"Kiệu bay" là cách người làng gọi hiện tượng trong lễ rước, chiếc kiệu thờ đang đi bỗng lao nhanh, xoay vòng, dừng đột ngột hoặc rẽ sang hướng không định trước, khiến tốp người khiêng có cảm giác bị kiệu kéo đi chứ không phải mình khiêng kiệu. Trong lời kể của nhiều làng ở đồng bằng Bắc Bộ, đó là lúc thần "nhập" vào kiệu, muốn ghé thăm một nơi, hoặc không chịu về đền.
Bài này đặt cạnh nhau ba lớp: chuyện dân làng kể, điều những người từng khiêng kiệu mô tả, và các cách giải thích của nhà nghiên cứu văn hoá, tâm lý học. Bài không khẳng định thần có điều khiển kiệu hay không, và cũng không coi niềm tin của người làng là chuyện để cười. Diễn trình một lễ hội cụ thể, lịch hội, cách xem hội đã có các trang chuyên về lễ hội; ở đây chỉ bàn kiệu bay như một mô-típ chuyện linh ứng.
Chuyện kiệu bay thường được kể thế nào
Một bản kể điển hình có cấu trúc khá ổn định. Đầu tiên là nghi lễ chuẩn bị: người khiêng được chọn kỹ, thường là trai đinh khoẻ mạnh, có khi phải giữ mình sạch sẽ, kiêng khem trong những ngày trước hội, mặc áo lễ đồng màu. Kiệu được rước ra từ đền theo nhịp chiêng trống, đi theo một lộ trình mà ai cũng biết. Rồi đến một khúc quanh, kiệu bắt đầu "nặng" hoặc "nhẹ" khác thường, người khiêng chạy theo kiệu, có khi kiệu lao xuống ruộng, đâm vào một ngõ nhỏ, hay quay mấy vòng giữa sân đình.
Phần giải thích trong lời kể thường gắn kiệu bay với một ý muốn của thần: thần muốn ghé nhà một người có công, muốn thăm làng kết chạ, muốn tỏ ý không bằng lòng với một việc gì đó của làng. Sau hội, chuyện kiệu bay năm ấy được kể đi kể lại, có khi trở thành mốc để làng nhớ năm: "năm kiệu chạy ra tận bến".
Người kể thường nhấn rằng người khiêng không hề muốn kiệu đi như thế, và có người còn bị kéo ngã. Chi tiết này quan trọng, vì nó tách ý chí của người khỏi chuyển động của kiệu. Chính chỗ đó làm nên cái "linh ứng" trong mắt người làng.
Kiệu, người khiêng và đường rước: bối cảnh của chuyện
Muốn hiểu chuyện kiệu bay, cần hình dung chiếc kiệu và tốp người khiêng. Kiệu thờ ở các làng Bắc Bộ thường là kiệu gỗ sơn son thếp vàng, có mái, có đòn khiêng dài; loại lớn hay được gọi là kiệu bát cống vì do tám người khiêng. Trên kiệu đặt bài vị, ngai, hoặc hòm sắc của thần, tuỳ lệ làng. Ngoài kiệu chính còn có kiệu phụ, long đình, kiệu võng, mỗi thứ một nhóm người riêng.
Đường rước thường nối những điểm quan trọng trong không gian thiêng của làng: từ đền hay nghè ra đình, từ đình ra bến sông để lấy nước, hoặc sang làng bên trong lệ kết chạ. Hai bên đường là dân làng và khách, phía trước có cờ, chiêng, trống, phường bát âm. Không khí ấy đông, ồn, nhiều cảm xúc, và chuyển động của kiệu là thứ mà cả đám đông dõi theo.
Đặt chuyện kiệu bay vào bối cảnh đó giúp thấy rằng hiện tượng không xảy ra trong phòng thí nghiệm mà giữa một nghi lễ được chuẩn bị cả năm, nơi mọi người đều mong một điều gì đó xảy ra. Diễn trình chi tiết của từng hội làng đã có các trang chuyên về lễ hội trình bày; ở đây chỉ cần bấy nhiêu để hiểu chuyện kể.
Người khiêng kiệu thường mô tả điều gì
Cảm giác không ai dẫn đầu. Những người từng khiêng kiệu hay nói rằng không ai trong tốp quyết định rẽ, nhưng cả tốp cùng rẽ. Mỗi người cảm thấy mình chỉ đi theo lực từ đòn khiêng.
Nhịp chiêng trống thay đổi trước. Nhiều người để ý rằng kiệu bắt đầu "bay" khi nhịp trống dồn lên, đám đông hò reo, không khí hội lên cao.
Mệt mà không thấy mệt. Kiệu bay có khi kéo dài khá lâu, người khiêng chạy một quãng dài mà chỉ thấy kiệt sức khi kiệu đã dừng hẳn.
Không giống nhau giữa các năm. Có năm kiệu bay, có năm không, có tốp người khiêng thì kiệu bay nhiều hơn. Người làng giải thích bằng ý thần; người khiêng có khi nói thêm về sự ăn ý của tốp.
Cảm xúc mạnh sau đó. Nhiều người kể lại với niềm tự hào, coi việc được khiêng kiệu năm kiệu bay là một vinh dự. Cảm xúc này là phần thật nhất của trải nghiệm và đáng được tôn trọng.
Cách nhà nghiên cứu giải thích: chuyển động của nhóm
Tâm lý học có một khái niệm thường được nhắc khi bàn về kiệu bay là hiệu ứng ý vận động (ideomotor), được nhà sinh lý học người Anh William Carpenter mô tả từ giữa thế kỷ XIX: con người có thể tạo ra những cử động cơ rất nhỏ mà không ý thức được, khi đang chờ đợi hay tin vào một chuyển động sắp xảy ra. Khoảng cùng thời, Michael Faraday làm thí nghiệm với trò "bàn xoay" trong các buổi gọi hồn ở châu Âu và cho thấy những người ngồi quanh bàn đã đẩy bàn mà không biết mình đẩy.
Áp vào tốp tám người khiêng một chiếc kiệu nặng, cách giải thích này cho rằng mỗi người tạo ra một lực nhỏ không chủ ý; khi những lực ấy tình cờ cùng hướng, cả tốp cảm thấy bị kéo, và vì không ai thấy mình chủ động nên ai cũng tin lực đến từ kiệu. Nhịp chiêng trống, tiếng hò reo, mặt đường gồ ghề, sự mệt mỏi và kỳ vọng chung của cả làng góp thêm vào.
Cần nói cho công bằng: đây là một cách giải thích có cơ sở thực nghiệm cho những hiện tượng tương tự, chưa phải kết luận đã được đo đạc trực tiếp trên từng lễ rước ở Việt Nam. Và giải thích được cơ chế chuyển động không có nghĩa là trải nghiệm của người khiêng là giả; họ thật sự không chủ ý dẫn kiệu, đó chính là điều cách giải thích này nói.
Kiệu tự chọn đường ở các nền văn hoá khác
Hiện tượng kiệu thờ "tự chọn đường" không riêng của làng Việt. Bảng dưới nêu vài truyền thống được ghi chép rộng rãi để đối chiếu.
| Nơi | Hiện tượng được kể | Cách cộng đồng hiểu | Điểm giống làng Việt |
|---|---|---|---|
| Đài Loan, cuộc hành hương rước Ma Tổ | Ở một số đoàn rước, lộ trình không định trước; kiệu được tin là tự chọn hướng đi, chỗ nghỉ | Ý của Ma Tổ (Thiên Hậu) dẫn đường | Người khiêng nói kiệu kéo họ đi; cả cộng đồng đi theo |
| Nhật Bản, lễ rước kiệu thần (mikoshi) | Người khiêng lắc, xóc kiệu mạnh, kiệu chao đảo theo nhịp hô | Nhiều nơi giải thích là làm thần thêm sức, vui lòng | Chuyển động mạnh của kiệu là phần trung tâm của hội |
| Hội làng đồng bằng Bắc Bộ | Kiệu bay, kiệu quay, kiệu không chịu về đền | Thần nhập kiệu, thần muốn ghé thăm hay tỏ ý | Chuyển động được kể lại thành chuyện của năm |
Điểm khác đáng chú ý: ở Nhật, chuyển động mạnh thường được người khiêng chủ động tạo ra và mọi người biết điều đó; ở làng Việt và trong rước Ma Tổ, chuyển động được hiểu là không chủ ý. Sự khác nhau này nằm ở cách cộng đồng kể về nó hơn là ở bản thân chuyển động.
Đi xem hoặc kể về kiệu bay sao cho đúng mực
Kiệu bay là khoảnh khắc đông người, nhiều cảm xúc. Người xem, người quay phim, người viết nên nhớ vài điều.
- Đứng xa đường rước, đặc biệt là trẻ em và người già. Kiệu đang lao nhanh không dừng kịp, tai nạn trong đám đông là có thật.
- Không chen vào tốp khiêng, không chạm vào kiệu nếu không phải người được làng giao việc.
- Khi quay phim đăng lên mạng, không đặt tiêu đề kiểu "thần hiện về" hay "ma nhập"; mô tả đúng đó là lễ rước của làng và tên lễ hội.
- Không chế giễu người khiêng hay người xem đang xúc động; họ đang sống trong lễ hội của mình.
- Khi viết, nêu cả lời kể của làng lẫn các cách giải thích khác, để người đọc tự cân nhắc.
- Hỏi ban tổ chức trước khi phỏng vấn người khiêng; có làng không muốn người khiêng nói về trải nghiệm của mình với người ngoài.
Một đoạn video kiệu bay được cắt khỏi bối cảnh rất dễ bị hiểu sai, vừa bị thổi phồng thành chuyện ma quái, vừa bị đem ra chế giễu. Ghi rõ tên làng, tên hội, thời điểm và một câu giải thích ngắn về lễ rước là cách đơn giản nhất để tôn trọng cộng đồng trong đoạn phim.
Kiệu bay nói gì về một ngôi làng
Đọc như văn hoá học, kiệu bay là lúc cả làng cùng chứng kiến một điều mà ai cũng tham gia nhưng không ai sở hữu. Trong một năm có thể đầy những tranh chấp nhỏ giữa các xóm, các họ, đó là khoảnh khắc mọi người cùng chạy theo một hướng. Không lạ gì khi những năm kiệu bay nhiều được nhớ như năm làng "thuận".
Kiệu bay cũng là cách lễ hội thoát khỏi sự đơn điệu của nghi thức. Lộ trình cố định năm nào cũng như năm nào; kiệu bay đưa vào đó một yếu tố bất ngờ, và chính sự bất ngờ ấy làm cho hội làng trở nên sống động, đáng chờ đợi. Với người làm phim, viết báo hay hướng dẫn khách, hiểu được điều này giúp kể kiệu bay như một phần đẹp của di sản lễ hội, thay vì như một màn "hiện tượng lạ" để câu chú ý.
Cũng nên nhớ rằng mỗi làng có cách hiểu riêng về kiệu bay của mình. Có làng coi đó là điều tốt lành, có làng coi là lời nhắc nhở, có làng không có tục này và không muốn bị so sánh. Người ngoài đến xem hội nên hỏi trước khi suy diễn, và nghe người làng kể bằng chính lời của họ.
Câu hỏi thường gặp
Kiệu bay có ở tất cả các hội làng không?
Không. Kiệu bay được kể ở một số hội làng, chủ yếu ở đồng bằng Bắc Bộ, và ngay ở những làng ấy cũng không năm nào giống năm nào. Nhiều lễ rước khác đi chậm rãi, trang nghiêm từ đầu đến cuối, và đó cũng là một nếp rước được trân trọng.
Hiệu ứng ý vận động là gì?
Đó là hiện tượng cơ thể tạo ra những cử động nhỏ không chủ ý khi người ta đang nghĩ tới hoặc chờ đợi một chuyển động. Khái niệm này được dùng để giải thích các hiện tượng như bàn xoay, con lắc trả lời câu hỏi, và được nhiều người viết đem ra khi bàn về kiệu bay.
Giải thích bằng tâm lý học có làm mất ý nghĩa của lễ hội không?
Không nhất thiết. Ý nghĩa của lễ rước nằm ở việc cả cộng đồng cùng làm một việc chung, giữ một nếp chung. Hiểu cơ chế chuyển động không làm mất đi niềm vui, sự tự hào hay lòng thành của người tham gia.
Vì sao người khiêng kiệu phải kiêng khem trước hội?
Theo lệ nhiều làng, người khiêng kiệu là người thay mặt làng hầu thần, nên phải giữ mình sạch sẽ, nghiêm túc. Lệ cụ thể khác nhau theo từng làng; bạn nên hỏi ban tổ chức hoặc người cao tuổi ở nơi đó thay vì suy từ làng khác.
Kiệu bay có nguy hiểm không?
Có thể. Kiệu nặng chạy nhanh giữa đám đông, trên đường hẹp hoặc gồ ghề, dễ gây va chạm, ngã. Người xem nên giữ khoảng cách, ban tổ chức thường bố trí người dẹp đường. Đây là lý do nên đưa trẻ em đứng xa đường rước.
Có nên gọi kiệu bay là mê tín không?
Không nên dùng chữ ấy cho một tập tục đang sống của cộng đồng. Bạn có thể trình bày lời kể của làng và các cách giải thích khoa học cạnh nhau, giữ giọng tôn trọng, để người đọc tự cân nhắc.