Hai làng kể hai bản khác nhau về cùng một truyền thuyết là chuyện rất bình thường của văn học dân gian, và cách kể lại có trách nhiệm là nêu cả hai bản, nói rõ mỗi bản gắn với nơi nào, không tuyên bố bản nào "chính gốc". Chuyện dân gian không có tác giả, không có bản in đầu tiên; nó đi theo người, theo đường rước thần, theo dòng sông, và ở mỗi nơi lại được kể theo cách của cộng đồng nơi ấy.
Với người viết, người thuyết minh, người làm nội dung, đây là chỗ cần tế nhị. Một câu như "thật ra gốc chuyện ở làng kia" có thể khiến người làng này thấy di sản của mình bị xem nhẹ. Bài này giải thích vì sao dị bản xuất hiện, những dạng dị bản thường gặp ở di tích Việt, và cách kể lại để mỗi cộng đồng đều thấy chuyện của mình được tôn trọng.
Vì sao một câu chuyện có nhiều bản
Truyền thuyết sống bằng lời kể, và mỗi lần kể là một lần được kể lại. Người kể chọn chi tiết hợp với người nghe, thêm tên đất quen thuộc, bỏ đoạn mình không nhớ. Qua nhiều đời, ở những làng cách nhau vài chục cây số, cùng một lõi chuyện có thể mang những gương mặt khác nhau. Các nhà nghiên cứu văn học dân gian coi đây là đặc trưng, không phải khuyết tật: tính dị bản là một trong những dấu hiệu nhận ra văn học truyền miệng.
Một nguyên nhân khác là tục thờ lan theo người. Khi một vị thần được nhiều làng thờ làm thành hoàng, mỗi làng giữ một bản thần tích, thường kể vị thần từng qua làng mình, giúp làng mình, hoặc hiển hiện tại làng mình. Các bản thần tích được soạn, chép lại vào những thời điểm khác nhau, và chịu ảnh hưởng của người soạn.
Cuối cùng, câu chuyện có thể bị "chia đoạn" theo không gian. Một nhân vật sinh ra ở nơi này, lập công ở nơi kia, hoá ở nơi khác nữa; mỗi nơi giữ đoạn chuyện của mình và kể nó đậm hơn các đoạn còn lại. Người ngoài nghe từng nơi một sẽ thấy như hai câu chuyện khác nhau, trong khi thật ra là hai chương của cùng một câu chuyện.
Những dạng dị bản thường gặp ở di tích Việt
Không phải dị bản nào cũng giống nhau. Phân biệt được dạng giúp bạn chọn cách kể phù hợp:
| Dạng dị bản | Ví dụ quen thuộc | Cách kể gợi ý |
|---|---|---|
| Một chuyện chia đoạn theo nơi | Thánh Gióng: Phù Đổng giữ chuyện sinh ra và lớn lên, vùng Sóc Sơn giữ chuyện bay về trời, nhiều làng dọc đường giữ dấu chân ngựa, tre đằng ngà | Kể như hành trình, mỗi nơi giữ một chặng |
| Hai nơi cùng giữ một nhân vật | Chử Đồng Tử – Tiên Dung: làng Chử Xá ven sông Hồng và vùng đầm Dạ Trạch ở Hưng Yên đều có đền, lễ hội | Nói rõ mỗi nơi gắn với đoạn nào, không chọn bên |
| Một mô-típ ở nhiều tỉnh | Hòn Vọng Phu có ở Lạng Sơn, Thanh Hoá, Bình Định và nhiều nơi khác, mỗi nơi một bản kể | Giới thiệu như một mô-típ chung, rồi kể bản của nơi đang nói |
| Đoạn kết giữ ở nơi khác | Chuyện An Dương Vương: Cổ Loa giữ am Mỵ Châu và giếng Ngọc, còn vùng Nghệ An giữ núi Mộ Dạ, đền Cuông, nơi dân gian kể vua cầm sừng tê xuống biển | Kể trọn mạch chuyện, nói rõ nơi nào giữ đoạn nào |
| Thần tích khác nhau giữa các làng cùng thờ | Một vị thành hoàng được nhiều làng thờ, mỗi làng có thần tích riêng | Ghi rõ "theo thần tích làng…" |
Các ví dụ trên được nhắc ngắn để minh hoạ dạng dị bản. Chi tiết từng chuyện, bạn có thể đọc ở các mục sự tích địa danh, thành quách, núi đá trên trang, nơi mỗi câu chuyện được kể đầy đủ hơn kèm nguồn.
Những điều nên tránh khi kể chuyện có nhiều bản
Tuyên bố "bản gốc" khi không có căn cứ. Văn học truyền miệng hiếm khi xác định được bản đầu tiên. Ngay cả khi một bản được chép sớm hơn trong sách, điều đó chỉ cho biết bản ấy được ghi trước, không chứng minh các bản khác là "sai".
Dùng chữ "nhận vơ", "tranh giành". Những chữ này phán xét cộng đồng. Hai làng cùng giữ một câu chuyện là hai làng cùng gìn giữ di sản, không phải đang giành nhau.
Kể bản của làng này khi đứng ở làng kia. Nếu đang ở đền làng A, hãy kể bản của làng A trước, rồi mới nhắc "nơi khác có bản kể khác". Ngược lại là thiếu tế nhị với chủ nhà.
Gộp các bản thành một bản "đầy đủ". Ghép chi tiết từ nhiều bản thành một câu chuyện mới trơn tru nghe hay, nhưng tạo ra một bản không ai từng kể. Nếu muốn tổng hợp, nói rõ là bản tổng hợp của người viết.
Lấy dị bản làm bằng chứng chuyện là bịa. Có nhiều bản không có nghĩa câu chuyện vô giá trị. Đó chỉ là cách văn học dân gian vận hành.
Bỏ quên người kể. Khi trích một bản kể của làng, nhiều người viết chỉ ghi "dân gian kể" mà không nói làng nào, ai kể, ghi lúc nào. Ghi rõ những thông tin ấy giúp người đọc sau biết bản kể thuộc về ai, và giúp chính làng ấy thấy câu chuyện của mình được ghi nhận đúng chỗ thay vì hoà lẫn vào một bản chung chung.
Cách viết một đoạn giới thiệu có hai bản kể
Khi cần viết bài, kịch bản thuyết minh hay mô tả cho một câu chuyện có dị bản, bạn có thể đi theo trình tự sau để giữ được cả độ chính xác lẫn sự tôn trọng:
- Nêu lõi chung mà các bản đều có. Đây là phần người đọc cần nắm trước.
- Giới thiệu từng bản kèm nơi lưu giữ: "Ở làng X, người ta kể…", "Thần tích làng Y lại chép…".
- Chỉ ra chỗ khác nhau một cách trung tính: khác ở nhân vật phụ, ở kết thúc, ở địa điểm.
- Nếu có, nêu nguồn sớm nhất được biết và nói rõ giới hạn: "bản được chép sớm nhất hiện biết là…, nhưng điều đó không có nghĩa các bản khác ra đời sau".
- Giải thích ngắn vì sao có dị bản trong trường hợp này, như tục thờ lan rộng, chuyện chia đoạn theo hành trình.
- Kết bằng điều các cộng đồng cùng gìn giữ: lễ hội, di tích, ký ức chung.
Khi người làng hỏi "vậy bản nào đúng"
Người thuyết minh, người nghiên cứu đến làng đôi khi được hỏi thẳng câu này, nhất là khi có người làng khác vừa kể một bản khác. Câu trả lời trung thực thường là: với truyền thuyết, không có bản đúng theo nghĩa sự kiện lịch sử; mỗi bản đúng với cộng đồng đã giữ nó. Bản của làng mình có giá trị vì nó là ký ức của làng mình.
Nếu câu hỏi liên quan đến phần có sử liệu, như năm xây đền, năm được ban sắc phong, thì có thể trả lời theo tài liệu, kèm nguồn. Nhưng phần "vị thần sinh ra ở đâu", "nàng hoá đá ở núi nào" thì thuộc về truyền thuyết, và nên để mỗi nơi giữ bản của mình.
Tránh đứng giữa làm người phân xử. Người ngoài nói "làng anh đúng, làng kia sai" có thể vô tình châm ngòi cho những căng thẳng không cần thiết, nhất là khi hai làng đã có quan hệ kết chạ, giao hiếu với nhau qua lễ hội. Nhiều nơi, chính việc cùng thờ một vị thần lại là sợi dây gắn các làng, và dị bản là một phần của mối quan hệ ấy.
Khi hai cộng đồng cùng kể về một nơi
Dị bản không chỉ có giữa hai làng cùng một tộc người. Ở miền Trung và Nam Bộ, nhiều di tích là nơi hai, ba cộng đồng cùng gửi gắm câu chuyện. Tháp Pô Nagar ở Nha Trang là ví dụ được nhiều nhà nghiên cứu nhắc đến: người Chăm thờ nữ thần Po Inư Nagar, người Việt đến sau thờ Thiên Y A Na, và mỗi cộng đồng có những bản kể riêng về bà. Các bản ấy khác nhau về thân thế, về hành trình, nhưng cùng hướng về một nơi thờ.
Trong trường hợp này, sự tế nhị càng cần hơn. Kể bản của người Việt như thể đó là câu chuyện duy nhất sẽ xoá đi lớp ký ức của cộng đồng đã dựng nên di tích từ trước. Ngược lại, nói rằng bản của người Việt "chỉ là vay mượn" cũng là cách nhìn phiến diện, bỏ qua quá trình giao lưu văn hoá kéo dài nhiều thế kỷ.
Cách kể cân bằng là giới thiệu cả hai lớp theo trình tự thời gian khi có căn cứ: cộng đồng nào dựng di tích, cộng đồng nào đến sau và tiếp nhận tục thờ ra sao, mỗi bên kể gì. Gọi tên vị thần theo đúng cách từng cộng đồng gọi, và nếu không chắc tên tiếng Chăm, tiếng Khmer, hãy hỏi người trong cộng đồng hoặc dùng tên đã được các tài liệu nghiên cứu ghi nhận. Chi tiết về từng nơi, bạn có thể đọc ở mục chuyện kể di tích miền Trung và phương Nam trên trang.
Dị bản là tư liệu, hãy ghi lại thay vì xoá đi
Người làm nội dung thường có xu hướng chọn một bản cho gọn. Đó là lựa chọn có thể hiểu được, nhưng mỗi lần một bản được chọn và lan rộng, các bản khác lại bị đẩy lùi. Sau vài thế hệ, người ta chỉ còn nhớ bản từng xuất hiện trên truyền hình hay trong sách giáo khoa, và những bản kể của từng làng dần mất.
Nếu bạn có dịp đến một làng giữ bản kể riêng, hãy ghi lại cẩn thận: ai kể, khác bản phổ biến ở đâu, làng có tài liệu gì đi kèm. Những ghi chép như vậy, dù đơn giản, là nguồn quý cho người nghiên cứu sau này. Bài về cách ghi chép chuyện kể của người già trong cùng mục này có hướng dẫn chi tiết hơn.
Và khi viết cho công chúng, đừng ngại để người đọc thấy sự đa dạng. Một đoạn ngắn "chuyện này có ít nhất ba bản kể" không làm bài viết rối, mà cho người đọc thấy văn hoá dân gian Việt phong phú hơn những gì họ từng học. Người đọc hôm nay đủ tinh tế để thích điều đó.
Câu hỏi thường gặp
Có cách nào xác định bản kể nào ra đời trước không?
Đôi khi có manh mối, như bản được chép trong một cuốn sách có niên đại, hay thần tích có ghi năm soạn. Nhưng bản được ghi trước không chắc là bản được kể trước. Với văn học truyền miệng, các nhà nghiên cứu thường thận trọng, không kết luận bản nào là gốc.
Nếu hai làng có xích mích về chuyện thờ cúng thì người ngoài nên làm gì?
Người ngoài nên giữ vai trò ghi nhận và tôn trọng cả hai, không đứng ra phân xử. Nếu viết bài, chỉ trình bày lời kể của từng bên, tránh dùng từ ngữ phán xét. Những vấn đề quản lý di tích nên để chính quyền và cơ quan văn hoá địa phương giải quyết.
Sách giáo khoa kể một bản, làng mình kể khác thì sao?
Sách giáo khoa thường chọn một bản phổ biến để dạy cốt truyện và ý nghĩa. Bản của làng không vì thế mà sai. Bạn có thể kể cho con cháu cả hai, giải thích rằng sách chọn một bản, còn làng mình giữ bản riêng, và cả hai đều là di sản.
Viết bài có nên liệt kê hết mọi dị bản không?
Không nhất thiết. Hãy chọn những bản có nguồn rõ, có nơi lưu giữ cụ thể, và liên quan đến di tích đang nói. Liệt kê quá nhiều làm bài rối. Chỉ cần thêm một câu rằng ngoài các bản đã nêu còn nhiều bản kể khác ở các địa phương.
Dị bản có phải dấu hiệu câu chuyện bị bịa không?
Không. Dị bản là đặc trưng của văn học truyền miệng. Chuyện bịa trên mạng thường có dấu hiệu khác: chỉ một nguồn, xuất hiện gần đây, không người làng nào biết. Một truyền thuyết có nhiều bản ở nhiều làng thường cho thấy nó đã sống lâu trong cộng đồng.