Thiền uyển tập anh là sách chữ Hán soạn vào đời Trần, không rõ người soạn, chép tiểu truyện của các thiền sư Việt từ thời Bắc thuộc đến hết thời Lý, xếp theo ba dòng thiền: Tì-ni-đa-lưu-chi, Vô Ngôn Thông và Thảo Đường. Mỗi tiểu truyện thường nêu thiền sư quê ở đâu, tu ở chùa nào, có những sự tích gì, để lại bài kệ nào. Vì vậy sách là nguồn sớm nhất ghi tên nhiều ngôi chùa cổ ở Bắc Ninh, Hà Nội và vùng đồng bằng.
Bài này đọc Thiền uyển tập anh theo góc của Mầu Nhiệm: như một kho chuyện về chùa và người tu. Bài không giảng giáo lý, không bàn công án hay pháp môn; những điều ấy bạn nên tìm hiểu với chư tăng và các nhà nghiên cứu Phật học. Ở đây chỉ trả lời: sách là gì, chép những chùa nào, các chuyện lạ trong sách nên đọc thế nào, và người đi thăm chùa cổ có thể dùng sách ra sao.
Sách ra đời khi nào và đến với chúng ta bằng con đường nào
Thiền uyển tập anh thường được xác định là soạn vào khoảng đầu thế kỷ XIV, thời Trần, dựa trên những ghi chép có trước về các dòng thiền. Người soạn không để lại tên; có giả thuyết về người soạn, nhưng chưa có kết luận được giới nghiên cứu đồng thuận. Tên sách có nghĩa là "gom những bậc anh tú trong vườn thiền", cho thấy mục đích ghi lại truyền thừa và tôn vinh các bậc thầy.
Bản còn lại đến nay là bản khắc in đời Lê trung hưng, đầu thế kỷ XVIII, không phải bản gốc đời Trần. Giữa hai thời điểm ấy, văn bản có thể đã được chép lại, sửa chữa. Các nhà Hán Nôm học và nhà nghiên cứu Phật học đã dịch, chú giải và khảo cứu sách trong nửa sau thế kỷ XX; nhờ đó người đọc phổ thông hôm nay có thể tiếp cận bằng tiếng Việt.
Một điều cần nhớ: sách được soạn trong môi trường nhà chùa, với mục đích ghi lại dòng truyền thừa thầy – trò. Nó không phải chính sử, cũng không phải tuyển tập truyện dân gian. Những chi tiết lạ trong sách mang chức năng tôn vinh các vị thầy theo cách của văn hoá thời ấy. Đọc sách đúng là đọc với hiểu biết đó, không biến chi tiết thành bằng chứng, cũng không coi thường niềm tin của người tu.
Ba dòng thiền và những ngôi chùa khởi đầu
Sách sắp xếp các thiền sư theo dòng truyền thừa, mỗi dòng bắt đầu từ một vị thầy gắn với một ngôi chùa. Bảng dưới tóm tắt theo cách giới thiệu phổ biến; mốc năm ghi theo sách và mang tính truyền thống.
| Dòng thiền | Người khai dòng theo sách | Ngôi chùa gắn với người khai dòng | Vùng đất hôm nay |
|---|---|---|---|
| Tì-ni-đa-lưu-chi | Một vị tăng từ phương Tây sang, được sách ghi đến vào cuối thế kỷ VI | Chùa Pháp Vân, tức chùa Dâu | Vùng Luy Lâu, Thuận Thành, Bắc Ninh |
| Vô Ngôn Thông | Một vị thiền sư từ Trung Hoa sang, được sách ghi đến vào đầu thế kỷ IX | Chùa Kiến Sơ ở làng Phù Đổng | Gia Lâm, Hà Nội |
| Thảo Đường | Một vị thiền sư đến từ phương Nam thời Lý Thánh Tông, được vua tôn làm thầy | Chùa Khai Quốc ở kinh thành Thăng Long | Hà Nội |
Điều thú vị là chùa Dâu và làng Phù Đổng đều là những nơi đã có truyền thuyết riêng: chùa Dâu với truyện Man Nương, Phù Đổng với truyện Gióng. Một ngôi chùa hay một làng có thể mang nhiều lớp chuyện từ nhiều nguồn khác nhau, và Thiền uyển tập anh là lớp chuyện của người tu.
Một tiểu truyện thiền sư trong sách thường có gì
Quê quán và dòng họ. Phần mở đầu nêu thiền sư người làng nào, họ gì, có khi kể cha mẹ, điềm lạ lúc sinh. Đây là chỗ giúp người nghiên cứu địa phương tìm ra mối liên hệ giữa một làng hôm nay với một vị tu hành nghìn năm trước.
Ngôi chùa tu hành. Sách ghi thiền sư theo học ở chùa nào, về sau trụ trì ở chùa nào. Nhiều tên chùa trong sách là tên chữ, khác với tên nôm quen gọi hôm nay, nên phải đối chiếu mới nhận ra.
Sự tích và giai thoại. Đây là phần nhiều chuyện lạ nhất: được vua mời vào cung, đoán trước việc sắp xảy ra, có tài lạ trong cầu đảo, hoặc ra đi theo cách khác thường. Chuyện được kể ngắn gọn, ít tình tiết, giống ghi chép hơn là kể chuyện.
Bài kệ hoặc lời dạy. Nhiều tiểu truyện kèm một bài kệ ngắn, một câu đối đáp với học trò. Có những bài kệ đã đi vào sách giáo khoa văn học, như bài kệ của thiền sư Mãn Giác nói về cành mai nở trước sân khi xuân đã tàn. Ý nghĩa thiền của các bài kệ nên tìm hiểu với người trong nhà Phật.
Năm mất và tuổi thọ. Phần cuối thường ghi thiền sư mất năm nào theo niên hiệu, thọ bao nhiêu tuổi. Những mốc này giúp người nghiên cứu xếp các vị vào dòng thời gian, đối chiếu với sử triều đình.
Những ngôi chùa cổ hôm nay có tên hoặc gắn với nhân vật trong sách
Danh sách dưới đây chỉ nêu những nơi được giới thiệu phổ biến; tên chữ trong sách và tên quen gọi hôm nay có khi khác nhau. Trước khi viết hay thuyết minh, nên đối chiếu với tài liệu của nhà chùa và cơ quan văn hoá.
- Chùa Dâu (chùa Pháp Vân) ở Thuận Thành, Bắc Ninh, gắn với dòng Tì-ni-đa-lưu-chi. Đây là một trong những trung tâm Phật giáo sớm nhất ở nước ta theo nhiều nguồn.
- Chùa Kiến Sơ ở làng Phù Đổng, Hà Nội, nơi sách chép thiền sư Vô Ngôn Thông dừng chân. Làng này đồng thời là quê của Thánh Gióng theo truyền thuyết.
- Chùa Khai Quốc, theo nhiều tài liệu là tên cũ của chùa Trấn Quốc trên hồ Tây ngày nay, gắn với dòng Thảo Đường. Vị trí chùa đã thay đổi qua các thời.
- Chùa Lục Tổ ở vùng Cổ Pháp (Từ Sơn, Bắc Ninh), gắn với thiền sư Vạn Hạnh, người được sử và sách nhắc đến trong câu chuyện Lý Công Uẩn lên ngôi.
- Chùa Thiên Phúc, tức chùa Thầy ở vùng núi Sài Sơn, Hà Nội, gắn với Từ Đạo Hạnh, vị thiền sư có nhiều giai thoại nhất trong sách và trong dân gian.
- Chùa Nghiêm Quang, tức chùa Keo, gắn với thiền sư Không Lộ; hiện có chùa Keo ở Hưng Yên (vùng Thái Bình cũ) và một chùa Keo khác ở Nam Định cũ, nay thuộc Ninh Bình, cùng thờ vị này.
Khi đến những nơi này, bạn sẽ thấy lời kể dân gian về các thiền sư thường nhiều màu sắc hơn sách. Sách ghi gọn, dân gian kể thêm. Biết sách chép gì giúp bạn nhận ra lớp nào đến trước.
Đọc những chuyện lạ trong sách thế nào cho tỉnh táo và tôn trọng
Sách có những đoạn kể thiền sư biết trước việc sắp đến, có tài lạ khi cầu mưa, hay thác sinh sang đời khác. Với người tu, những chuyện này có ý nghĩa trong niềm tin của họ, và người ngoài không có lý do gì để chế giễu. Với người đọc như một tư liệu văn hoá, chúng là cách người xưa diễn đạt sự kính trọng: một bậc thầy lớn phải có điều khác thường.
Có ba cách đọc nên tránh. Cách thứ nhất là coi mọi chi tiết như sự kiện lịch sử, rồi đem đi kể như chuyện đã được chứng minh. Cách thứ hai là gạt hết đi như chuyện hoang đường, bỏ mất giá trị tư liệu của cả cuốn sách. Cách thứ ba, nguy hiểm hơn, là lấy các chi tiết kỳ lạ làm lời quảng cáo cho một ngôi chùa hay một nơi thờ, kiểu "chùa này có thiền sư hiển linh, đến cầu sẽ được". Mầu Nhiệm không đi theo cách nào trong ba cách ấy.
Cách đọc hợp lý là đặt chuyện lạ cạnh phần còn lại của tiểu truyện: quê quán, chùa tu, năm mất là những thông tin có thể đối chiếu; chuyện lạ là lớp tôn vinh của truyền thống. Giai thoại thiền sư Vạn Hạnh liên quan đến việc nhà Lý lên ngôi là ví dụ: sử triều đình và sách đều nhắc, nhưng nên kể như một hiện tượng văn hoá chính trị của thời ấy, không giải đoán lời sấm, không gán cho chuyện thời nay.
Từ trang sách đến lời kể và lễ hội ở chùa
Một số tiểu truyện ngắn ngủi trong Thiền uyển tập anh về sau lớn lên thành cả một kho chuyện dân gian. Trường hợp rõ nhất là Từ Đạo Hạnh: sách ghi chép gọn về một thiền sư thời Lý tu ở chùa Thiên Phúc, còn lời kể ở vùng núi Sài Sơn thì có thêm chuyện báo thù cho cha, chuyện luyện phép, chuyện thác sinh làm vua, chuyện các hang động trên núi gắn với từng bước đời ngài. Hội chùa Thầy mỗi năm là dịp những chuyện ấy được kể lại, và theo lời kể địa phương, ngài còn được tôn làm ông tổ nghề múa rối nước của vùng.
Thiền sư Không Lộ cũng vậy. Sách nhắc ngài như một vị thầy của dòng Vô Ngôn Thông; dân gian ở các làng chùa Keo kể thêm chuyện ngài từng làm nghề đánh cá, chuyện đi xa học đạo, chuyện được thờ ở cả hai bờ sau một trận lụt chia làng. Ở một số nơi, ngài còn được tôn làm ông tổ nghề đúc đồng theo lời kể địa phương. Mỗi lớp chuyện có giá trị riêng, nhưng là những lớp khác nhau.
Hiểu quá trình này giúp bạn tránh hai sai sót hay gặp. Một là nói "theo Thiền uyển tập anh" cho những chi tiết thật ra chỉ có trong lời kể làng hay trong thần tích đời sau. Hai là coi lời kể làng là "sai" vì không khớp với sách. Cả hai đều là nguồn, chỉ khác tuổi đời và người kể; việc của người viết là nói rõ chi tiết nào thuộc lớp nào.
Dùng Thiền uyển tập anh khi đi thăm chùa cổ
Với người yêu chùa cổ, hướng dẫn viên hay giáo viên dạy lịch sử văn hoá địa phương, sách có thể dùng như một cuốn sổ tay nhỏ theo các bước sau.
- Tra xem ngôi chùa bạn sắp đến có tên trong sách không, dưới tên chữ nào. Nhiều bản dịch có bảng tra tên chùa và địa danh.
- Đọc tiểu truyện của thiền sư gắn với chùa, ghi lại quê quán, thời đại, những việc chính.
- Đến chùa, quan sát những dấu vết liên quan như tháp mộ, nhà tổ, tượng thờ tổ. Không chạm vào tượng, không leo lên tháp, xin phép trước khi chụp ảnh trong điện.
- Nếu có dịp, hỏi chuyện chư tăng hoặc người giữ chùa xem chùa lưu giữ lời kể gì về vị thiền sư. Ghi lại cẩn thận, phân biệt lời kể với điều sách chép.
- Khi viết hay thuyết minh, nêu nguồn rõ ràng: "Thiền uyển tập anh chép…", "nhà chùa kể…", "sử triều Lý ghi…". Người nghe sẽ tự cân nhắc.
- Với phần giáo lý, bài kệ, phương pháp tu tập, mời người nghe tìm hiểu tiếp với chư tăng hoặc sách nghiên cứu Phật học, thay vì tự diễn giải.
Câu hỏi thường gặp
Thiền uyển tập anh có phải là kinh Phật không?
Không. Sách là tập tiểu truyện các thiền sư, thuộc loại sử truyện của nhà chùa, không phải kinh điển. Nó cho biết ai tu ở đâu, truyền dạy cho ai, có những sự tích gì. Phần giáo lý nếu có chỉ xuất hiện qua bài kệ và đối đáp ngắn.
Ai là người soạn Thiền uyển tập anh?
Sách không ghi tên người soạn. Các nhà nghiên cứu xác định sách được soạn vào đời Trần, dựa trên ghi chép có trước. Có một vài giả thuyết về người soạn nhưng chưa được thống nhất, nên khi viết bạn chỉ nên ghi là khuyết danh, soạn đời Trần.
Sách chép bao nhiêu thiền sư?
Cách đếm phổ biến là khoảng gần bảy mươi vị thuộc ba dòng thiền, chưa kể những người chỉ được nhắc tên. Con số có thể khác chút ít tuỳ cách đếm và tuỳ bản dịch, nên trích dẫn cần ghi rõ theo bản nào.
Chùa nào cổ nhất trong sách?
Theo sách, chùa Pháp Vân, tức chùa Dâu ở Thuận Thành, Bắc Ninh, gắn với vị khai dòng thiền sớm nhất vào cuối thế kỷ VI. Tuy nhiên kiến trúc chùa hôm nay là kết quả của nhiều lần trùng tu về sau, nên nói chùa có lịch sử lâu đời chứ không nói công trình có từ thời ấy.
Đọc bản dịch nào cho dễ?
Nên tìm bản dịch tiếng Việt có chú thích và phần khảo cứu, do các nhà Hán Nôm học hoặc nhà nghiên cứu Phật học thực hiện. Bản có bảng tra tên người, tên chùa, địa danh sẽ rất tiện khi bạn muốn tìm một ngôi chùa cụ thể.
Có nên kể những chuyện lạ trong sách cho trẻ em?
Có thể kể những giai thoại nhẹ nhàng về sự hiếu học, lòng kiên trì của các thiền sư, kèm lời nói rõ đây là chuyện người xưa ghi lại. Với những chi tiết kỳ lạ, người lớn nên kể như truyện, không khẳng định cũng không chế giễu, để trẻ học cách tôn trọng niềm tin của người khác.