Chuyện linh ứng của người Việt chia sẻ nhiều mô-típ với Nhật Bản, Trung Hoa và châu Âu (vật thiêng tự tìm nơi ở, giấc mơ chỉ đường, thần đội lốt người thường, chiến thắng nhờ trời), nhưng khác ở chỗ đứng của câu chuyện: ở Việt Nam, chuyện linh ứng gắn chặt với đình đền làng và với sắc phong của triều đình, tức là vừa thuộc về cộng đồng làng, vừa được nhà nước ghi nhận.
Bài này đặt bốn truyền thống cạnh nhau theo bốn câu hỏi: chuyện được chép ở loại văn bản nào, ai giữ và kể chuyện, ai xác nhận một nơi thờ là "chính danh", và chuyện được dùng vào việc gì. Các ví dụ đã nêu ở những bài khác trong mục này (Asakusa, Montserrat, Philemon và Baucis, thần phong) chỉ được nhắc ngắn; trọng tâm là bức tranh chung.
Trung Hoa: từ sách chí quái đến sắc phong thần
Trung Hoa có một truyền thống chép chuyện lạ rất dày, gọi chung là chí quái. Sưu thần ký của Can Bảo thời Tấn là một trong những tập tiêu biểu: chuyện về thần núi, thần sông, cây thành tinh, người chết sống lại, những miếu thờ có lai lịch kỳ lạ. Song song là các tập ghi chuyện Quan Âm linh nghiệm xuất hiện từ khá sớm, thuật lại những lần người niệm danh hiệu Bồ Tát được cứu nạn. Đến các triều sau, chuyện lạ được chép trong địa chí, trong ghi chép của văn nhân.
Một nét quan trọng của Trung Hoa là nhà nước tham gia vào việc công nhận thần. Triều đình phong tước cho thần, đưa thần vào danh sách tế tự chính thức, có khi lại cấm những miếu thờ bị coi là không chính đáng. Ví dụ quen thuộc là Ma Tổ, nữ thần biển được tin là cứu người đi biển; danh hiệu của bà được các triều đại nâng dần lên, cuối cùng thành Thiên Hậu. Tín ngưỡng Thiên Hậu theo người Hoa sang Việt Nam và có mặt ở nhiều hội quán, đã có bài riêng ở các trang khác.
Người Việt đọc sách chí quái từ lâu, và các sách chép chuyện lạ của ta như Lĩnh Nam chích quái, Việt điện u linh, Truyền kỳ mạn lục mang dấu ảnh hưởng thể loại ấy, nhưng nội dung là chuyện đất Việt. Hệ thống sắc phong thần của các triều Lý, Trần, Lê, Nguyễn cũng có nhiều nét tương đồng với cách làm của Trung Hoa.
Nhật Bản: chuyện duyên khởi và sổ đăng ký đền thần
Ở Nhật Bản, chuyện lập chùa, lập đền thường được gọi là duyên khởi (engi): văn bản kể nguồn gốc của một ngôi chùa hay đền, những phép lạ gắn với nó, những người có công. Nhiều chuyện duyên khởi được vẽ thành cuộn tranh dài, như bộ tranh cuộn về núi Shigi thời Heian, kể chuyện một nhà sư và những phép lạ quanh ngôi chùa trên núi. Chuyện vớt tượng Quan Âm trên sông Sumida của chùa Sensō-ji cũng là một chuyện duyên khởi.
Nhà nước Nhật cũng có lúc lập danh mục các đền thần được công nhận. Bộ Diên Hỷ thức (Engishiki), soạn xong vào đầu thế kỷ X, có phần liệt kê hàng nghìn đền thần được triều đình cúng tế. Như vậy cả Nhật lẫn Trung Hoa và Việt Nam đều có lúc triều đình đóng vai người "xác nhận" một nơi thờ.
Khác biệt nằm ở chủ thể giữ chuyện: duyên khởi thường do chính ngôi chùa, đền soạn và giữ, dùng khi quyên góp, khi giới thiệu với người hành hương. Ở làng Việt, thần tích thường do làng giữ trong hòm sắc ở đình, chỉ mở trong dịp lễ, và chuyện kể lưu hành chủ yếu qua miệng người làng.
Châu Âu: truyện các thánh và việc giáo hội thẩm định phép lạ
Ở châu Âu thời Trung cổ, chuyện linh ứng chủ yếu xoay quanh các thánh và các nơi hành hương. Tập Truyền thuyết Vàng (Legenda Aurea) do Jacobus de Voragine biên soạn ở thế kỷ XIII gom đời sống và phép lạ của các thánh, được chép tay và in lại rất nhiều lần. Những truyền thuyết lập nơi hành hương, như pho tượng Đức Mẹ ở Montserrat không chịu rời hang núi, có cấu trúc rất gần với mô-típ tượng trôi của làng Việt.
Nét riêng của châu Âu Công giáo là có một thiết chế chính thức thẩm định phép lạ. Ở Lourdes, nơi hành hương lớn của Pháp, có một văn phòng y khoa xem xét các trường hợp được báo là khỏi bệnh, và chỉ một số rất nhỏ được giáo hội công nhận sau quá trình kéo dài. Ở đây việc phân biệt "lời kể" và "điều được công nhận" được làm thành một quy trình.
Việt Nam không có thiết chế tương tự cho chuyện linh ứng ở đình đền. Sắc phong thần xác nhận vị thần và nơi thờ, nhưng không thẩm định từng chuyện lạ; chuyện kể vẫn thuộc về làng.
Ai là người kể chuyện trong mỗi truyền thống
Một cách so sánh ít được chú ý là nhìn vào người kể. Ở làng Việt, chuyện linh ứng sống trong miệng ông từ, bà từ trông đền, các cụ cao tuổi trong ban khánh tiết, người dẫn khách đi lễ. Trong tín ngưỡng thờ Mẫu, các giá văn trong hát văn cũng thuật lại sự tích của các vị thánh, nên lời ca trở thành một kênh lưu truyền chuyện kể. Chuyện vì thế mang giọng của người làng, nhiều biến tấu, mỗi người kể thêm bớt đôi chút.
Ở Nhật Bản, từng có những người chuyên giảng tranh (etoki), thường là tăng ni, đứng trước tranh cuộn hoặc tranh treo trong chùa để kể chuyện duyên khởi cho người hành hương. Ở Trung Hoa, ngoài sách vở còn có nghề kể chuyện ở chợ, quán trà, nơi những chuyện thần tiên, miếu thờ được kể thành từng hồi. Ở châu Âu Trung cổ, chuyện phép lạ đến với người nghe qua bài giảng trong nhà thờ, qua sách ghi phép lạ của nơi hành hương và qua chính những người hành hương trở về.
Người kể khác nhau thì chuyện cũng mang dáng khác nhau. Chuyện do tăng ni giảng tranh thường có thông điệp tôn giáo rõ; chuyện do người kể chuyện chợ búa thì giàu kịch tính; chuyện do ông từ đình làng kể thì gắn chặt với đất làng, với con người cụ thể. Nhận ra người kể là bước đầu để hiểu vì sao một chuyện lại có hình dạng như ta đang nghe.
Bốn truyền thống đặt cạnh nhau
Bảng tóm lược các điểm so sánh chính. Mỗi ô là khái quát, bên trong từng truyền thống còn nhiều khác biệt theo vùng và thời kỳ.
| Câu hỏi | Việt Nam | Trung Hoa | Nhật Bản | Châu Âu (Công giáo) |
|---|---|---|---|---|
| Văn bản chép chuyện | Thần tích, ngọc phả làng; Lĩnh Nam chích quái, Việt điện u linh | Sách chí quái, địa chí, tập ghi linh nghiệm | Chuyện duyên khởi, tranh cuộn | Truyện các thánh, sổ ghi phép lạ ở nơi hành hương |
| Ai giữ chuyện | Làng, ban quản lý đình đền, người cao tuổi | Văn nhân, chùa miếu, địa phương | Chùa, đền | Tu viện, giáo phận, nơi hành hương |
| Ai xác nhận nơi thờ | Triều đình qua sắc phong (trước 1945) | Triều đình phong tước, đưa vào tế tự | Triều đình từng lập danh mục đền thần | Giáo hội |
| Chuyện dùng để làm gì | Chính danh cho làng, giữ đình đền, gắn làng với nước | Giải trí, giáo huấn, xác lập miếu thờ | Giới thiệu chùa đền, quyên góp, hành hương | Củng cố đức tin, tổ chức hành hương |
Điểm đáng nhấn: ở Việt Nam, chủ thể chính của chuyện linh ứng là làng. Điều này giải thích vì sao chuyện kể của ta gắn với từng gò đất, bến sông, giếng nước cụ thể, và vì sao hai làng cạnh nhau có thể kể hai bản khác nhau về cùng một vị thần.
Những mô-típ chung và những nét riêng của chuyện Việt
Chung: vật thiêng tự chọn nơi ở. Tượng trôi dạt, tượng không khiêng nổi có mặt ở Việt Nam, Nhật Bản, Tây Ban Nha. Ở đâu nó cũng trả lời câu hỏi vì sao nơi thờ ở chỗ này.
Chung: thần đội lốt người thường. Từ Philemon và Baucis đến hồ Ba Bể, khuôn chuyện thử lòng hiếu khách lặp lại ở những nền văn hoá không liên quan gì đến nhau.
Chung: trời giúp trong chiến tranh. Thần phong ở Nhật, tiếng thơ ở sông Như Nguyệt, thiên thần ở Mons: dân tộc nào cũng kể chiến thắng của mình với sự góp mặt của thần linh.
Riêng: thần là "người của làng". Nhiều vị thần làng Việt là người có công với làng, người mở đất, có khi chỉ là một người bình thường chết vào giờ thiêng. Thần gần gũi, có quê quán, có ngày giỗ, khác với hình ảnh vị thánh phổ quát của châu Âu.
Riêng: chuyện kể đi cùng sắc phong. Sắc phong biến vị thần làng thành một phần của trật tự nhà nước, và chuyện linh ứng thường được kể kèm như lý do để được phong. Hai thứ dựa vào nhau.
Riêng: nhiều tầng tín ngưỡng chồng lên nhau. Một ngôi đền Việt có thể vừa thờ thần làng, vừa có điện Mẫu, vừa có ban thờ Phật. Chuyện linh ứng vì thế pha trộn nhiều lớp, khác với các truyền thống có ranh giới tôn giáo rõ hơn.
Dùng so sánh để kể chuyện Việt tốt hơn
So sánh không phải để xếp hạng truyền thống nào hay hơn, cổ hơn. Với người làm thuyết minh, viết sách hay làm nội dung về di tích, so sánh có ba công dụng thực tế. Thứ nhất, nó giúp khách nước ngoài hiểu nhanh: một du khách Tây Ban Nha nghe chuyện tượng Bà ở núi Sam sẽ nhớ ngay đến Montserrat. Thứ hai, nó giúp người Việt thấy chuyện quê mình nằm trong một dòng chảy chung của loài người, không phải chuyện lạ lùng cô lập.
Thứ ba, so sánh giúp nhận ra cái riêng. Chỉ khi đặt cạnh Nhật Bản và châu Âu, người ta mới thấy rõ vai trò của làng và của sắc phong trong chuyện linh ứng Việt. Cái riêng ấy là thứ đáng kể kỹ nhất khi giới thiệu di tích, vì nó không tìm thấy ở nơi nào khác.
Một lời nhắc khi so sánh: tránh suy luận vội rằng chuyện này "lấy" từ chuyện kia. Hai chuyện giống nhau có thể vì cùng hoàn cảnh, vì ảnh hưởng qua sách vở, hoặc vì người kể đời sau đã thêm thắt. Mỗi khả năng cần bằng chứng riêng.
Câu hỏi thường gặp
Chí quái là gì?
Chí quái là thể loại ghi chép chuyện lạ của Trung Hoa, phát triển mạnh từ thời Nguỵ Tấn: chuyện thần tiên, ma quái, miếu thờ, vật thành tinh. Sưu thần ký của Can Bảo là một tập tiêu biểu. Các sách chép chuyện lạ của Việt Nam chịu ảnh hưởng thể loại này nhưng kể chuyện đất Việt.
Duyên khởi trong văn hoá Nhật là gì?
Duyên khởi (engi) là chuyện kể nguồn gốc của một ngôi chùa hay đền thần, kèm các phép lạ liên quan. Nhiều duyên khởi được vẽ thành tranh cuộn. Về chức năng, nó gần với thần tích của làng Việt, nhưng thường do chính chùa, đền giữ và sử dụng.
Sắc phong thần ở Việt Nam có giống việc phong thánh ở châu Âu không?
Có điểm giống là một thiết chế bên ngoài cộng đồng xác nhận đối tượng thờ. Nhưng khác căn bản: phong thánh xét đời sống và phép lạ của một cá nhân qua quy trình dài của giáo hội, còn sắc phong là triều đình ghi nhận và xếp hạng vị thần mà làng đã thờ.
Vì sao chuyện linh ứng của các nước lại giống nhau như vậy?
Các nhà folklore học thường giải thích bằng hoàn cảnh chung: cộng đồng nào cũng cần trả lời vì sao nơi thờ ở đây, ai có quyền giữ nó, cần đối xử với người lạ thế nào. Bên cạnh đó còn có ảnh hưởng qua sách vở, qua giao lưu tôn giáo. Mỗi trường hợp cần xem xét riêng.
Truyền thuyết Vàng là sách gì?
Đó là tập truyện về đời sống và phép lạ của các thánh, do Jacobus de Voragine biên soạn ở Ý vào thế kỷ XIII, rất phổ biến trong thời Trung cổ. Tập sách là nguồn cho nhiều tranh, tượng trong nhà thờ châu Âu.
So sánh như vậy có làm giảm giá trị riêng của chuyện Việt không?
Không. So sánh giúp thấy rõ cái chung để nhận ra cái riêng, như vai trò của làng và của sắc phong. Chuyện Việt vẫn gắn với đất, người, di tích của mình; điều đó không thay đổi khi đặt cạnh chuyện nước khác.