sự đồng ý của thần.

Một chìa khoá đúng. Rồi một người cụ thể (một cô gái, một nhà sư, một thái tử) hoặc một nghi thức cụ thể (thắp hương khấn xin, cho đúng số người, đổi hướng rước) làm vật nhẹ hẳn đi. Chìa khoá ấy cho biết cộng đồng muốn tôn ai lên làm người trung gian, và ai được quyền đứng ra lo việc thờ.

Kết thúc bằng một công trình. Chuyện hầu như luôn khép lại bằng việc dựng đền, dựng chùa ở chính chỗ vật dừng. Vì thế chuyện tượng trôi ít khi đứng một mình; nó là phần mở đầu trong sự tích của một di tích có thật mà người nghe có thể đến tận nơi nhìn thấy.

Mô-típ tượng trôi ở một số di tích Việt

Bảng dưới đặt cạnh nhau vài bản kể quen thuộc. Chi tiết từng nơi có dị bản; cột cuối ghi điều bản kể muốn khẳng định, theo cách đọc của văn học dân gian chứ không phải kết luận lịch sử.

Nơi chốnVật trôi hay vật nặngAi nhấc đượcĐiều chuyện kể khẳng định
Chùa Dâu, Thuận Thành (Bắc Ninh)Cây gỗ lớn đổ xuống sông Dâu, trôi về bến thành Luy LâuNhiều bản kể Man Nương, người mẹ trong truyện, kéo lên đượcGỗ thờ Tứ Pháp gắn với một người phụ nữ bản địa, không phải với quan quân
Tháp Bà Pô Nagar, Nha Trang (Khánh Hoà)Bản kể người Việt về Thiên Y A Na: khúc gỗ kỳ nam trôi ra phương BắcChỉ thái tử nơi gỗ dạt vào mới nhấc lên đượcNữ thần của người Chăm được người Việt kể lại bằng một khuôn chuyện quen thuộc
Miếu Bà Chúa Xứ núi Sam (An Giang)Pho tượng trên đỉnh núi, khiêng xuống thì đến chân núi nặng không đi nổiTheo lời kể, phải đúng số các cô gái theo lời "Bà" mới khiêng đượcChỗ dựng miếu do thần chọn, không do người chọn
Nhiều làng ven biển miền TrungXác cá voi dạt vào bờ, ngư dân gọi là cá ÔngCả làng cùng làm lễ an tángLàng nhận trách nhiệm thờ phụng vì "Ông" đã dạt vào đúng bãi của làng

Điểm chung dễ thấy: chuyện nào cũng trả lời câu hỏi "vì sao đền ở chỗ này mà không ở chỗ khác". Những câu hỏi như vậy thường nảy sinh khi có nhiều làng cùng thờ một vị, hoặc khi đền nằm ở vị trí trông không hợp lý với người đến sau (giữa bãi, sát bến, dưới chân núi chứ không trên đỉnh).

Vì sao lại là đường nước

Đồng bằng Bắc Bộ, duyên hải miền Trung và đồng bằng sông Cửu Long đều là những vùng sống bằng sông và biển. Trong nhiều thế kỷ, sông là con đường chính để người, hàng hoá, gỗ và cả tượng thờ đi lại. Một pho tượng gỗ từ làng thượng nguồn trôi xuống vì lũ cuốn, một bài vị từ ngôi miếu bị nước phá trôi sang làng khác, một khúc gỗ quý dạt vào bãi sau bão: những việc ấy không cần phép lạ nào mới xảy ra được. Khi chúng xảy ra, người nhặt được phải quyết định làm gì với một vật mà mình không dám coi là đồ thường.

Truyện kể giải quyết lúng túng đó. Nó biến việc tình cờ thành việc có chủ ý: không phải nước cuốn, mà thần theo nước tìm về. Từ đó, ngôi làng nhận vật trôi không còn là kẻ nhặt được của rơi; họ là người được chọn. Chi tiết này cũng giúp tránh tranh chấp với nơi vật trôi đi: nếu thần muốn về, thần đã không mắc ở đây.

Biển ở miền Trung và Nam Bộ có một biến thể rất rõ là tục thờ cá Ông. Khi xác cá voi dạt vào bãi, ngư dân làm lễ an táng, lập lăng, và theo lệ được nhiều làng kể lại, người phát hiện đầu tiên chịu tang như con cháu. Ở đây không có tượng, nhưng khuôn chuyện giống hệt: vật từ biển đến, dừng ở bãi này, cả làng nhận việc thờ. Thân thế cá Ông và nếp thờ ở lăng đã có trang chuyên về thần linh và lễ tục viết kỹ; bài này chỉ dùng nó để cho thấy mô-típ không phụ thuộc vào việc vật trôi là tượng, gỗ hay sinh vật.

Chi tiết "không ai nhấc nổi" làm được gì trong câu chuyện

Nếu chỉ cần kể thần chọn bến này, chuyện đã đủ ở chi tiết vật mắc lại. Vậy vì sao gần như bản nào cũng thêm cảnh đông người khiêng không nổi? Các nhà nghiên cứu văn học dân gian thường đọc chi tiết ấy theo hai lớp. Lớp thứ nhất là kịch tính: thất bại lặp lại ba lần, năm lần làm người nghe nín thở chờ người được chọn xuất hiện. Đây là cấu trúc lặp quen thuộc của truyện kể truyền miệng, nơi người nghe nhớ được nhờ nhịp lặp.

Lớp thứ hai là phân quyền. Người nhấc được tượng thường là người không có quyền lực thế tục: một cô gái quê, một nhà sư, một nhóm thiếu nữ. Ngược lại, kẻ thất bại thường là đám đông trai tráng, có khi là quan quân. Câu chuyện vì thế nói rằng việc thờ phụng không thuộc về người mạnh nhất hay giàu nhất, mà thuộc về người hợp với thần. Trong đời sống làng, chi tiết này có thể được dùng để giải thích vì sao một dòng họ, một nhóm người hay một vị trụ trì giữ vai trò đặc biệt trong việc thờ.

Khi đọc một bản kể cụ thể, bạn có thể hỏi: ai là người nhấc được, và hôm nay ai đang trông coi di tích? Nhiều khi hai câu trả lời gặp nhau, và đó là manh mối để hiểu chuyện kể đang làm việc gì cho cộng đồng giữ nó. Cũng có trường hợp hai câu trả lời không khớp, vì quyền trông coi đã đổi tay qua nhiều đời mà chuyện kể vẫn giữ nguyên.

Cùng khuôn chuyện ở Nhật Bản và châu Âu

Chùa Sensō-ji ở Asakusa, Tokyo. Truyền thuyết lập chùa kể rằng vào đầu thế kỷ VII, hai anh em làm nghề đánh cá kéo lưới trên sông Sumida và vớt được một pho tượng Quan Âm nhỏ; thả xuống sông, lần sau lưới lại vớt đúng pho tượng ấy. Một người có học trong vùng nhận ra đó là tượng Phật, lập nơi thờ ngay tại chỗ. Vật đến từ nước, chọn đúng những người này, và nơi thờ gắn với bến sông: cấu trúc gần như trùng với chuyện làng ta.

Tu viện Montserrat ở Catalonia. Truyền thuyết kể một pho tượng Đức Mẹ được những đứa trẻ chăn cừu tìm thấy trong hang núi; khi giám mục muốn rước tượng về thành phố, tượng nặng tới mức không ai khiêng tiếp được, nên người ta dựng nhà nguyện ở chỗ tượng dừng. Chi tiết "nặng không đi nổi" ở đây làm đúng việc mà câu chuyện miếu Bà ở núi Sam làm: chỗ thờ do thần chọn.

Đọc điểm giống mà không vội suy ra vay mượn. Ba nền văn hoá cách xa nhau không cần học của nhau mới kể giống nhau. Các nhà folklore học thường giải thích sự trùng lặp bằng hoàn cảnh chung: cộng đồng nào cũng phải trả lời câu hỏi vì sao nơi thờ ở đây và ai có quyền giữ nó, và hình ảnh "vật không chịu đi" là câu trả lời gọn nhất mà người kể nghĩ ra được.

Đọc một chuyện tượng trôi sao cho tỉnh táo

Khi đến một di tích có chuyện tượng trôi, hoặc khi kể lại cho người khác, vài câu hỏi dưới đây giúp tách lớp lời kể khỏi lớp sử liệu mà không làm mất cái hay của chuyện.

  • Pho tượng hay hiện vật trong chuyện hiện còn không, có niên đại được xác định không? Một pho tượng thời Nguyễn gắn với chuyện "từ thời Lý trôi về" là dấu hiệu chuyện đã được kể lại nhiều lớp.
  • Chuyện được chép ở đâu: thần tích của làng, bia đá, sách địa chí, hay chỉ trong lời kể của người cao tuổi? Mỗi nguồn có độ tin khác nhau và có thể kể khác nhau.
  • Có làng nào khác kể cùng chuyện cho cùng vị thần không? Nếu có, hai làng thường có quan hệ đặc biệt trong lễ hội, và chuyện tượng trôi có thể là cách giải thích quan hệ đó.
  • Ai là người nhấc được, và vai trò của nhóm đó trong làng hôm nay là gì?
  • Khi kể cho trẻ em, nên nói rõ "dân làng kể rằng" thay vì kể như một việc đã xảy ra; giữ nguyên cái kỳ lạ nhưng để trẻ biết đó là chuyện kể.

Hỏi như vậy không phải để bác bỏ niềm tin của người địa phương. Mục đích là kể lại cho đúng: đúng nguồn, đúng dị bản, và đúng với điều mà chính cộng đồng ấy coi trọng.

Mô-típ còn sống trong đời làng hôm nay

Mô-típ tượng trôi không chỉ nằm trong sách. Ở nhiều nơi, nó vẫn được kể lại trong dịp lễ hội, trong lời thuyết minh của người trông đền, và đôi khi được diễn lại thành nghi thức rước nước, rước tượng ra bến sông. Ở những làng ấy, bến nước trong chuyện thường vẫn còn tên gọi riêng, và người làng chỉ cho khách chỗ "ngày xưa tượng mắc vào".

Mô-típ này cũng thỉnh thoảng được gắn thêm vào những sự việc gần đây, khi một hiện vật được tìm thấy lúc nạo vét sông hay làm đường. Với những trường hợp như vậy, người viết và người kể nên cẩn trọng: một hiện vật mới phát lộ thuộc về cơ quan quản lý di sản và cần được giám định trước, còn câu chuyện kể quanh nó là chuyện của cộng đồng. Đặt hai thứ cạnh nhau, ghi rõ đâu là thông tin đã xác minh, đâu là lời kể, là cách tôn trọng cả hai.

Điều cuối cùng đáng giữ khi đọc mô-típ này: nó cho thấy người xưa nhìn dòng sông không chỉ như nơi kiếm sống mà còn như con đường của những điều họ không giải thích hết được. Cái "mầu nhiệm" trong chuyện tượng trôi, đọc theo cách ấy, nằm ở trí tưởng tượng của những người đã biến một khúc gỗ dạt vào bến thành nền móng cho một ngôi đền tồn tại hàng trăm năm.

Câu hỏi thường gặp

Mô-típ là gì, khác gì cốt truyện?

Mô-típ là một đơn vị nhỏ, lặp lại được trong nhiều câu chuyện khác nhau, như vật trôi dạt, vật nặng không nhấc nổi hay người được chọn. Cốt truyện là toàn bộ chuỗi sự việc của một câu chuyện cụ thể. Một cốt truyện thường ghép từ nhiều mô-típ, và cùng một mô-típ có thể nằm trong những cốt truyện rất khác nhau.

Có tài liệu nào xác nhận một pho tượng đã trôi về thật không?

Với phần lớn chuyện tượng trôi, không có văn bản đương thời nào ghi lại sự việc. Thứ còn lại là thần tích, ngọc phả hoặc lời kể được chép về sau, nhiều khi cách sự kiện được kể hàng trăm năm. Vì thế người viết nên nói "theo thần tích làng" hoặc "dân làng kể", không khẳng định và cũng không vội phủ định.

Vì sao người nhấc được tượng thường là phụ nữ hoặc nhà sư?

Theo cách đọc của văn học dân gian, chi tiết này đặt quyền thờ phụng vào tay người không có sức mạnh thế tục, để nhấn rằng sự đồng ý của thần không mua được bằng sức lực hay chức quyền. Trong từng làng, chi tiết còn có thể gắn với vai trò thực tế của một nhóm người trong việc trông coi đền.

Chuyện cá Ông dạt vào bờ có tính là mô-típ tượng trôi không?

Nhiều nhà nghiên cứu xếp chúng vào cùng một nhóm rộng hơn: vật thiêng đến từ nước và chọn nơi dừng. Khác biệt là cá Ông là sinh vật có thật dạt vào bờ, và tục an táng là một tập quán đang sống của ngư dân, nên khi viết về nó cần tôn trọng như một nghi lễ chứ không chỉ như một chuyện kể.

Kể chuyện tượng trôi cho trẻ em thế nào cho đúng?

Bạn có thể giữ nguyên phần kỳ lạ vì đó là cái làm trẻ nhớ, nhưng mở đầu bằng "dân làng ở đây kể rằng". Sau đó cho trẻ nhìn bến sông, nhìn ngôi đền, và hỏi trẻ vì sao người xưa lại kể như thế. Cách này giúp trẻ quý câu chuyện mà vẫn biết phân biệt chuyện kể với sự việc.

Có nên tìm kiếm hiện vật trôi dạt ở sông gần di tích không?

Không nên. Hiện vật cổ tìm thấy trong lòng sông, lòng đất thuộc diện được pháp luật về di sản bảo vệ; ai phát hiện cần báo chính quyền địa phương hoặc cơ quan văn hoá. Tự ý vớt, đào hay mua bán có thể làm mất thông tin khảo cổ và vi phạm quy định hiện hành.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183