MauNhiem.comMầu Nhiệm
Sự tích địa danh, sông hồ và giếng

Giếng làng trong truyền thuyết: giếng mắt rồng, giếng không cạn và chuyện bờ giếng

Giếng làng, giếng đình, giếng chùa và giếng cổ: những mô-típ chuyện kể quanh giếng, bia ghi việc đào giếng, và cách ghi lại chuyện của một cái giếng trước khi bị lấp.

Round ancient laterite well beside a village communal house in the Red River delta, moss on the rim, hands of a visitor scooping water, soft overcast light

Trong làng Việt truyền thống, giếng là nơi giữ truyền thuyết bền bỉ nhất: có giếng được kể là mắt rồng của thế đất, có giếng được kể là mùa hạn nào cũng còn nước, có giếng gắn với một nhân vật hay một sự kiện của làng. Những chuyện ấy thường ngắn, ít phép lạ, nhưng sống rất lâu vì cả làng ngày nào cũng ra giếng.

Bài này đi qua những loại giếng thường gặp ở làng Việt, các mô-típ chuyện kể quanh giếng, những tấm bia ghi việc đào giếng, giếng cổ không cần truyền thuyết, và cách ghi lại chuyện của một cái giếng trước khi nó bị lấp. Những giếng nổi tiếng gắn với một đền thờ cụ thể, như Đền Giếng ở Đền Hùng hay giếng Ngọc ở Cổ Loa, được kể ở các bài riêng; ở đây chỉ nhắc để so sánh.

Giếng trong làng Việt: không chỉ là nơi lấy nước

Trước khi có nước máy, giếng là trung tâm sinh hoạt của làng. Phụ nữ gánh nước, trẻ con tắm, người già ngồi nghỉ, tin tức trong làng lan đi từ bờ giếng. Ca dao có nhiều câu nhắc đến giếng làng như nơi hẹn hò, chia tay, nơi gắn với hình ảnh quê nhà. Một cái giếng sống trong ký ức lâu hơn nhiều so với tuổi thọ của nó.

Làng Bắc Bộ thường có vài loại giếng. Giếng làng dùng chung, đào ở chỗ mạch nước tốt. Giếng đình nằm trước sân đình, có khi là hồ bán nguyệt, có khi là giếng tròn. Giếng chùa phục vụ nhà chùa và khách. Một số gia đình khá giả có giếng riêng. Mỗi loại giếng có vai trò khác nhau trong đời sống, và mỗi loại gắn với những câu chuyện khác nhau.

Vì giếng là nguồn nước chung, nó cũng là nơi cộng đồng đặt ra quy ước: giữ giếng sạch, không giặt giũ ở miệng giếng, nạo vét định kỳ. Nhiều hương ước làng xưa có điều khoản về giếng. Quy ước ấy cho thấy giếng được coi là tài sản chung quý giá, và chuyện kể về giếng phần nào là cách cộng đồng nhắc nhau giữ gìn nó.

Từ nửa sau thế kỷ 20, giếng khoan và nước máy dần thay giếng khơi. Nhiều giếng làng bị lấp để lấy mặt bằng, một số được giữ lại làm cảnh trước đình, chùa. Cùng với cái giếng, những câu chuyện và cả những quy ước quanh nó cũng mờ đi. Người dưới năm mươi tuổi ở nhiều làng hôm nay chưa từng gánh nước giếng, nên chuyện giếng với họ là chuyện của ông bà. Đó là lý do nên ghi lại khi người kể còn.

Những mô-típ chuyện kể quanh giếng

Giếng không bao giờ cạn. Nhiều làng kể giếng của làng mình mùa hạn nào cũng còn nước. Chi tiết này thường có cơ sở thực tế: giếng được đào ở chỗ mạch nước ngầm tốt. Câu chuyện là cách người làng tự hào về nguồn nước của mình.

Giếng là mắt của thế đất. Một số làng kể làng mình nằm trên thế đất mang hình một con vật, như con rồng hay con rùa, và giếng là mắt của con vật ấy. Lấp giếng thì "mù mắt", nên giếng được giữ cẩn thận. Đây là cách nghĩ về thế đất trong văn hoá làng, nên kể như quan niệm dân gian.

Giếng gắn với một nhân vật. Như Đền Giếng ở Đền Hùng gắn với hai nàng công chúa con vua Hùng, nhiều giếng gắn với một người được nhớ đến: người đào giếng đầu tiên, một vị khách quý từng ghé uống nước, một người phụ nữ hiếu thảo. Chuyện kiểu này giữ tên người trong ký ức làng.

Giếng gắn với một sự kiện buồn. Có những giếng gắn với chuyện mất mát, như giếng Ngọc ở Cổ Loa trong chuyện Mỵ Châu – Trọng Thủy, được kể ở các bài về thành quách. Với những chuyện này, nên kể nhẹ nhàng và tôn trọng.

Vì sao truyền thuyết hay bám vào nguồn nước

Nhìn rộng ra, rất nhiều truyền thuyết Việt gắn với nước: hồ Gươm, hồ Tây, đầm Dạ Trạch, sông Hát, và những cái giếng. Có một lý do đơn giản là nước quyết định chỗ ở của con người. Làng mọc lên ở nơi có nguồn nước, và nguồn nước là thứ cả cộng đồng phải cùng giữ. Thứ gì quan trọng với cộng đồng thì dễ được gắn câu chuyện.

Lý do thứ hai là nước có những đặc tính dễ gợi liên tưởng. Mặt nước phẳng như gương, nên chuyện soi bóng, chải tóc rất tự nhiên. Nước giếng mát và trong giữa mùa hè, nên dễ gắn với sự thanh khiết. Lòng giếng sâu và tối, nên dễ gợi sự bí ẩn. Người kể chuyện dùng chính những cảm giác ấy làm chất liệu.

Lý do thứ ba là giếng tồn tại lâu. Một ngôi nhà có thể đổ, một cây đa có thể chết, nhưng một cái giếng xây đá có thể dùng qua nhiều thế hệ. Câu chuyện gắn vào giếng vì thế cũng sống lâu theo. Khi giếng bị lấp, câu chuyện mất chỗ bám và dễ bị quên, đó là lý do việc ghi chép trở nên cấp thiết.

Bia giếng: khi chuyện giếng được khắc lên đá

Ở nhiều làng Bắc Bộ còn những tấm bia nhỏ dựng bên giếng hoặc gắn vào tường đình, ghi lại việc làng đào giếng, xây lại thành giếng, kèm tên những người góp công góp của. Đây là loại tư liệu quý vì nó cho biết giếng có từ khi nào, ai chủ trì, làng đã coi trọng việc này đến mức nào.

Bia giếng ít khi kể chuyện thần kỳ. Nội dung thường giản dị: năm nào, làng bàn việc gì, ai góp bao nhiêu, mong nước trong cho dân dùng lâu dài. Chính sự giản dị ấy giúp bạn tách lớp sử liệu khỏi lớp lời kể. Nếu bia ghi giếng được đào vào một năm cụ thể, còn dân làng kể giếng "có từ thời các cụ khai làng", cả hai đều có giá trị, nhưng là hai loại thông tin khác nhau.

Khi gặp một tấm bia giếng, đừng tự đọc rồi suy diễn nếu bạn không đọc được chữ Hán Nôm. Chụp ảnh rõ, nhờ người có chuyên môn đọc, hoặc hỏi xem làng đã có bản dịch chưa. Không trích nội dung bia khi chưa chắc câu chữ, vì một chữ đọc sai có thể làm lệch cả niên đại.

Giếng cổ: di tích không cần truyền thuyết

Không phải giếng cổ nào cũng có truyền thuyết, và điều đó không làm chúng kém giá trị. Ở vùng Quảng Trị có hệ thống giếng cổ xếp đá nổi tiếng, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng liên quan đến cư dân Chăm xưa, rồi được người Việt đến sau tiếp tục sử dụng và gìn giữ. Những giếng ấy vẫn cung cấp nước, và bản thân kỹ thuật dẫn nước, xếp đá đã là một câu chuyện về sự khéo léo của con người.

Khi tiếp xúc với một giếng cổ như vậy, người viết nội dung dễ bị cám dỗ thêm thắt chuyện kỳ bí cho hấp dẫn. Đó là cách làm sai. Nếu giếng không có truyền thuyết được ghi nhận, hãy kể về con người đã đào và giữ nó, về cách nó vận hành, về vai trò của nó trong đời sống làng. Những điều ấy đủ hay mà không cần bịa.

Đây cũng là bài học chung cho mọi di tích: phân biệt câu chuyện đã được cộng đồng kể từ lâu với câu chuyện mới được dựng lên để thu hút khách. Câu chuyện thứ nhất là di sản, câu chuyện thứ hai là quảng cáo. Người kể có trách nhiệm chỉ chuyển tải loại thứ nhất, và nói rõ nguồn của nó.

Các loại giếng và chuyện thường gặp

Bảng dưới tổng hợp các loại giếng hay gặp ở làng Việt, kiểu chuyện thường đi kèm, và điều nên lưu ý khi kể hay viết về chúng.

Loại giếngKiểu chuyện thường đi kèmLưu ý khi kể
Giếng gắn với đền thờNhân vật được thờ từng dùng giếng, như Đền GiếngGhi rõ đây là truyền thống của nơi thờ
Giếng đìnhThế đất, phong cảnh trước đình, nơi làng tụ họpKhông suy diễn thế đất nếu làng không kể
Giếng làngNước không cạn, người đào giếng đầu tiên, chuyện hẹn hòHỏi người cao tuổi trong làng, ghi tên người kể
Giếng chùaNhà sư đào giếng, nước dùng cho chùaKhông gán công dụng chữa bệnh cho nước giếng
Giếng cổ không rõ chuyệnKỹ thuật xây, người dùng qua các thờiKhông bịa thêm chuyện kỳ bí

Một lưu ý về nước giếng ở di tích: dù có truyền thuyết đẹp đến đâu, nước giếng không phải là thuốc, và không ai nên được khuyến khích uống nước giếng chưa qua xử lý. Vốc nước rửa mặt như một cử chỉ tưởng nhớ là một chuyện, gán công dụng cho nước là chuyện khác.

Tương tự, thả đồng xu hay vật dụng xuống giếng di tích có thể làm bẩn nguồn nước và gây khó cho người trông coi. Nhiều ban quản lý di tích đã khuyến cáo không làm việc này.

Ghi lại câu chuyện của một giếng làng

Nhiều giếng làng đã bị lấp khi có nước máy, và chuyện của chúng mất theo. Nếu làng bạn còn một cái giếng cũ, đây là cách ghi lại trước khi quá muộn.

  1. Chụp ảnh giếng từ nhiều góc, đo kích thước miệng giếng, ghi chất liệu xây (đá ong, gạch, đá xanh).
  2. Hỏi ít nhất ba người cao tuổi trong làng: giếng có từ bao giờ, ai đào, có tên riêng không, có chuyện gì gắn với giếng.
  3. Ghi lại từng lời kể riêng, không gộp lại thành một bản. Khác biệt giữa các lời kể chính là dị bản đáng giữ.
  4. Tìm trong hương ước, gia phả hay văn bản của làng xem có nhắc đến giếng không.
  5. Ghi ngày ghi chép và tên người kể nếu họ đồng ý. Thông tin này giúp người sau đánh giá độ tin cậy.
  6. Gửi bản ghi cho làng, cho trường học địa phương hoặc ban văn hoá xã để câu chuyện có chỗ lưu giữ.

Công việc này không cần chuyên môn sâu, chỉ cần kiên nhẫn và tôn trọng. Một tập ghi chép nhỏ có thể là tài liệu duy nhất còn lại về một phần ký ức của làng.

Câu hỏi thường gặp

Giếng đình và giếng làng khác nhau thế nào?

Giếng làng là nguồn nước dùng chung, đào ở chỗ mạch nước tốt, có thể nằm bất kỳ đâu trong làng. Giếng đình nằm trước sân đình, có khi là hồ bán nguyệt, gắn với cảnh quan và sinh hoạt cộng đồng ở đình. Mỗi loại thường đi kèm những câu chuyện khác nhau.

Bia giếng làng thường ghi gì?

Bia giếng thường ghi năm đào hoặc xây lại giếng, người chủ trì, tên những người góp công góp của và lời mong nước dùng lâu dài. Đây là sử liệu của làng, giúp tách phần có thể kiểm chứng khỏi phần lời kể. Nên nhờ người đọc được chữ Hán Nôm trước khi trích.

Vì sao nhiều làng coi giếng là mắt rồng?

Một số làng quan niệm làng mình nằm trên thế đất hình con vật, và giếng là mắt của nó. Đây là quan niệm dân gian về thế đất, giúp làng giữ gìn giếng không bị lấp. Nên kể như quan niệm của làng, không như một quy luật chung.

Nước giếng ở đền, chùa có uống được không?

Không nên uống nước giếng chưa qua xử lý, dù giếng có truyền thuyết đẹp. Truyền thuyết không phải bảo đảm về chất lượng nước. Nếu muốn, bạn có thể vốc nước rửa tay, rửa mặt như một cử chỉ tưởng nhớ, theo hướng dẫn của người trông coi di tích.

Giếng cổ ở Quảng Trị có truyền thuyết gì không?

Hệ thống giếng cổ xếp đá ở Quảng Trị được biết đến nhiều hơn về giá trị kỹ thuật và lịch sử, nhiều nhà nghiên cứu liên hệ với cư dân Chăm xưa. Nếu chưa có truyền thuyết được ghi nhận, nên kể về kỹ thuật và con người, không thêm chuyện kỳ bí.

Làm sao biết một chuyện về giếng là chuyện cũ hay chuyện mới bịa?

Hỏi nhiều người cao tuổi trong làng, tìm trong văn bản cũ như hương ước, gia phả, bia giếng. Chuyện cũ thường có nhiều dị bản và được nhiều người biết; chuyện mới thường chỉ xuất hiện ở bảng giới thiệu hay trên mạng mà người làng không biết.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183