Sự tích đền Sòng Sơn kể rằng bà chúa Liễu Hạnh từng hiện ra ở vùng đèo Ba Dội, mở một quán nước bên đường cho khách qua lại nghỉ chân; vì những chuyện lạ quanh quán, triều đình nghi là yêu quái nên sai quân và thầy pháp đến dẹp, cuối cùng lại phải phong sắc cho bà. Ngôi đền ở chân núi thuộc khu vực Bỉm Sơn, Thanh Hoá được dân gian coi là nơi ghi dấu giai đoạn ấy, cùng với phủ Phố Cát ở vùng núi gần đó.
Bài này kể lại câu chuyện theo các bản phổ biến, chỉ ra nguồn chép, các chỗ dị bản, và đọc câu chuyện như một tư liệu về cách tín ngưỡng dân gian được nhà nước phong kiến chấp nhận. Thân thế bà chúa và hệ thống thờ Mẫu chỉ được nhắc ở mức cần để hiểu mạch truyện.
Câu chuyện bắt đầu ở một con đèo
Đèo Ba Dội, còn gọi là đèo Tam Điệp, là đường bộ cổ nối vùng đồng bằng sông Hồng với xứ Thanh. Thời trước, khách đi đường, lính tráng, người buôn bán phải vượt dải núi này, quãng đường vắng, nhiều đoạn dốc. Một quán nước bên đèo là hình ảnh rất thật của đời sống xưa: nơi uống bát nước chè, hỏi đường, nghe chuyện.
Theo các bản kể, bà chúa sau những lần hiện ra ở Tây Hồ và nhiều nơi khác thì về vùng Sòng Sơn, hoá thành một người đàn bà bán hàng ở đèo. Khách qua lại gặp nhiều chuyện lạ: có người tử tế được giúp đỡ, có người buông lời sàm sỡ thì gặp chuyện trắc trở. Tiếng đồn lan rộng, người trong vùng bắt đầu lập miếu thờ.
Chi tiết quán nước bên đường lặp lại một khuôn quen trong các truyện về bà chúa Liễu: bà thường hiện ra ở chỗ đông người qua lại, trong vai một người bình thường, và thử lòng khách bằng cách cư xử của họ. Đọc như văn học dân gian, đây là cách đặt bài học đối nhân xử thế vào một khung cảnh ai cũng hình dung được.
Người kể ở mỗi vùng lại thêm thắt theo kinh nghiệm của mình. Người làm nghề buôn kể về những chuyến hàng qua đèo, người đi lính kể về những đêm nghỉ chân trong núi, người làng dưới chân đèo kể về miếu thờ ngày đầu chỉ là mấy viên gạch che mái lá. Những lớp kể ấy không mâu thuẫn với nhau; chúng cho thấy câu chuyện được nhiều kiểu người cùng sở hữu, và mỗi kiểu người tìm thấy trong đó một phần đời của mình.
Lần giao tranh với quân triều đình theo lời kể
Triều đình nghi là yêu. Các bản kể thống nhất ở điểm này: chuyện lạ ở vùng Sòng Sơn đến tai triều đình nhà Lê, và triều đình coi đó là tà ma quấy phá. Một đạo quân được sai đi, kèm theo các thầy pháp có tiếng để trừ.
Cuộc đấu phép. Truyện mô tả những lần đấu phép giữa bà chúa và các thầy pháp. Mỗi bản kể một kiểu: có bản nói thầy pháp thua phải bỏ chạy, có bản nói bà tạm lui đi để rồi trở lại. Đây là phần biến hoá nhiều nhất, phụ thuộc người kể.
Kết cục là sắc phong. Điểm mấu chốt của mọi bản kể là kết thúc: triều đình không dẹp được, chuyển sang công nhận. Các bản lưu hành nói bà được phong làm "Mã Vàng Công chúa", về sau gia phong thêm mỹ tự "Chế Thắng Hoà Diệu Đại vương". Tên phong và thứ tự phong ở các tài liệu có chỗ khác nhau.
Miếu thành đền. Từ chỗ là ngôi miếu nhỏ bị nghi ngờ, nơi thờ được nhà nước thừa nhận, dân làng tu sửa, mở rộng. Câu chuyện vì thế vừa là sự tích của bà chúa vừa là sự tích của chính ngôi đền. Đây cũng là đoạn mà người trông đền ở mỗi nơi thường kể kỹ nhất, vì nó trả lời câu hỏi vì sao nơi thờ của làng mình có tư cách như ngày nay.
Chuyện được chép ở đâu
Nguồn văn bản quen thuộc nhất là truyện "Vân Cát thần nữ" trong Truyền kỳ tân phả, tập truyện thế kỷ 18 thường được ghi là của Đoàn Thị Điểm. Truyện kể đời bà chúa theo mạch nhiều chặng, trong đó có chặng ở vùng Phố Cát – Sòng Sơn và cuộc đối đầu với triều đình. Các bản chép tay khác nhau đôi chỗ về chi tiết và tên gọi.
Bên cạnh đó là thần tích, ngọc phả lưu ở các đền phủ thờ bà chúa, các bản văn chầu hát trong nghi lễ hầu đồng, và lời kể của dân địa phương. Văn chầu là nguồn rất phong phú nhưng là văn bản nghi lễ, mang tính ngợi ca, không thể đọc như sử ký. Khi trích, bạn nên tóm ý thay vì chép dài, vì câu chữ khác nhau giữa các nhà hát văn.
Về niên đại, có tài liệu gắn các sự kiện trong truyện với một triều vua cụ thể thời Lê trung hưng, nhưng các nguồn không thống nhất. Cách an toàn là nói "vào thời Lê" và để ngỏ năm. Chính sử nhà Lê không chép chuyện đánh dẹp một vị nữ thần ở Sòng Sơn, nên đây vẫn là lớp truyện kể.
Đền Sòng và phủ Phố Cát: hai nơi, một mạch truyện
Người mới thường lẫn hai địa danh này. Bảng dưới giúp phân biệt ở mức đủ dùng khi kể chuyện.
| Đền Sòng Sơn | Phủ Phố Cát | |
|---|---|---|
| Vị trí | Chân núi gần đèo Ba Dội, khu vực Bỉm Sơn, Thanh Hoá | Vùng núi phía tây, khu vực Thạch Thành cũ, Thanh Hoá |
| Phần chuyện gắn với nơi này | Quán nước bên đèo, chuyện lạ với khách qua đường | Theo nhiều bản, nơi bà chúa hiện ra, thấp thoáng trong núi, gắn với cuộc đối đầu |
| Cách dân gian gọi | Đền Sòng, Sòng Sơn | Phủ Phố Cát, Phố Cát |
| Chỗ dị bản | Thứ tự các sự kiện so với Phố Cát | Có bản đặt cuộc đấu phép ở đây, có bản đặt ở Sòng Sơn |
Khi giới thiệu, bạn nói gọn thế này: hai nơi cùng kể chặng đời bà chúa ở xứ Thanh, mỗi nơi giữ một phần câu chuyện, và các bản kể không hoàn toàn thống nhất ai giữ phần nào.
Đọc câu chuyện như một tư liệu văn hoá
Nhiều nhà nghiên cứu văn hoá dân gian đọc truyện đánh dẹp rồi phong sắc như một hình ảnh về mối quan hệ giữa tín ngưỡng dân gian và nhà nước. Thờ một nữ thần do dân lập ra, không có trong điển lễ chính thống, ban đầu dễ bị coi là "dâm từ", tức nơi thờ không hợp lễ. Câu chuyện kể rằng triều đình thử dẹp, không được, rồi chuyển sang công nhận bằng sắc phong. Đó cũng là con đường mà rất nhiều vị thần làng đã đi: từ chỗ dân thờ đến chỗ được nhà nước ghi vào sổ.
Cách đọc này không phủ nhận niềm tin của người đi lễ; nó chỉ cho thấy câu chuyện có thêm một tầng nghĩa xã hội. Người nghe có thể vừa coi bà chúa là đấng mình kính, vừa hiểu rằng truyện về bà phản ánh một quá trình có thật trong lịch sử: tín ngưỡng của dân dần được thừa nhận.
Một chi tiết nên lưu ý khi kể: trong truyện, những người gặp chuyện trắc trở là những người hành xử khiếm nhã hoặc đến để đánh dẹp. Đó là quy ước của truyện răn dạy. Đừng biến chi tiết ấy thành lời doạ rằng ai đến đền mà sơ suất sẽ gặp điều không hay; truyện không nói vậy, và kể như vậy là làm hỏng một câu chuyện đẹp.
Khi kể lại sự tích đền Sòng cho khách hoặc cho con
Mấy gợi ý dưới đây giúp câu chuyện rõ ràng, có nguồn, và hợp với nhiều lứa tuổi.
- Mở bằng con đèo: đèo Ba Dội là đường cái quan xưa, quán nước bên đèo là hình ảnh có thật trong đời sống người đi đường. Người nghe dễ hình dung hơn mọi lời giới thiệu chung chung.
- Nêu nguồn: truyện Vân Cát thần nữ, thần tích các đền, và lời kể địa phương. Nói rõ có nhiều bản.
- Kể cuộc đấu phép ngắn gọn, như một đoạn phiêu lưu, không mô tả cảnh bạo lực hay doạ dẫm.
- Nhấn vào kết cục: từ bị nghi ngờ đến được công nhận. Đây là phần có ý nghĩa nhất, cũng dễ mở ra câu chuyện về sắc phong và đình làng.
- Nếu nhắc tới danh xưng được phong, nói "theo các bản lưu hành" vì tên gọi và thứ tự phong có chỗ khác nhau.
- Đừng gán ngày tháng dương lịch cụ thể cho các sự kiện trong truyện; ngay niên hiệu triều Lê cũng chưa thống nhất.
- Với trẻ nhỏ, có thể kết bằng câu hỏi mở: vì sao người xưa thích kể chuyện các vị thần hiện ra trong vai người bán hàng bình thường?
Vì sao câu chuyện còn được kể
Đền Sòng nằm sát con đường bắc nam, nơi người qua lại rất đông. Mỗi người dừng chân lại mang câu chuyện đi tiếp, đến nay vẫn vậy. Một câu chuyện gắn với con đường thì có nhiều người kể nhất, và cũng biến hoá nhiều nhất.
Nó còn được giữ trong nghi lễ. Văn chầu, giá hầu, lễ hội đầu năm ở đền đều nhắc lại các chặng đời bà chúa. Lễ hội ở đây chỉ cần nói một câu: đó là dịp câu chuyện được diễn lại bằng âm nhạc và nghi thức, còn diễn trình chi tiết thuộc về sách chuyên về lễ hội.
Cuối cùng, câu chuyện sống vì nó có một nhân vật nữ mạnh mẽ, tự chủ, đối đầu với cả triều đình mà không chịu khuất. Trong kho truyện dân gian Việt, kiểu nhân vật này không nhiều, và người nghe ở mọi thời đều thấy hấp dẫn.
Nếu bạn đến đền Sòng, hãy thử nhìn dải núi phía sau và con đường cái bên cạnh rồi tự hình dung lại cái quán nước trong truyện. Cảnh quan ấy chính là phần còn lại rõ ràng nhất của câu chuyện: con đèo vẫn ở đó, người qua đường vẫn dừng chân, chỉ có cái quán là đã đi vào lời kể. Giữ được cái nhìn ấy, bạn sẽ kể sự tích này một cách tự nhiên mà không cần thêm phép lạ nào.
Câu hỏi thường gặp
Đền Sòng Sơn ở đâu?
Đền nằm ở chân núi gần đèo Ba Dội, thuộc khu vực Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hoá, sát trục đường bắc nam. Dân gian gọi tắt là đền Sòng, thường nhắc cùng với phủ Phố Cát ở vùng núi gần đó.
Chuyện bà chúa đấu phép với quân triều đình có trong chính sử không?
Chính sử nhà Lê không chép sự kiện này. Câu chuyện có trong truyện Vân Cát thần nữ của tập Truyền kỳ tân phả, trong thần tích, văn chầu và lời kể dân gian, nên được coi là lớp truyện kể chứ không phải sử liệu.
Danh hiệu "Mã Vàng Công chúa" là gì?
Đây là danh xưng mà các bản kể lưu hành nói triều đình đã phong cho bà chúa sau khi không dẹp được. Về sau có thêm mỹ tự khác. Tên phong và thứ tự phong giữa các tài liệu có chỗ không khớp, nên dẫn kèm chữ "theo các bản lưu hành".
Đèo Ba Dội và đèo Tam Điệp có phải là một không?
Phần lớn tài liệu dùng hai tên này cho cùng một dải đèo trên đường cổ nối đồng bằng Bắc Bộ với xứ Thanh. "Ba Dội" là tên nôm, "Tam Điệp" là cách gọi Hán Việt, cùng chỉ ba lớp dốc nối nhau.
Có nên kể chi tiết những người gặp chuyện trắc trở ở quán nước không?
Có thể kể như một bài học về cách cư xử: người nhã nhặn được giúp, người khiếm nhã gặp trắc trở. Nhưng đừng biến chi tiết ấy thành lời doạ về việc đi lễ; truyện răn dạy cách sống, không đặt ra điều cấm kỵ cho khách đến đền.
Muốn tìm hiểu thêm về đền Sòng thì đọc gì?
Bạn có thể đọc bản dịch Truyền kỳ tân phả có chú thích, các sách chuyên khảo về tín ngưỡng thờ Mẫu, và hồ sơ di tích của địa phương. Khi đến đền, những người trông nom đền thường kể được các chi tiết riêng của làng.