MauNhiem.comMầu Nhiệm
Sách cổ chép chuyện lạ và di tích

Công dư tiệp ký và Lan Trì kiến văn lục: hai tập ký thế kỷ XVIII chép chuyện làng

Vũ Phương Đề và Vũ Trinh ghi lại chuyện dòng họ, đất làng, người hiếu nghĩa và chuyện lạ nghe kể. Hai sách chép gì, khác nhau ra sao, đọc thế nào cho đúng mức.

An old brick village gate in the Red River delta at dawn, mossy pillars, a dirt path leading to bamboo groves and a communal house roof, no visible inscriptions, wide shot

Công dư tiệp ký của Vũ Phương Đề và Lan Trì kiến văn lục của Vũ Trinh là hai tập ký bằng chữ Hán ra đời ở thế kỷ XVIII, ghi lại chuyện về các dòng họ lớn, danh nhân, người hiếu nghĩa, đất đai và những chuyện lạ mà tác giả nghe kể ở các làng vùng đồng bằng Bắc Bộ. Khác với truyện truyền kỳ, hai sách này nêu tên người, tên làng cụ thể và thường ghi rõ chuyện nghe từ ai.

Vì nêu tên làng, hai sách là nguồn quý cho người tìm hiểu lịch sử một địa phương: có khi một ngôi đền, một ngôi mộ tổ, một cái giếng của làng hôm nay đã được nhắc đến cách đây hơn hai trăm năm. Nhưng cũng vì nêu tên làng mà người đọc dễ tin quá mức. Bài này giới thiệu hai tác giả, hai cuốn sách, những mô-típ hay gặp và cách đọc chúng như tư liệu văn hoá chứ không như lời chứng.

Thể ký: khi nho sĩ chép lại những gì nghe thấy

Sang thế kỷ XVIII, văn xuôi chữ Hán ở nước ta có thêm một dòng mà giới nghiên cứu gọi chung là ký, hay tạp ký, bút ký. Người viết là nho sĩ, thường làm quan, ghi chép những điều mắt thấy tai nghe: chuyện dòng họ, chuyện thi cử, phong tục, danh thắng, và cả những chuyện lạ mà người làng kể lại. Khác với truyện truyền kỳ, ký không cố dựng cốt truyện chặt chẽ, không xen nhiều thơ; nó ngắn, gọn, giống sổ ghi chép.

Điều làm thể ký hấp dẫn với người tìm hiểu di tích là tính "có địa chỉ". Một mẩu chuyện thường mở đầu bằng tên làng, tên huyện, tên người, có khi kèm năm xảy ra theo niên hiệu. Người chép còn hay ghi "nghe ông Mỗ kể", "người làng truyền rằng". Nhờ vậy, tư liệu cho biết chuyện đã lưu hành ở đâu, vào khoảng thời gian nào, trong giới nào.

Nhưng chính tính có địa chỉ ấy đòi hỏi đọc cẩn thận. Người chép là người ghi lại, không phải người kiểm chứng. Một chuyện lạ được chép với tên làng cụ thể chỉ chứng minh rằng chuyện ấy đã được kể ở làng đó vào thời đó. Nó không chứng minh sự việc đã thật sự xảy ra như lời kể.

Vũ Phương Đề và Công dư tiệp ký

Vũ Phương Đề là người làng Mộ Trạch, xứ Hải Dương xưa, nay thuộc thành phố Hải Phòng. Ông đỗ tiến sĩ thời Lê trung hưng và làm quan. Mộ Trạch là làng nổi tiếng về khoa bảng, có rất nhiều người đỗ đại khoa qua các triều, nên chuyện về các dòng họ và chuyện học hành chiếm một phần đáng kể trong sách. Tên sách có thể hiểu là "ghi vội lúc rảnh việc công".

Sách được hoàn thành vào khoảng giữa thế kỷ XVIII. Theo các bản giới thiệu, nội dung được xếp thành nhiều mục như các dòng họ lớn, danh thần, danh nho, người tiết nghĩa, liệt nữ, danh thắng và chuyện thần quái; tên mục và thứ tự có thể khác đôi chút giữa các bản. Nhiều chuyện xoay quanh câu hỏi vì sao một dòng họ thịnh lên, vì sao một làng sinh nhiều người đỗ đạt, và lời giải thích thường đi qua phúc đức tổ tiên, đất đặt mộ, hay một việc thiện của người đời trước.

Đối với người đọc hôm nay, giá trị của Công dư tiệp ký là ghi lại cách nghĩ của một tầng lớp: nho sĩ thế kỷ XVIII nhìn sự thành đạt, đạo đức và đất đai như thế nào. Những lời giải thích bằng mộ phát, đất kết là quan niệm của thời ấy, được ghi lại như chuyện nghe kể; người đọc tỉnh táo sẽ đặt cạnh đó những lý do dễ kiểm chứng hơn, như truyền thống hiếu học và sự đầu tư của dòng họ cho việc học.

Vũ Trinh và Lan Trì kiến văn lục

Vũ Trinh, hiệu Lan Trì, người làng Xuân Lan thuộc xứ Kinh Bắc xưa, nay thuộc tỉnh Bắc Ninh, sống vào cuối thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XIX, làm quan cuối triều Lê rồi tiếp tục làm quan dưới triều Nguyễn. Tên sách nghĩa là "những điều Lan Trì thấy và nghe", nói rõ tính chất ghi chép của nó.

Lan Trì kiến văn lục gồm vài chục mẩu chuyện, phần nhiều là chuyện lạ: người chết sống lại, hồn người hiện về, loài vật biết báo ơn, người hiền gặp lành và kẻ ác gặp dữ. Đa số chuyện có tên làng, tên người, và tác giả hay nói rõ mình nghe từ ai. Giọng văn điềm tĩnh, ít bình phẩm, có khi kết bằng vài câu nhận xét về đạo lý.

So với Công dư tiệp ký, Lan Trì kiến văn lục gần với truyện hơn và ít chú ý đến dòng họ, khoa bảng. Nhiều mẩu chuyện của Vũ Trinh có thể dùng làm tư liệu để hiểu tâm lý làng xã thời chiến tranh, loạn lạc cuối thế kỷ XVIII: người ta sợ gì, mong gì, tin vào lẽ báo ứng như thế nào. Khi kể lại cho người khác, bạn nên giữ đúng tinh thần ấy: đây là chuyện người làng kể với một vị quan, được vị quan chép lại.

Vì sao thế kỷ XVIII có nhiều sách ghi chuyện làng đến vậy

Thế kỷ XVIII là thời Lê trung hưng với quyền lực nằm trong phủ chúa Trịnh, rồi chuyển sang những năm loạn lạc cuối thế kỷ. Số người theo học, đi thi, làm quan đông hơn trước; nhiều nho sĩ làm quan ở các trấn xa, đi lại nhiều, nghe nhiều. Cũng trong thời gian ấy, các cuộc nổi dậy, mất mùa, chiến tranh làm đời sống làng xã xáo trộn, và chuyện lạ, chuyện báo ứng được kể nhiều hơn như một cách người ta giải thích những biến cố khó hiểu.

Ảnh hưởng từ văn học Trung Hoa cũng góp phần. Thể chí quái, bút ký đã có truyền thống lâu đời ở đó, và các nho sĩ Việt đọc chúng như một phần học vấn. Khi đọc Lan Trì kiến văn lục, nhiều người liên tưởng đến Liêu trai chí dị của Bồ Tùng Linh, tập truyện lạ nổi tiếng đời Thanh. Sự liên tưởng ấy giúp hình dung thể loại, nhưng sách của Vũ Trinh có chất liệu riêng: chuyện của làng Kinh Bắc, Sơn Nam, Hải Dương, với tên đất, tên người Việt.

Điều đáng quý là các nho sĩ này coi chuyện làng là đáng ghi lại. Nhờ họ, nhiều lời kể vốn chỉ truyền miệng đã được chép thành văn bản, và hôm nay ta biết được chúng đã tồn tại từ hơn hai trăm năm trước. Không có những tập ký này, nhiều câu chuyện gắn với đình, đền, giếng, gò ở các làng đã mất theo những người kể cuối cùng.

Hai sách đặt cạnh nhau

Bảng dưới giúp bạn chọn sách nào để đọc trước tuỳ mục đích. Các đặc điểm nêu theo giới thiệu phổ biến của giới nghiên cứu.

Tiêu chíCông dư tiệp kýLan Trì kiến văn lục
Tác giảVũ Phương Đề, người Mộ Trạch (nay thuộc Hải Phòng)Vũ Trinh, người Xuân Lan (nay thuộc Bắc Ninh)
Thời điểmKhoảng giữa thế kỷ XVIIICuối thế kỷ XVIII, đầu thế kỷ XIX
Trọng tâmDòng họ, danh nhân, khoa bảng, danh thắng, kèm chuyện lạChuyện lạ, báo ứng, người hiền kẻ ác ở làng
Giọng vănGhi chép, nhiều chi tiết về dòng họ và chức tướcGần với truyện, ngắn gọn, ít bình phẩm
Hữu ích nhất choNgười tìm hiểu lịch sử dòng họ, làng khoa bảngNgười tìm hiểu tâm thức dân gian và chuyện kể ở làng
Điều cần dè dặtLời giải thích sự thành đạt bằng mộ phát, đất kếtChuyện ma quỷ, báo ứng kể như có thật

Cả hai sách đều có bản dịch tiếng Việt và hay được in chung trong các tủ sách văn xuôi chữ Hán. Đọc liền hai sách giúp bạn thấy văn ký đã chuyển từ việc ghi chép về giới quan lại sang ghi chép về đời sống làng xã như thế nào.

Những mô-típ hay gặp và cách đọc chúng

Đất phát, mộ phát. Nhiều chuyện kể một dòng họ hưng thịnh nhờ đặt mộ tổ đúng chỗ, hoặc có thầy địa lý chỉ đất. Đây là mô-típ phản ánh quan niệm phổ biến thời ấy. Khi kể lại, nên nói rõ là "theo quan niệm được ghi trong sách", không biến thành lời khuyên chọn đất hay lời hứa về con cháu.

Báo ứng. Người làm việc thiện được đền đáp, kẻ làm điều ác gặp tai hoạ, thường rất nhanh và rất rõ. Mô-típ này có chức năng giáo dục đạo đức trong cộng đồng. Đọc như truyện răn dạy thì hợp; đọc như quy luật có thật thì dễ dẫn tới phán xét người khác.

Người hiếu nghĩa và liệt nữ. Sách ghi nhiều tấm gương con hiếu, vợ hiền, người giữ tiết. Một số người được làng lập đền, dựng bia. Đây là phần gắn với di tích rõ nhất: nhiều làng hôm nay vẫn còn nơi thờ những người như vậy, và sách là một trong những nguồn sớm ghi lại họ.

Chuyện ma quỷ ở nơi hoang vắng. Bãi tha ma, gò hoang, đền bỏ là bối cảnh quen thuộc. Khi kể lại, nên giữ ở mức văn học, không biến thành chuyện doạ người nghe hay chuyện "nơi này có ma" gắn với một địa điểm có thật hôm nay, vì điều đó ảnh hưởng tới người đang sống ở đó.

Dùng hai sách để tìm hiểu lịch sử một làng

Nếu làng bạn, hay làng bạn đang nghiên cứu, có tên trong hai sách, các bước dưới đây giúp khai thác tư liệu mà không đi quá đà.

  1. Tìm bản dịch có bảng tra địa danh, tra tên làng theo tên cũ. Nhiều làng đã đổi tên hoặc sáp nhập, nên tra cả tên xã, tên tổng xưa nếu biết.
  2. Chép lại nguyên đoạn dịch có nhắc đến làng, ghi rõ tên sách, tên bản dịch, số trang.
  3. Tách đoạn ấy thành hai phần: thông tin có thể đối chiếu (tên người, chức tước, năm đỗ, tên đền) và phần chuyện kể (chuyện lạ, lời giải thích).
  4. Đối chiếu phần thông tin với nguồn khác: văn bia ở đình, chùa, Văn Miếu; gia phả dòng họ; sách đăng khoa lục nếu là người đỗ đạt.
  5. Hỏi người cao tuổi trong làng xem chuyện trong sách còn được kể không, kể khác thế nào. Ghi âm nếu được sự đồng ý.
  6. Khi viết lại, nói rõ đâu là "sách chép", đâu là "làng kể", đâu là "văn bia ghi". Người đọc sau bạn sẽ biết tin đến đâu.

Làm theo cách này, một mẩu chuyện vài trăm chữ trong sách cổ có thể trở thành một trang lịch sử làng đáng tin, thay vì một lời đồn được khoác áo sách cổ.

Câu hỏi thường gặp

Công dư tiệp ký nghĩa là gì?

Tên sách có thể hiểu là những ghi chép nhanh viết trong lúc rảnh việc công. Cách đặt tên khiêm tốn này khá phổ biến với sách của nho sĩ làm quan, nhằm nói rằng đây không phải công trình trước tác lớn mà là những ghi chép tản mạn.

Hai sách này có phải là sử không?

Không. Đây là văn ký, tức ghi chép của cá nhân, pha trộn giữa thông tin có thể đối chiếu và chuyện nghe kể. Một số chi tiết có giá trị sử liệu khi được nguồn khác xác nhận, nhưng không nên dùng hai sách như bằng chứng duy nhất cho một sự kiện.

Làng Mộ Trạch có liên quan gì đến Công dư tiệp ký?

Mộ Trạch là quê của tác giả Vũ Phương Đề và là làng nổi tiếng về khoa bảng ở xứ Hải Dương xưa. Sách có nhiều chuyện về các dòng họ, việc học hành, phản ánh môi trường mà tác giả lớn lên. Nay làng thuộc thành phố Hải Phòng sau đợt sắp xếp hành chính năm 2025.

Đọc chuyện ma quỷ trong Lan Trì kiến văn lục có ổn với trẻ em không?

Một số chuyện có chi tiết rùng rợn, không hợp với trẻ nhỏ. Người lớn nên chọn những chuyện về lòng tốt, sự biết ơn của con người và loài vật để kể. Với học sinh lớn, có thể đọc cùng nhau và bàn xem người xưa muốn dạy điều gì qua câu chuyện.

Có nên tin lời giải thích về mộ phát trong sách không?

Đó là quan niệm của thời đại được tác giả ghi lại, không phải kết luận đã được kiểm chứng. Bạn có thể tìm hiểu nó như một phần văn hoá, đồng thời xem xét những lý do dễ kiểm chứng hơn như truyền thống học hành, điều kiện kinh tế và sự hỗ trợ của dòng họ.

Tìm hai sách ở đâu?

Cả hai đều có bản dịch tiếng Việt, thường được in trong các tuyển tập văn xuôi chữ Hán hoặc các tủ sách văn học cổ. Thư viện tỉnh, thư viện đại học có ngành Hán Nôm và các thư viện chuyên ngành văn học là nơi dễ tìm nhất.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183