MauNhiem.comMầu Nhiệm
Mô-típ chuyện linh ứng: đọc như văn học dân gian

Mô-típ chuông chìm dưới nước: chuông, vạc, gươm và những báu vật nằm dưới đáy hồ

Chuông Quy Điền bỏ ở ruộng rùa, lưỡi gươm vớt lên trong lưới, chuông thành Ys kêu dưới biển: vì sao chuyện kể ưa đặt báu vật dưới nước và nên đọc chúng thế nào.

Calm lotus pond beside an old pagoda in northern Vietnam at dusk, a large bronze bell hanging in a wooden tower reflected on dark water, soft mist

Mô-típ chuông chìm (hay rộng hơn là báu vật chìm dưới nước) là khuôn chuyện kể về một vật thiêng bằng đồng hoặc kim loại quý nằm dưới đáy sông, hồ, biển: có khi tự lăn xuống, có khi bị bỏ, có khi bị giặc cướp mà chìm; người ta nghe tiếng nó, thấy bóng nó, đôi khi vớt được nó lên trong lưới. Ở Việt Nam, khuôn chuyện này bám vào chuông Quy Điền, vạc Phổ Minh, lưỡi gươm trong chuyện Lê Lợi và vô số "vực chuông", "đầm chuông" trong lời kể của các làng.

Những hiện vật có sử chép (chuông Quy Điền, vạc Phổ Minh) đã có bài riêng ở trang chuyên về pháp khí và cổ vật. Bài này không tả hiện vật mà đọc mô-típ: vì sao chuyện kể ưa thả báu vật xuống nước, tiếng chuông dưới đáy hồ nói gì với người nghe, và các nền văn hoá khác kể chuyện tương tự ra sao.

Sử chép gì về chuông Quy Điền và vạc Phổ Minh

Muốn đọc mô-típ cho tỉnh táo, cần tách trước phần sử sách. Đại Việt sử ký toàn thư chép rằng năm 1080, đời Lý Nhân Tông, triều đình đúc một quả chuông lớn cho chùa Diên Hựu; chuông đúc xong đánh không kêu, bỏ ở ruộng, nơi có rùa sống nên gọi là chuông Quy Điền, tức "ruộng rùa". Sách cũng chép rằng khi quân Minh bị vây ở Đông Quan, khoảng năm 1426, Vương Thông cho phá chuông Quy Điền và vạc Phổ Minh để lấy đồng làm vũ khí. Hai chi tiết này là phần có văn bản.

Phần còn lại thuộc về lời kể. Truyền thuyết dân gian gắn chuông với nhà sư Nguyễn Minh Không, kể rằng tiếng chuông vang sang phương Bắc khiến con trâu vàng tưởng mẹ gọi, chạy về và làm sụt đất thành hồ Tây. Bản khác nói chuông lăn xuống hồ và thỉnh thoảng vẫn nghe tiếng ngân. Chuyện trâu vàng hồ Tây đã có bài riêng ở mục địa danh; ở đây chỉ cần thấy một điều: chuông có thật, bị bỏ ở ruộng có thật, nhưng lời kể đã kéo nó xuống nước và cho nó cất tiếng.

Vạc Phổ Minh ở Thiên Trường (Nam Định ngày nay) cũng đi qua con đường tương tự trong trí nhớ dân gian: hiện vật bị phá huỷ từ thế kỷ XV, nhưng trong lời kể của nhiều người, "bốn báu vật nước Nam" vẫn còn đâu đó dưới đáy sông, chưa ai tìm thấy. Khoảng trống mà sử để lại chính là chỗ mô-típ mọc lên.

Vì sao báu vật trong chuyện kể hay nằm dưới nước

Nước giữ mà không trả. Một vật chìm xuống sông, xuống hồ thì còn đó nhưng không ai lấy được. Trạng thái nửa còn nửa mất này rất hợp với một báu vật đã thất lạc: người kể không phải nhận rằng nó bị nấu chảy hay bị cướp đi mất hẳn, mà kể rằng nó đang "nằm chờ".

Đáy nước là một thế giới khác. Trong truyện cổ Việt, thuỷ phủ là nơi của Long Vương, của rùa thần, của những sinh vật mà người thường không với tới. Đặt báu vật dưới nước là trao nó về cho thế giới ấy, và giải thích vì sao con người không giữ được nó.

Âm thanh qua nước là thứ khó kiểm chứng. Tiếng ngân nghe được bên bờ hồ lúc đêm khuya có thể là tiếng chuông chùa xa, tiếng gió, tiếng sóng vỗ bờ đá. Người kể không cần ai đồng ý; chỉ cần một người nói "đã nghe", chuyện đã có thêm một lớp.

Chiến tranh thật sự làm mất chuông. Đồ đồng là vật liệu quý trong chiến tranh, và sử Việt có ghi chép chuông, vạc bị nấu lấy đồng. Nhiều làng cũng kể chuyện giấu chuông, giấu đồ thờ xuống ao trong thời loạn. Chuyện chuông chìm vì thế không hoàn toàn là tưởng tượng; nó bám vào một mất mát có thật rồi kể lại theo cách dễ chịu hơn.

Lưỡi gươm trong lưới: biến thể "vớt được báu vật"

Một biến thể quen thuộc khác không để báu vật nằm yên dưới nước mà cho nó trồi lên, đúng lúc, vào tay đúng người. Chuyện Lê Lợi được gươm là ví dụ dễ nhận ra. Nhiều bản kể rằng một người đánh cá tên Lê Thận kéo lưới nhiều lần đều vớt được cùng một thanh sắt, nhìn kỹ mới thấy là lưỡi gươm; về sau Lê Lợi tìm được chuôi gươm trên cây đa, ghép lại vừa khít. Cấu trúc ở đây gần với mô-típ tượng trôi: vật từ nước đến, chọn người, lặp lại để người nhận phải tin.

Phần trả gươm ở hồ Lục Thuỷ, vì sao hồ mang tên Hoàn Kiếm, đã có bài riêng ở mục địa danh và rùa thần ở trang về linh vật. Điều đáng chú ý ở góc mô-típ là cả hai chiều đều đi qua nước: gươm đến từ lưới đánh cá, gươm trở về dưới mặt hồ. Báu vật trong chuyện kể Việt hiếm khi thuộc về người một cách vĩnh viễn; nó được cho mượn rồi được đòi lại, và nước là cánh cửa của việc cho và nhận ấy.

Đọc như vậy, chuyện chuông chìm và chuyện gươm vớt lên là hai mặt của cùng một ý: báu vật của đất nước không phải của riêng ai, nó xuất hiện khi cần và rút đi khi xong việc. Đây là một ý thức chính trị – đạo đức được kể bằng hình ảnh, dễ nhớ hơn mọi lời giảng.

Chuông chìm trong chuyện kể của các nền văn hoá khác

Mô-típ chuông dưới nước không riêng của Việt Nam. Bảng dưới đặt vài truyền thuyết nước ngoài được ghi chép rộng rãi cạnh chuyện của ta, chỉ để so sánh cấu trúc.

NơiChuyện kểChỗ giống chuyện ViệtChỗ khác
Thành Ys, xứ Bretagne (Pháp)Thành phố bị biển nhấn chìm; người ta kể lúc biển lặng còn nghe chuông nhà thờ dưới nướcTiếng chuông dưới nước làm chứng cho một nơi đã mấtCâu chuyện có màu răn dạy đạo đức rõ, nhấn vào tội lỗi của người trong thành
Chùa Mii-dera, Shiga (Nhật Bản)Quả chuông bị một tăng binh nổi tiếng kéo lên núi; tương truyền chuông kêu như đòi về chùa cũChuông có ý chí, không chịu rời nơi của mìnhChuông không chìm mà bị cướp; nước không phải yếu tố chính
Hồ Tây, Hà NộiChuông Quy Điền lăn xuống hồ hoặc làm trâu vàng chạy về, sụt đất thành hồBáu vật gắn với sự hình thành một hồ nướcChuyện gắn với một hiện vật có sử chép, không phải thành phố tưởng tượng

Nhìn ngang như vậy, chuyện chuông chìm của ta có một nét riêng: nó thường bám vào hiện vật có thật, có tên trong sử, chứ ít khi dựng hẳn một thành phố hay một thế giới hư cấu. Người kể Việt thích đặt câu chuyện lên những dấu tích có thể chỉ tay vào được.

Những chuyện "vực chuông" ở các làng: đọc sao cho đúng

Nhiều làng có một khúc sông sâu, một cái ao hay một đầm nước được gọi là nơi chuông chìm. Trước khi kể lại hoặc viết về một nơi như thế, bạn nên kiểm vài điểm.

  • Tên gọi ấy có trong sách địa chí, bản đồ cũ hay chỉ trong lời kể? Một địa danh có ghi chép thì tuổi của chuyện thường dài hơn.
  • Làng có từng có chuông bị mất thật không, mất vào dịp nào? Đôi khi chuyện chuông chìm là cách làng ghi nhớ một lần mất chuông vì chiến tranh hoặc vì bị trưng thu.
  • Có nhiều dị bản không? Bản nói chuông tự lăn xuống, bản nói giặc làm rơi, bản nói làng giấu xuống: mỗi bản cho thấy một cách làng muốn nhớ về quá khứ của mình.
  • Đừng gợi ý tìm kiếm hay lặn xuống. Vùng nước sâu nguy hiểm, và hiện vật cổ dưới nước thuộc diện bảo vệ theo pháp luật về di sản; phát hiện gì cần báo cơ quan có thẩm quyền.
  • Nếu bạn muốn tìm hiểu chuông đồng như một hiện vật, hãy đọc các bài về pháp khí và cổ vật; còn nếu cần một quả chuông để thờ ở nhà, nên xem thêm vật phẩm có mô tả rõ ràng trên Vật Phẩm Phong Thủy và hỏi kỹ chất liệu, xuất xứ.

Kể chuyện chuông chìm cho trẻ em và khách tham quan

Chuyện chuông chìm rất hợp để kể cho trẻ em vì nó có âm thanh: bạn có thể bắt đầu bằng câu hỏi "con đã bao giờ nghe tiếng chuông chùa vọng qua mặt nước chưa?", rồi mới kể rằng người xưa tin có những quả chuông vẫn ngân dưới đáy hồ. Khi đứng bên hồ Tây hay một cái ao làng có chuyện, cho trẻ lắng nghe vài phút; tiếng gió, tiếng sóng nhỏ, tiếng chim chính là chất liệu mà người kể xưa đã dùng.

Với khách tham quan người lớn, cách kể hiệu quả là đi theo ba bước: sử chép gì (chuông có thật, bị bỏ, bị phá), dân gian kể thêm gì (chuông lăn xuống hồ, trâu vàng, tiếng ngân), và vì sao người ta kể như vậy (để giữ lại một mất mát). Ba bước này giúp người nghe không bị lẫn sử với chuyện, đồng thời vẫn thấy cái hay của lời kể. Thuyết minh viên nên tránh những câu như "đến nay vẫn có người nghe thấy" nếu không nói rõ đó là lời đồn; với trẻ nhỏ, câu như vậy dễ biến thành nỗi sợ thay vì niềm tò mò.

Vì sao chuyện báu vật chìm sống lâu

Một lý do nằm ở chính cái kết bỏ ngỏ. Chuyện có hậu kết thúc thì người nghe yên lòng rồi quên; chuyện báu vật còn nằm dưới nước thì để lại một khả năng: biết đâu một ngày nào đó. Khả năng ấy làm câu chuyện được kể tiếp, mỗi lần nạo vét hồ, mỗi lần có tin tìm thấy cổ vật, người ta lại nhắc.

Lý do thứ hai là chuyện báu vật chìm gắn với niềm tự hào chung. "An Nam tứ đại khí" (tháp Báo Thiên, tượng Phật chùa Quỳnh Lâm, chuông Quy Điền, vạc Phổ Minh) được nhắc như bằng chứng về một thời Lý – Trần có tầm vóc. Khi hiện vật không còn, chuyện kể giữ hộ niềm tự hào ấy. Ở đây cần cẩn trọng: những chuyện như Nguyễn Minh Không sang phương Bắc xin đồng về đúc bốn báu vật là lời kể dân gian, không nên dùng như sử liệu.

Lý do thứ ba thuộc về tai và trí nhớ. Tiếng chuông là thứ âm thanh mà người làng nghe hằng ngày suốt nhiều thế kỷ; mất một quả chuông là mất một âm thanh quen thuộc. Chuyện chuông vẫn ngân dưới đáy nước có thể đọc như cách người ta không chịu để âm thanh ấy tắt hẳn. Cách đọc này không chứng minh được, nhưng giúp người nghe hôm nay hiểu vì sao một câu chuyện tưởng như vô lý lại được gìn giữ cẩn thận đến vậy.

Câu hỏi thường gặp

Chuông Quy Điền hiện còn không?

Theo Đại Việt sử ký toàn thư, chuông Quy Điền cùng vạc Phổ Minh đã bị quân Minh phá để lấy đồng vào khoảng năm 1426. Vì vậy những chuyện chuông vẫn nằm dưới đáy hồ Tây nên được hiểu là lời kể dân gian, không phải thông tin về một hiện vật đang tồn tại.

An Nam tứ đại khí gồm những gì?

Theo cách gọi phổ biến, bốn báu vật gồm tháp Báo Thiên ở Thăng Long, tượng Phật lớn ở chùa Quỳnh Lâm, chuông Quy Điền và vạc Phổ Minh. Cả bốn đều không còn. Chi tiết số đo, cách đúc trong các bản kể dân gian khác nhau nhiều, nên khi dẫn lại nên ghi nguồn cụ thể.

Vì sao chuông Quy Điền lại gắn với con rùa?

Theo sử chép, chuông đánh không kêu nên bị bỏ ở một khu ruộng có rùa sống, từ đó mới có tên Quy Điền, nghĩa là ruộng rùa. Rùa ở đây là chi tiết đặt tên, không nhất thiết là rùa thần; về sau dân gian mới thêm các lớp chuyện kỳ lạ quanh quả chuông.

Những nơi được gọi là vực chuông có nguy hiểm không?

Thường đó là khúc sông sâu, có xoáy nước hoặc đáy bùn, và chính điều đó có khi góp phần làm nên tiếng "kỳ bí" của nơi ấy. Bạn không nên bơi, lặn hay mò tìm ở những chỗ như vậy; nếu đưa trẻ đến xem, hãy đứng xa mép nước.

Truyền thuyết thành Ys có liên quan gì tới chuyện Việt không?

Không có mối liên hệ lịch sử nào. Người ta đặt chúng cạnh nhau vì cùng một mô-típ: chuông dưới nước làm chứng cho thứ đã mất. Sự trùng hợp cho thấy các cộng đồng ở rất xa nhau có thể nảy ra hình ảnh giống nhau khi phải kể về mất mát.

Có nên kể chuyện báu vật chìm như một bí ẩn chưa giải trên mạng?

Bạn có thể kể như một truyền thuyết hấp dẫn, nhưng nên nói rõ phần nào sử đã chép (hiện vật bị phá huỷ), phần nào là lời kể. Gợi ý rằng báu vật còn nằm đâu đó và kêu gọi đi tìm dễ khiến người xem tự ý đào bới, lặn mò ở di tích, vừa nguy hiểm vừa trái quy định.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183