Sự tích chùa Hương kể về công chúa Diệu Thiện, con gái thứ ba của vua Diệu Trang, không chịu lấy chồng mà xin đi tu, bị vua cha ngăn cản, được cứu đưa đến núi Hương Sơn tu hành; về sau bà hiến tay và mắt để chữa bệnh cho cha và hiện thành Quan Âm nghìn mắt nghìn tay. Người Việt gọi bà thân mật là Bà Chúa Ba và tin rằng Hương Sơn trong chuyện chính là vùng chùa Hương ở Mỹ Đức, Hà Nội.
Bài kể lại chuyện theo các nguồn, giải thích câu chuyện này đến từ đâu, vì sao nó được "đặt" vào vùng núi đá Mỹ Đức, và các địa danh trong vùng chùa Hương đã gắn với chuyện như thế nào. Lộ trình đi hội, việc cầu xin ở các hang động hay phần cảnh quan núi đá đã có ở những chủ đề khác. Phần ý nghĩa của Quan Âm trong giáo lý, bạn nên hỏi thêm chư tăng.
Chuyện kể: người con gái thứ ba của vua Diệu Trang
Theo lời kể phổ biến, vua Diệu Trang có ba người con gái. Hai người chị lần lượt lấy chồng theo ý cha. Người em út là Diệu Thiện từ nhỏ đã hiền lành, thích tu hành, không chịu lấy chồng. Vua cha nhiều lần ép buộc, nàng vẫn một lòng xin đi tu. Vua giận, cho nàng vào chùa nhưng dặn nhà chùa bắt nàng làm việc nặng nhọc để nàng nản lòng mà quay về.
Diệu Thiện vẫn chịu khó làm mọi việc, không oán thán. Vua càng giận, có bản kể vua cho đốt chùa, có bản kể vua định xử tội nàng. Đến lúc nguy cấp, nàng được cứu thoát: có bản nói một con hổ cõng nàng vào rừng, có bản nói thần núi đưa nàng đi. Nàng đến núi Hương Sơn, tu hành ở đó nhiều năm.
Về sau, vua cha mắc bệnh nặng, thầy thuốc nói phải có tay và mắt của người thân mới chữa được. Hai người con gái lớn từ chối. Diệu Thiện, khi đó đã tu thành, biết chuyện, tự nguyện hiến tay và mắt của mình. Vua khỏi bệnh, đến Hương Sơn tạ ơn, nhận ra người cứu mình chính là con gái út mà mình từng ruồng bỏ. Lúc ấy, Diệu Thiện hiện thành Quan Âm với nghìn mắt nghìn tay, cả gia đình được hoá độ.
Câu chuyện có đủ những yếu tố khiến người nghe nhớ lâu: một người con hiếu thảo, một người cha nghiêm khắc, những thử thách, một sự hy sinh và một kết thúc hoà giải.
Câu chuyện đến từ đâu
Gốc từ truyền thuyết Diệu Thiện ở Trung Hoa. Các nhà nghiên cứu cho rằng truyện công chúa Diệu Thiện hình thành ở Trung Hoa, được ghi chép vào khoảng đời Tống và gắn với một ngôi chùa cũng mang tên Hương Sơn ở đó. Câu chuyện lan rộng qua nhiều nước có Phật giáo Đại thừa, mỗi nơi kể theo cách riêng.
Đến Việt Nam qua sách và truyện thơ. Ở Việt Nam, chuyện được kể trong các truyện thơ Nôm về Nam Hải Quan Âm và trong lời kể dân gian. Qua thời gian, người Việt "đặt" câu chuyện vào vùng núi đá Hương Sơn của mình, gắn các địa danh cụ thể với các tình tiết.
Tên gọi Bà Chúa Ba. Cách gọi Bà Chúa Ba là sáng tạo rất Việt: "chúa" chỉ thân phận công chúa, "Ba" là thứ bậc trong nhà. Một vị Bồ Tát được gọi bằng thứ bậc gia đình như người trong họ, cho thấy người Việt đón nhận câu chuyện như chuyện của nhà mình.
Sự trùng tên Hương Sơn. Việc vùng núi ở Mỹ Đức cũng mang tên Hương Sơn giúp sự "chuyển địa danh" diễn ra tự nhiên. Người nghe chuyện ở Việt Nam dễ dàng tin rằng Hương Sơn trong truyện chính là Hương Sơn quê mình. Đây là hiện tượng thường gặp khi một truyện kể đi từ nơi này sang nơi khác.
Các địa danh ở chùa Hương gắn với truyện
Trong vùng chùa Hương, nhiều điểm được dân gian gắn với một tình tiết trong chuyện Diệu Thiện. Bảng dưới liệt kê những điểm hay được nhắc; mức gắn kết có thể khác nhau tuỳ người kể.
| Địa danh | Tình tiết được gắn | Ghi chú khi kể |
|---|---|---|
| Chùa Giải Oan và giếng trong chùa | Nơi Bà Chúa Ba rửa sạch oan khuất, hoặc nơi giải oan cho người chết oan theo một số bản | Kể như ý nghĩa tên gọi; không biến thành lời hứa giải hạn |
| Động Hương Tích | Nơi Bà tu hành và thành đạo theo lời kể | Hang động có nhiều chuyện khác; ở đây chỉ nhắc tình tiết tu hành |
| Các khối núi dọc suối Yến | Người lái đò chỉ những hình núi gắn với chuyện như đụn gạo, mâm xôi | Là cách gọi dân gian theo hình dáng, mỗi người lái đò có thể kể khác |
| Đền Trình | Nơi "trình báo" trước khi vào vùng chùa | Thuộc nghi thức đi lễ, không phải tình tiết truyện Diệu Thiện |
| Chùa Thiên Trù | Nơi chùa chính được dựng, gọi là "bếp trời" theo nghĩa tên chữ | Tên gọi có nhiều cách giải thích, nên ghi "tương truyền" |
Đi chùa Hương bằng đò, bạn sẽ nghe người chèo kể nhiều chuyện về các khối núi. Những chuyện ấy là một phần sống động của sự tích, nhưng là lời kể đường sông, mỗi người một bản.
Phần lịch sử: chùa Hương có từ bao giờ
Khác với chuyện Diệu Thiện vốn không có mốc thời gian, lịch sử chùa Hương có một vài điểm tựa. Vùng Hương Sơn đã có am thờ, chùa thờ từ khá lâu, và từ thời Lê trung hưng, các công trình chùa chiền ở đây được tu bổ, mở rộng. Ở cửa động Hương Tích có năm chữ Hán "Nam thiên đệ nhất động" được ghi là của chúa Trịnh Sâm, khắc vào cuối thế kỷ XVIII; đây là một chứng tích cho thấy vùng chùa đã nổi tiếng từ thời ấy.
Tuy vậy, năm dựng ngôi chùa đầu tiên ở Hương Sơn không có tài liệu chắc chắn. Một số tài liệu hiện đại đưa ra những con số cụ thể, nhưng thường là dựa vào lời truyền. Khi viết, bạn nên nói chung là "chùa có từ lâu đời, được tu bổ lớn vào thời Lê", thay vì đưa một năm cụ thể.
Điều đáng chú ý là việc gắn chuyện Diệu Thiện với vùng núi này có thể đã diễn ra song song với quá trình vùng chùa trở nên nổi tiếng. Khi càng nhiều người đến, câu chuyện càng được kể nhiều, và các địa danh trong vùng càng được gắn với tình tiết. Câu chuyện và di tích lớn lên cùng nhau.
Những chỗ các bản kể khác nhau
Người cứu Diệu Thiện. Có bản kể một con hổ trắng cõng nàng vào rừng, có bản kể thần núi hoá phép đưa nàng đi, có bản chỉ nói nàng được cứu thoát mà không nói ai cứu. Chi tiết con hổ hay được dân gian Việt nhắc vì gần với hình ảnh rừng núi quen thuộc.
Tên chùa nơi nàng tu lúc đầu. Một số bản ghi tên ngôi chùa đầu tiên nơi nàng bị bắt làm việc nặng, có bản không ghi. Tên gọi này khác nhau giữa các bản Trung Hoa và bản Việt, nên khi kể bạn có thể bỏ qua mà không làm câu chuyện thiếu đi.
Cách vua cha nhận ra con. Có bản kể vua nhìn thấy đôi tay đôi mắt mà nhận ra, có bản kể bà tự hiện ra cho vua thấy. Kết thúc nào cũng dẫn đến sự hoà giải trong gia đình, là ý chính của câu chuyện.
Số phận hai người chị. Một số bản kể hai người chị về sau cũng hối lỗi và đi tu, được thờ cùng; bản khác không nhắc. Ở nhiều chùa Việt, bạn sẽ không thấy hai người chị được thờ riêng, nên tránh khẳng định chi tiết này.
Đọc chuyện Bà Chúa Ba bằng con mắt hôm nay
Chuyện Diệu Thiện có thể đọc ở nhiều tầng. Ở tầng gần nhất, đó là chuyện về lòng hiếu thảo: người con bị cha ruồng bỏ vẫn sẵn lòng hy sinh để cứu cha. Đây là giá trị được người Việt đề cao, và cũng là lý do câu chuyện được đón nhận rộng rãi.
Ở tầng sâu hơn, đó là chuyện về một người phụ nữ chọn con đường của mình. Diệu Thiện không chịu lấy chồng theo ý cha, chấp nhận chịu khổ để theo đuổi điều mình tin. Người đọc hôm nay có thể thấy ở nhân vật này một sự kiên định đáng nể, dù câu chuyện được kể trong khung của một xã hội rất khác.
Ở tầng biểu tượng, nghìn mắt nghìn tay là hình ảnh của lòng thương rộng lớn: thấy được mọi nỗi khổ và có thể đưa tay giúp đỡ khắp nơi. Hình ảnh này có mặt trong nhiều chùa Việt, và chuyện Diệu Thiện là cách dân gian giải thích hình ảnh ấy ra đời từ đâu.
Cả ba cách đọc đều có thể tồn tại cùng nhau. Người đi lễ có thể nhìn Bà Chúa Ba như một đấng che chở, người nghiên cứu nhìn bà như một nhân vật văn học di cư từ Trung Hoa sang, người làm cha mẹ nhìn câu chuyện như một bài học về lòng thương và sự tha thứ. Không cách đọc nào cần phải loại bỏ cách còn lại.
Kể chuyện Bà Chúa Ba cho trẻ và người đi cùng
Chuyện có chi tiết hiến tay mắt có thể làm trẻ nhỏ sợ. Vài gợi ý để câu chuyện vẫn đẹp mà nhẹ nhàng:
- Kể chi tiết hiến tay mắt ngắn gọn, nhấn vào lòng thương của người con, rồi chuyển ngay sang cảnh bà hiện ra với rất nhiều tay, rất nhiều mắt để giúp mọi người.
- Nói với trẻ rằng nghìn mắt nghìn tay là hình ảnh tượng trưng, giống như nói "mẹ có trăm tay" khi mẹ làm nhiều việc cùng lúc.
- Với người lớn, nói rõ chuyện có gốc Trung Hoa và được người Việt "đặt" vào Hương Sơn; điều này không làm câu chuyện bớt hay mà còn thú vị hơn.
- Đi đò trên suối Yến, khuyến khích trẻ tự đặt tên cho các khối núi theo hình dáng, như cách người xưa đã làm.
- Tránh nói "đến chùa Hương cầu Bà sẽ được", cũng không cần nhắc những lời đồn về cầu xin ở các hang; câu chuyện về lòng hiếu thảo đã đủ để chuyến đi có ý nghĩa.
- Nếu muốn đọc thêm, tìm truyện thơ Nôm về Quan Âm Nam Hải qua các bản phiên âm có chú thích.
Câu chuyện cũng có thể là cơ hội để nói với trẻ về cách một truyện kể đi từ nước này sang nước khác và trở thành của mình.
Câu hỏi thường gặp
Bà Chúa Ba ở chùa Hương là ai?
Bà Chúa Ba là cách người Việt gọi công chúa Diệu Thiện, con gái thứ ba của vua Diệu Trang trong truyền thuyết. Theo truyện, bà tu ở Hương Sơn và hiện thành Quan Âm nghìn mắt nghìn tay. Tên gọi thể hiện sự gần gũi như người trong nhà.
Chuyện công chúa Diệu Thiện có gốc từ đâu?
Các nhà nghiên cứu cho rằng truyện hình thành ở Trung Hoa, gắn với một ngôi chùa Hương Sơn ở đó, rồi lan sang Việt Nam qua truyện thơ Nôm và lời kể. Người Việt đặt câu chuyện vào vùng núi Hương Sơn ở Mỹ Đức.
Chùa Hương được dựng từ bao giờ?
Năm dựng ngôi chùa đầu tiên không có tài liệu chắc chắn. Vùng chùa được tu bổ lớn từ thời Lê trung hưng, và chữ khắc ở cửa động Hương Tích được ghi là của chúa Trịnh Sâm cuối thế kỷ XVIII. Nên viết chung là chùa có từ lâu đời.
Chùa Giải Oan có liên quan gì đến Bà Chúa Ba?
Dân gian kể chùa và giếng trong chùa là nơi Bà Chúa Ba rửa sạch oan khuất, có bản kể là nơi giải oan cho người chết oan. Đây là cách giải thích tên gọi; bạn nên kể như ý nghĩa văn hoá, không như lời hứa giải hạn.
Có nên kể chuyện Diệu Thiện hiến tay mắt cho trẻ nhỏ?
Có thể kể nếu kể nhẹ nhàng, nhấn vào lòng thương và sự tha thứ, rồi giải thích nghìn mắt nghìn tay là hình ảnh tượng trưng cho việc giúp đỡ được nhiều người. Tránh tả chi tiết gây sợ hãi.
Hương Sơn trong truyện có phải là chùa Hương ở Hà Nội không?
Trong lời kể của người Việt thì có, vì vùng núi Mỹ Đức cũng mang tên Hương Sơn. Nhưng nguồn gốc câu chuyện gắn với một Hương Sơn ở Trung Hoa. Hai cách hiểu này nên được nói rõ khi kể lại.