Hoàng Lê nhất thống chí là tiểu thuyết lịch sử chương hồi viết bằng chữ Hán, gồm 17 hồi, do các tác giả trong dòng họ Ngô Thì ở làng Tả Thanh Oai (nay thuộc Hà Nội) viết, quen gọi là Ngô gia văn phái. Sách kể những biến động từ cuối thời chúa Trịnh Sâm đến đầu thời Nguyễn, và là nguồn của rất nhiều giai thoại gắn với nơi chốn: phủ chúa ở Thăng Long, núi Tam Điệp, đồn Ngọc Hồi, gò Đống Đa, sông Nhị với chiếc cầu phao.
Bài này không bàn lại lịch sử Tây Sơn hay đánh giá các nhân vật. Bài đọc Hoàng Lê nhất thống chí như một kho giai thoại về nơi chốn: cảnh nào trong sách đặt ở đâu, nơi ấy hôm nay còn gì, và vì sao cần nhớ rằng đây là tiểu thuyết, dù được viết bởi những người sống rất gần sự kiện.
Một cuốn tiểu thuyết do một dòng họ viết
Theo cách giới thiệu phổ biến, các hồi đầu được cho là của Ngô Thì Chí, các hồi tiếp theo của Ngô Thì Du, phần cuối có thể do người khác trong dòng họ viết thêm; giới nghiên cứu vẫn còn bàn về việc phân chia này. Dòng họ Ngô Thì là một dòng khoa bảng lớn đời Lê, có nhiều người làm quan, trong đó có Ngô Thì Nhậm, người về sau phục vụ triều Tây Sơn. Những người viết vì vậy đứng rất gần các sự việc được kể.
Sách mang tên "Hoàng Lê nhất thống chí", tức ghi chép về việc nhà Lê thống nhất, cho thấy góc nhìn ban đầu của người viết nghiêng về triều Lê. Nhưng khi kể về Nguyễn Huệ ra Bắc và trận đánh Tết Kỷ Dậu, ngòi bút lại dành cho vị tướng Tây Sơn những trang rất sinh động. Sự giằng co ấy là một trong những lý do khiến sách hấp dẫn, và cũng là lý do khiến người đọc cần tỉnh táo khi lấy giai thoại trong sách.
Thể chương hồi là thể tiểu thuyết có nguồn gốc từ Trung Hoa, mỗi hồi có tiêu đề đối, kết hồi để ngỏ cho hồi sau. Lối viết này cho phép người viết dựng lời thoại, tả tâm trạng nhân vật, sắp xếp cảnh như kịch. Đó là sức sống văn chương của sách, đồng thời là chỗ phân biệt nó với sử biên niên.
Thăng Long cuối thời Trịnh qua các hồi đầu
Các hồi đầu của sách dựng lại không khí kinh thành trong những năm chúa Trịnh Sâm cầm quyền. Phủ chúa được tả với vườn cảnh, hồ nước, núi giả, những cuộc dạo chơi đêm của chúa quanh hồ Tây và trong thành. Nhiều đoạn tả việc thu gom cây cảnh, đá lạ của dân để bày trong phủ, và nỗi khổ của những nhà có vật quý bị để ý. Những trang này thường được dẫn khi người ta muốn hình dung đời sống cung phủ thế kỷ XVIII.
Trung tâm câu chuyện là cuộc tranh ngôi trong nhà chúa. Chúa Trịnh Sâm sủng ái Tuyên phi Đặng Thị Huệ, lập con bà là Trịnh Cán làm thế tử thay con trưởng Trịnh Tông. Sau khi chúa mất, quân lính ở kinh thành nổi dậy phế bỏ người được lập và đưa Trịnh Tông lên thay. Từ đó, loạn kiêu binh làm kinh thành bất ổn nhiều năm, mở đường cho những biến cố tiếp theo.
Với người đi thăm Hà Nội hôm nay, phủ chúa không còn dấu vết kiến trúc rõ rệt, nhưng những địa danh như hồ Tây, các cửa ô, các phường cũ vẫn gợi lại bối cảnh. Khi kể những chuyện trong phủ, nên nhớ đây là cách nhìn của người viết đứng về phía triều Lê, có thiện cảm và ác cảm riêng với từng nhân vật; những lời đồn về chốn cung phủ cũng nên được kể như lời đồn.
Đặt sách cạnh những nguồn khác cùng thời
Hoàng Lê nhất thống chí không phải nguồn duy nhất về giai đoạn này. Cùng thời hoặc gần thời còn có các tập tùy bút như Vũ trung tùy bút và Tang thương ngẫu lục, ghi nhiều chuyện về phủ chúa và kinh thành; các bộ sử của triều Nguyễn như Đại Nam thực lục, viết từ góc nhìn của triều đại đã đánh bại Tây Sơn; và các ghi chép phía nhà Thanh về cuộc chiến. Mỗi nguồn đứng ở một vị trí khác nhau.
Đặt các nguồn cạnh nhau, bạn sẽ thấy những chỗ chúng cùng xác nhận, như mốc thời gian và diễn biến lớn của trận đánh đầu năm Kỷ Dậu, và những chỗ chúng khác nhau, như cách đánh giá từng nhân vật, số quân, hay những câu nói nổi tiếng. Chỗ cùng xác nhận là nền vững để kể; chỗ khác nhau là chỗ nên nói "theo sách này… còn theo sách kia…".
Với người viết nội dung, việc đọc đối chiếu không cần làm như một nhà sử học. Chỉ cần mỗi khi định dùng một giai thoại hấp dẫn, bạn hỏi: giai thoại này có ở nguồn nào khác không? Nếu chỉ có trong tiểu thuyết, hãy ghi rõ như vậy. Thói quen nhỏ này giữ cho câu chuyện về di tích vừa sinh động vừa đáng tin.
Nơi chốn trong sách và hôm nay
Bảng dưới gom một số địa điểm mà các giai thoại trong sách hay được nhắc khi đi thăm di tích. Địa danh ghi theo hành chính hiện nay.
| Nơi chốn | Giai thoại trong sách | Hôm nay |
|---|---|---|
| Phủ chúa Trịnh ở Thăng Long | Cuộc sống xa hoa trong phủ, chuyện tranh ngôi trong nhà chúa, kiêu binh nổi loạn | Phủ chúa không còn; khu vực xưa nay là phố phường trung tâm Hà Nội |
| Núi Tam Điệp | Quân Tây Sơn tập kết, ăn Tết sớm trước khi tiến ra Bắc | Vùng đèo Tam Điệp, giáp Ninh Bình và Thanh Hoá |
| Đồn Hà Hồi, đồn Ngọc Hồi | Các trận đánh mở đầu và trận quyết định trên đường vào Thăng Long | Vùng phía nam Hà Nội, có di tích và nơi tưởng niệm |
| Gò Đống Đa | Gắn với trận đánh và nơi chôn quân tử trận theo lời kể truyền thống | Công viên và khu di tích ở quận Đống Đa cũ, Hà Nội |
| Sông Nhị (sông Hồng) và cầu phao | Tướng nhà Thanh tháo chạy, cầu phao đứt | Đoạn sông Hồng trước Hà Nội |
| Núi Bân ở Phú Xuân | Nguyễn Huệ lên ngôi hoàng đế trước khi ra Bắc | Thành phố Huế |
Mỗi nơi trên đều có thêm lớp lời kể địa phương và lớp tưởng niệm về sau. Khi kể tại chỗ, nên nói rõ chi tiết nào lấy từ sách, chi tiết nào thuộc lời kể hay nghi lễ hôm nay.
Hồi mười bốn và những chuyện quanh Tết Kỷ Dậu
Hồi được đọc nhiều nhất là hồi kể Nguyễn Huệ lên ngôi, hành quân ra Bắc và đánh tan quân Thanh vào dịp Tết Kỷ Dậu, năm 1789. Một đoạn trích từ hồi này đã nhiều năm có trong sách giáo khoa, nên nhiều chi tiết thành quen thuộc: vua mở tiệc khao quân ở Tam Điệp, hẹn ngày vào Thăng Long ăn mừng; quân đánh đồn Hà Hồi, rồi Ngọc Hồi; tướng giặc ở một đồn phía tây tự vẫn; tướng chỉ huy quân Thanh bỏ chạy qua cầu phao, cầu đứt.
Những chi tiết này về đại thể được các nguồn sử khác xác nhận: có cuộc tiến quân thần tốc, có trận Ngọc Hồi – Đống Đa đầu năm Kỷ Dậu, có sự tháo chạy của quân Thanh. Nhưng lời thoại, nhịp kể, những câu nói đầy khí phách gán cho nhân vật là phần dựng của người viết tiểu thuyết. Khi dẫn những câu ấy, nên ghi "theo Hoàng Lê nhất thống chí", không ghi như lời nói đã được sử chép nguyên văn.
Gò Đống Đa ở Hà Nội ngày nay là nơi gắn với ký ức trận đánh, và theo lời kể truyền thống là nơi quân tử trận được chôn thành gò. Những chuyện kể quanh gò, quanh đền thờ tướng nhà Thanh tự vẫn ở phía tây kinh thành, và những bài thơ đề vịnh được truyền miệng, là lớp giai thoại tiếp nối từ sự kiện. Lễ hội kỷ niệm chiến thắng vẫn được tổ chức đầu xuân; ở đây chỉ nhắc như nơi câu chuyện được kể lại mỗi năm.
Tiểu thuyết khác sử ở đâu, và vì sao điều đó quan trọng khi kể tại di tích
Lời thoại là của người viết. Sử biên niên thường chỉ chép việc; tiểu thuyết dựng lời. Những câu nói hay, những đoạn đối đáp sắc sảo trong sách là sáng tạo văn chương dựa trên hiểu biết của người viết, không phải biên bản.
Chi tiết được chọn để gây ấn tượng. Người viết chương hồi chọn những cảnh giàu kịch tính để kết hồi, có khi phóng đại số quân, tốc độ hành quân, phản ứng của nhân vật. Đọc cạnh các bộ sử như Đại Nam thực lục hay những ghi chép khác sẽ thấy chỗ khác nhau.
Góc nhìn của người trong cuộc. Dòng họ Ngô Thì có người theo nhà Lê, có người ra làm quan với Tây Sơn. Góc nhìn ấy làm sách có nhiều chi tiết nội tình mà nguồn khác không có, nhưng cũng có những thiện cảm và ác cảm riêng với từng nhân vật.
Kể tại di tích cần giữ khoảng cách. Một hướng dẫn viên đứng ở gò Đống Đa có thể kể lại các cảnh trong sách rất sinh động, miễn nói rõ đó là cảnh trong tiểu thuyết. Người nghe vẫn xúc động, mà không bị dẫn đến chỗ tin rằng mọi chi tiết đã được sử xác nhận.
Kể giai thoại Hoàng Lê nhất thống chí khi đi thăm di tích
Với giáo viên dẫn học sinh đi thực tế, phụ huynh, hay người làm nội dung về Hà Nội xưa, các bước sau giúp bạn dùng sách đúng mức.
- Đọc lại hồi liên quan trong một bản dịch đầy đủ, không chỉ đoạn trích trong sách giáo khoa.
- Ghi ra hai cột: sự việc mà sử cũng chép, và chi tiết chỉ có trong tiểu thuyết. Cột thứ hai thường hấp dẫn hơn nhưng cần ghi nguồn.
- Đến nơi, kể theo trình tự không gian: đứng ở đâu, nhìn về hướng nào, ngày xưa ở đó có gì theo sách.
- Với học sinh nhỏ, kể nhẹ phần chiến trận, nhấn vào sự chuẩn bị, lòng quyết tâm, và chuyện ăn Tết sớm, tránh tả chết chóc.
- Khép lại bằng một câu hỏi mở: "Vì sao người viết, vốn theo nhà Lê, vẫn viết về vua Quang Trung như vậy?" Câu hỏi này giúp người nghe nghĩ về cách đọc nguồn.
- Không gắn giai thoại với bất kỳ vấn đề chính trị đương đại nào; giữ câu chuyện ở đúng thời của nó.
Câu hỏi thường gặp
Hoàng Lê nhất thống chí là sử hay tiểu thuyết?
Là tiểu thuyết lịch sử viết theo thể chương hồi. Sách dựa trên các sự kiện có thật và do những người sống gần thời ấy viết, nên có giá trị tư liệu cao, nhưng lời thoại và nhiều chi tiết là sáng tạo văn chương. Khi dùng làm nguồn cần đối chiếu với sử.
Ngô gia văn phái là ai?
Đây là cách gọi nhóm các tác giả trong dòng họ Ngô Thì ở làng Tả Thanh Oai, nay thuộc Hà Nội, một dòng họ có nhiều người đỗ đạt và để lại nhiều tác phẩm. Ngoài Hoàng Lê nhất thống chí, dòng họ này còn có nhiều thơ văn được tập hợp lại dưới tên chung ấy.
Gò Đống Đa có thật là nơi chôn quân Thanh không?
Theo lời kể truyền thống, gò được hình thành từ việc chôn quân tử trận sau trận đánh đầu năm Kỷ Dậu. Đây là cách giải thích lưu truyền lâu đời và gắn với ký ức về chiến thắng. Khi kể, nên dùng chữ "theo lời kể truyền thống" vì chưa có đủ tài liệu khảo cổ công bố rộng rãi để khẳng định chi tiết.
Chuyện ăn Tết sớm ở Tam Điệp có trong sử không?
Chi tiết vua Quang Trung khao quân ăn Tết trước rồi hẹn vào Thăng Long ăn mừng được kể nổi bật trong Hoàng Lê nhất thống chí và được nhắc lại rộng rãi. Phần lời nói cụ thể của nhà vua nên ghi là theo tiểu thuyết; còn cuộc tiến quân dịp Tết thì các nguồn khác cũng ghi nhận.
Có nên cho học sinh đọc trọn Hoàng Lê nhất thống chí?
Với học sinh trung học yêu thích lịch sử, đọc trọn bản dịch là một trải nghiệm tốt, nhất là khi có người lớn cùng bàn. Sách dài và có nhiều nhân vật, nên có thể bắt đầu bằng các hồi về Thăng Long cuối thời Trịnh và hồi về Tết Kỷ Dậu, sau đó đọc tiếp nếu thấy hứng thú.
Sách có kể chuyện lạ, chuyện linh ứng không?
Có một số chi tiết điềm báo, lời đồn theo quan niệm thời ấy, nhưng không phải trọng tâm. Đây là sách về con người và thời cuộc nhiều hơn. Vì vậy sách hợp với người tìm giai thoại lịch sử gắn với nơi chốn hơn là người tìm truyền thuyết thần linh.